SmartCalcy.Câu trả lời nhanh cho các phép tính hằng ngày
/
Tài chính

Euro sang Franc Thụy sĩ (EUR sang CHF)

Đổi Euro (EUR) sang Franc Thụy sĩ (CHF) theo tỷ giá trung bình thị trường mới nhất. Xem tỷ giá EUR sang CHF hôm nay, biến động trong năm qua với mức cao, thấp và thay đổi, cùng bảng các số tiền thông dụng từ 1 đến 10.000 EUR. Sau đó kiểm tra tỷ giá của ngân hàng, thẻ hoặc dịch vụ chuyển tiền thực sự khiến bạn tốn bao nhiêu.

€
Kiểm tra tỷ giá ngân hàng hoặc thẻ
Từ ngân hàng, thẻ, quầy đổi tiền sân bay hoặc dịch vụ chuyển tiền

Về quy đổi EUR sang CHF

Đổi Euro (EUR) sang Franc Thụy sĩ (CHF) theo tỷ giá trung bình thị trường mới nhất. Xem tỷ giá EUR sang CHF hôm nay, biến động trong năm qua với mức cao, thấp và thay đổi, cùng bảng các số tiền thông dụng từ 1 đến 10.000 EUR. Sau đó kiểm tra tỷ giá của ngân hàng, thẻ hoặc dịch vụ chuyển tiền thực sự khiến bạn tốn bao nhiêu.

Thuộc mục “Tài chính” của SmartCalcy. Công cụ chạy trong trình duyệt, không cần tài khoản, dùng tiền tệ và đơn vị của bạn (có thể đổi ở đầu trang), và chỉ đưa ra ước tính để tham khảo, nên hãy kiểm tra hướng dẫn chính thức trước khi dựa vào kết quả.

1.00 EUR =
0.92CHF
1 EUR = 0.924716 CHF · 1 CHF = 1.08141 EUR
Tỷ giá trung bình thị trường, cập nhật 16:07 GMT+0 28 thg 10. Ngân hàng và nhà cung cấp thẻ thường cộng thêm biên 0,5–5%.

EUR sang CHF

Cao0.946925
Thấp0.902108
Thay đổi−0.39%
0.900.920.940.96Tháng 11Tháng 2Tháng 5Tháng 8
Hiện dữ liệu
Ngày1 EUR theo CHF
16:07 GMT+0 28 thg 100.924716
28 thg 10, 20260.922985
27 thg 10, 20260.924469
26 thg 10, 20260.924559
25 thg 10, 20260.92421
24 thg 10, 20260.924311
23 thg 10, 20260.920854
22 thg 10, 20260.925154
21 thg 10, 20260.926769
20 thg 10, 20260.926612
19 thg 10, 20260.925531
18 thg 10, 20260.926671
17 thg 10, 20260.926692
16 thg 10, 20260.928835
15 thg 10, 20260.930162
14 thg 10, 20260.932552
13 thg 10, 20260.930939
12 thg 10, 20260.93068
11 thg 10, 20260.929919
10 thg 10, 20260.929999
9 thg 10, 20260.932878
8 thg 10, 20260.933462
7 thg 10, 20260.936157
6 thg 10, 20260.932798
5 thg 10, 20260.928271
4 thg 10, 20260.932646
3 thg 10, 20260.932783
2 thg 10, 20260.933766
1 thg 10, 20260.946925
30 thg 9, 20260.945816
29 thg 9, 20260.946768
28 thg 9, 20260.944575
27 thg 9, 20260.943691
26 thg 9, 20260.943807
25 thg 9, 20260.942833
24 thg 9, 20260.938127
23 thg 9, 20260.938853
17 thg 9, 20260.946449
10 thg 9, 20260.941624
3 thg 9, 20260.941606
27 thg 8, 20260.938945
20 thg 8, 20260.932977
13 thg 8, 20260.937714
6 thg 8, 20260.931733
30 thg 7, 20260.933712
23 thg 7, 20260.929641
16 thg 7, 20260.924106
9 thg 7, 20260.922407
2 thg 7, 20260.920692
25 thg 6, 20260.921906
18 thg 6, 20260.920289
11 thg 6, 20260.922174
4 thg 6, 20260.918054
28 thg 5, 20260.915341
21 thg 5, 20260.91465
14 thg 5, 20260.915804
7 thg 5, 20260.915494
30 thg 4, 20260.923545
23 thg 4, 20260.918994
16 thg 4, 20260.922224
9 thg 4, 20260.923028
2 thg 4, 20260.92078
26 thg 3, 20260.915719
19 thg 3, 20260.909012
12 thg 3, 20260.902108
5 thg 3, 20260.906363
26 thg 2, 20260.912062
19 thg 2, 20260.910822
12 thg 2, 20260.914774
5 thg 2, 20260.91697
29 thg 1, 20260.917734
22 thg 1, 20260.929645
15 thg 1, 20260.930829
8 thg 1, 20260.931415
1 thg 1, 20260.930525
25 thg 12, 20250.928055
18 thg 12, 20250.933887
11 thg 12, 20250.93475
4 thg 12, 20250.933201
27 thg 11, 20250.932361
20 thg 11, 20250.929022
13 thg 11, 20250.925012
6 thg 11, 20250.930973
30 thg 10, 20250.928311

Quy đổi nhanh

EURCHF
1 EUR0.92 CHF
5 EUR4.62 CHF
10 EUR9.25 CHF
25 EUR23.12 CHF
50 EUR46.24 CHF
100 EUR92.47 CHF
250 EUR231.18 CHF
500 EUR462.36 CHF
1,000 EUR924.72 CHF
5,000 EUR4,623.58 CHF
10,000 EUR9,247.16 CHF
CHFEUR
1 CHF1.08 EUR
5 CHF5.41 EUR
10 CHF10.81 EUR
25 CHF27.04 EUR
50 CHF54.07 EUR
100 CHF108.14 EUR
250 CHF270.35 EUR
500 CHF540.71 EUR
1,000 CHF1,081.41 EUR
5,000 CHF5,407.06 EUR
10,000 CHF10,814.13 EUR

1.00 EUR cũng bằng

USD · Đô la Mỹ
1.11 USD
GBP · Bảng Anh
0.84 GBP
JPY · Yên Nhật
176 JPY
INR · Rupee Ấn Độ
106.00 INR
AUD · Đô la Australia
1.58 AUD
CAD · Đô la Canada
1.56 CAD
CNY · Nhân dân tệ
7.43 CNY
AED · Dirham UAE
4.09 AED
Tỷ giá trung bình thị trường từ dữ liệu mở, chỉ mang tính tham khảo: các đồng tiền chính và tiền mã hóa qua Coinbase, kim loại quý qua Swissquote, và tỷ giá tham chiếu hằng ngày cho mọi loại khác. Đây không phải lời chào mua bán, và tỷ giá bạn nhận được sẽ bao gồm biên và phí của nhà cung cấp.