Euro sang Yên Nhật (EUR sang JPY)
Đổi Euro (EUR) sang Yên Nhật (JPY) theo tỷ giá trung bình thị trường mới nhất. Xem tỷ giá EUR sang JPY hôm nay, biến động trong năm qua với mức cao, thấp và thay đổi, cùng bảng các số tiền thông dụng từ 1 đến 10.000 EUR. Sau đó kiểm tra tỷ giá của ngân hàng, thẻ hoặc dịch vụ chuyển tiền thực sự khiến bạn tốn bao nhiêu.
Kiểm tra tỷ giá ngân hàng hoặc thẻ
Về quy đổi EUR sang JPY
Đổi Euro (EUR) sang Yên Nhật (JPY) theo tỷ giá trung bình thị trường mới nhất. Xem tỷ giá EUR sang JPY hôm nay, biến động trong năm qua với mức cao, thấp và thay đổi, cùng bảng các số tiền thông dụng từ 1 đến 10.000 EUR. Sau đó kiểm tra tỷ giá của ngân hàng, thẻ hoặc dịch vụ chuyển tiền thực sự khiến bạn tốn bao nhiêu.
Thuộc mục “Tài chính” của SmartCalcy. Công cụ chạy trong trình duyệt, không cần tài khoản, dùng tiền tệ và đơn vị của bạn (có thể đổi ở đầu trang), và chỉ đưa ra ước tính để tham khảo, nên hãy kiểm tra hướng dẫn chính thức trước khi dựa vào kết quả.
EUR sang JPY
Hiện dữ liệu
| Ngày | 1 EUR theo JPY |
|---|---|
| 16:07 GMT+0 28 thg 10 | 176.267 |
| 28 thg 10, 2026 | 175.537 |
| 27 thg 10, 2026 | 176.074 |
| 26 thg 10, 2026 | 176.026 |
| 25 thg 10, 2026 | 175.698 |
| 24 thg 10, 2026 | 175.72 |
| 23 thg 10, 2026 | 175.991 |
| 22 thg 10, 2026 | 177.335 |
| 21 thg 10, 2026 | 177.473 |
| 20 thg 10, 2026 | 177.787 |
| 19 thg 10, 2026 | 177.501 |
| 18 thg 10, 2026 | 177.607 |
| 17 thg 10, 2026 | 177.607 |
| 16 thg 10, 2026 | 177.426 |
| 15 thg 10, 2026 | 177.038 |
| 14 thg 10, 2026 | 177.345 |
| 13 thg 10, 2026 | 176.905 |
| 12 thg 10, 2026 | 177.4 |
| 11 thg 10, 2026 | 177.358 |
| 10 thg 10, 2026 | 177.344 |
| 9 thg 10, 2026 | 177.652 |
| 8 thg 10, 2026 | 177.289 |
| 7 thg 10, 2026 | 177.938 |
| 6 thg 10, 2026 | 177.319 |
| 5 thg 10, 2026 | 176.783 |
| 4 thg 10, 2026 | 177.714 |
| 3 thg 10, 2026 | 177.643 |
| 2 thg 10, 2026 | 177.632 |
| 1 thg 10, 2026 | 179.168 |
| 30 thg 9, 2026 | 178.072 |
| 29 thg 9, 2026 | 178.905 |
| 28 thg 9, 2026 | 179.647 |
| 27 thg 9, 2026 | 179.191 |
| 26 thg 9, 2026 | 179.179 |
| 25 thg 9, 2026 | 180.064 |
| 24 thg 9, 2026 | 179.739 |
| 23 thg 9, 2026 | 180.107 |
| 17 thg 9, 2026 | 178.932 |
| 10 thg 9, 2026 | 178.54 |
| 3 thg 9, 2026 | 182.972 |
| 27 thg 8, 2026 | 185.617 |
| 20 thg 8, 2026 | 184.982 |
| 13 thg 8, 2026 | 183.71 |
| 6 thg 8, 2026 | 182.216 |
| 30 thg 7, 2026 | 187.256 |
| 23 thg 7, 2026 | 186.352 |
| 16 thg 7, 2026 | 185.886 |
| 9 thg 7, 2026 | 185.631 |
| 2 thg 7, 2026 | 184.967 |
| 25 thg 6, 2026 | 183.895 |
| 18 thg 6, 2026 | 185.086 |
| 11 thg 6, 2026 | 185.349 |
| 4 thg 6, 2026 | 185.561 |
| 28 thg 5, 2026 | 184.942 |
| 21 thg 5, 2026 | 184.729 |
| 14 thg 5, 2026 | 185.041 |
| 7 thg 5, 2026 | 183.789 |
| 30 thg 4, 2026 | 187.155 |
| 23 thg 4, 2026 | 186.61 |
| 16 thg 4, 2026 | 187.367 |
| 9 thg 4, 2026 | 185.22 |
| 2 thg 4, 2026 | 184.101 |
| 26 thg 3, 2026 | 184.369 |
| 19 thg 3, 2026 | 183.355 |
| 12 thg 3, 2026 | 183.488 |
| 5 thg 3, 2026 | 182.351 |
| 26 thg 2, 2026 | 184.292 |
| 19 thg 2, 2026 | 182.685 |
| 12 thg 2, 2026 | 181.291 |
| 5 thg 2, 2026 | 184.997 |
| 29 thg 1, 2026 | 183.221 |
| 22 thg 1, 2026 | 185.192 |
| 15 thg 1, 2026 | 184.3 |
| 8 thg 1, 2026 | 183.177 |
| 1 thg 1, 2026 | 184.058 |
| 25 thg 12, 2025 | 183.53 |
| 18 thg 12, 2025 | 182.866 |
| 11 thg 12, 2025 | 182.319 |
| 4 thg 12, 2025 | 181.099 |
| 27 thg 11, 2025 | 181.21 |
| 20 thg 11, 2025 | 181.389 |
| 13 thg 11, 2025 | 179.341 |
| 6 thg 11, 2025 | 177.086 |
| 30 thg 10, 2025 | 177.16 |
Quy đổi nhanh
| EUR | JPY |
|---|---|
| 1 EUR | 176 JPY |
| 5 EUR | 881 JPY |
| 10 EUR | 1,763 JPY |
| 25 EUR | 4,407 JPY |
| 50 EUR | 8,813 JPY |
| 100 EUR | 17,627 JPY |
| 250 EUR | 44,067 JPY |
| 500 EUR | 88,134 JPY |
| 1,000 EUR | 176,267 JPY |
| 5,000 EUR | 881,336 JPY |
| 10,000 EUR | 1,762,673 JPY |
| JPY | EUR |
|---|---|
| 1 JPY | 0.01 EUR |
| 5 JPY | 0.03 EUR |
| 10 JPY | 0.06 EUR |
| 25 JPY | 0.14 EUR |
| 50 JPY | 0.28 EUR |
| 100 JPY | 0.57 EUR |
| 250 JPY | 1.42 EUR |
| 500 JPY | 2.84 EUR |
| 1,000 JPY | 5.67 EUR |
| 5,000 JPY | 28.37 EUR |
| 10,000 JPY | 56.73 EUR |
1.00 EUR cũng bằng
- USD · Đô la Mỹ
- 1.11 USD
- GBP · Bảng Anh
- 0.84 GBP
- INR · Rupee Ấn Độ
- 106.00 INR
- AUD · Đô la Australia
- 1.58 AUD
- CAD · Đô la Canada
- 1.56 CAD
- CHF · Franc Thụy sĩ
- 0.92 CHF
- CNY · Nhân dân tệ
- 7.43 CNY
- AED · Dirham UAE
- 4.09 AED