SmartCalcy.Câu trả lời nhanh cho các phép tính hằng ngày
/
Tài chính

Euro sang Đô la Canada (EUR sang CAD)

Đổi Euro (EUR) sang Đô la Canada (CAD) theo tỷ giá trung bình thị trường mới nhất. Xem tỷ giá EUR sang CAD hôm nay, biến động trong năm qua với mức cao, thấp và thay đổi, cùng bảng các số tiền thông dụng từ 1 đến 10.000 EUR. Sau đó kiểm tra tỷ giá của ngân hàng, thẻ hoặc dịch vụ chuyển tiền thực sự khiến bạn tốn bao nhiêu.

€
Kiểm tra tỷ giá ngân hàng hoặc thẻ
Từ ngân hàng, thẻ, quầy đổi tiền sân bay hoặc dịch vụ chuyển tiền

Về quy đổi EUR sang CAD

Đổi Euro (EUR) sang Đô la Canada (CAD) theo tỷ giá trung bình thị trường mới nhất. Xem tỷ giá EUR sang CAD hôm nay, biến động trong năm qua với mức cao, thấp và thay đổi, cùng bảng các số tiền thông dụng từ 1 đến 10.000 EUR. Sau đó kiểm tra tỷ giá của ngân hàng, thẻ hoặc dịch vụ chuyển tiền thực sự khiến bạn tốn bao nhiêu.

Thuộc mục “Tài chính” của SmartCalcy. Công cụ chạy trong trình duyệt, không cần tài khoản, dùng tiền tệ và đơn vị của bạn (có thể đổi ở đầu trang), và chỉ đưa ra ước tính để tham khảo, nên hãy kiểm tra hướng dẫn chính thức trước khi dựa vào kết quả.

1.00 EUR =
1.56CAD
1 EUR = 1.56351 CAD · 1 CAD = 0.639585 EUR
Tỷ giá trung bình thị trường, cập nhật 16:07 GMT+0 28 thg 10. Ngân hàng và nhà cung cấp thẻ thường cộng thêm biên 0,5–5%.

EUR sang CAD

Cao1.62967
Thấp1.56351
Thay đổi−3.41%
1.5501.5751.6001.6251.650Tháng 11Tháng 2Tháng 5Tháng 8
Hiện dữ liệu
Ngày1 EUR theo CAD
16:07 GMT+0 28 thg 101.56351
28 thg 10, 20261.56426
27 thg 10, 20261.56544
26 thg 10, 20261.5717
25 thg 10, 20261.56875
24 thg 10, 20261.56911
23 thg 10, 20261.57077
22 thg 10, 20261.57799
21 thg 10, 20261.57887
20 thg 10, 20261.58
19 thg 10, 20261.5858
18 thg 10, 20261.58938
17 thg 10, 20261.58938
16 thg 10, 20261.59279
15 thg 10, 20261.59404
14 thg 10, 20261.59172
13 thg 10, 20261.59468
12 thg 10, 20261.59733
11 thg 10, 20261.59739
10 thg 10, 20261.59686
9 thg 10, 20261.59697
8 thg 10, 20261.59805
7 thg 10, 20261.59756
6 thg 10, 20261.6002
5 thg 10, 20261.59753
4 thg 10, 20261.604
3 thg 10, 20261.60367
2 thg 10, 20261.59963
1 thg 10, 20261.61244
30 thg 9, 20261.60895
29 thg 9, 20261.6119
28 thg 9, 20261.61146
27 thg 9, 20261.61115
26 thg 9, 20261.61094
25 thg 9, 20261.60865
24 thg 9, 20261.60502
23 thg 9, 20261.60927
17 thg 9, 20261.60367
10 thg 9, 20261.60691
3 thg 9, 20261.60393
27 thg 8, 20261.61743
20 thg 8, 20261.61233
13 thg 8, 20261.60716
6 thg 8, 20261.61839
30 thg 7, 20261.60926
23 thg 7, 20261.60737
16 thg 7, 20261.6109
9 thg 7, 20261.61869
2 thg 7, 20261.61832
25 thg 6, 20261.61788
18 thg 6, 20261.625
11 thg 6, 20261.60952
4 thg 6, 20261.61423
28 thg 5, 20261.60714
21 thg 5, 20261.59938
14 thg 5, 20261.6058
7 thg 5, 20261.60328
30 thg 4, 20261.59602
23 thg 4, 20261.59958
16 thg 4, 20261.6212
9 thg 4, 20261.6156
2 thg 4, 20261.60519
26 thg 3, 20261.59844
19 thg 3, 20261.57603
12 thg 3, 20261.56712
5 thg 3, 20261.58616
26 thg 2, 20261.61552
19 thg 2, 20261.6145
12 thg 2, 20261.612
5 thg 2, 20261.61342
29 thg 1, 20261.62106
22 thg 1, 20261.61624
15 thg 1, 20261.61656
8 thg 1, 20261.61845
1 thg 1, 20261.61179
25 thg 12, 20251.61029
18 thg 12, 20251.6183
11 thg 12, 20251.61492
4 thg 12, 20251.62833
27 thg 11, 20251.62967
20 thg 11, 20251.61975
13 thg 11, 20251.62379
6 thg 11, 20251.62312
30 thg 10, 20251.61873

Quy đổi nhanh

EURCAD
1 EUR1.56 CAD
5 EUR7.82 CAD
10 EUR15.64 CAD
25 EUR39.09 CAD
50 EUR78.18 CAD
100 EUR156.35 CAD
250 EUR390.88 CAD
500 EUR781.76 CAD
1,000 EUR1,563.51 CAD
5,000 EUR7,817.56 CAD
10,000 EUR15,635.13 CAD
CADEUR
1 CAD0.64 EUR
5 CAD3.20 EUR
10 CAD6.40 EUR
25 CAD15.99 EUR
50 CAD31.98 EUR
100 CAD63.96 EUR
250 CAD159.90 EUR
500 CAD319.79 EUR
1,000 CAD639.59 EUR
5,000 CAD3,197.93 EUR
10,000 CAD6,395.85 EUR

1.00 EUR cũng bằng

USD · Đô la Mỹ
1.11 USD
GBP · Bảng Anh
0.84 GBP
JPY · Yên Nhật
176 JPY
INR · Rupee Ấn Độ
106.00 INR
AUD · Đô la Australia
1.58 AUD
CHF · Franc Thụy sĩ
0.92 CHF
CNY · Nhân dân tệ
7.43 CNY
AED · Dirham UAE
4.09 AED
Tỷ giá trung bình thị trường từ dữ liệu mở, chỉ mang tính tham khảo: các đồng tiền chính và tiền mã hóa qua Coinbase, kim loại quý qua Swissquote, và tỷ giá tham chiếu hằng ngày cho mọi loại khác. Đây không phải lời chào mua bán, và tỷ giá bạn nhận được sẽ bao gồm biên và phí của nhà cung cấp.