SmartCalcy.Câu trả lời nhanh cho các phép tính hằng ngày
/
Tài chính

Euro sang Đô la Australia (EUR sang AUD)

Đổi Euro (EUR) sang Đô la Australia (AUD) theo tỷ giá trung bình thị trường mới nhất. Xem tỷ giá EUR sang AUD hôm nay, biến động trong năm qua với mức cao, thấp và thay đổi, cùng bảng các số tiền thông dụng từ 1 đến 10.000 EUR. Sau đó kiểm tra tỷ giá của ngân hàng, thẻ hoặc dịch vụ chuyển tiền thực sự khiến bạn tốn bao nhiêu.

€
Kiểm tra tỷ giá ngân hàng hoặc thẻ
Từ ngân hàng, thẻ, quầy đổi tiền sân bay hoặc dịch vụ chuyển tiền

Về quy đổi EUR sang AUD

Đổi Euro (EUR) sang Đô la Australia (AUD) theo tỷ giá trung bình thị trường mới nhất. Xem tỷ giá EUR sang AUD hôm nay, biến động trong năm qua với mức cao, thấp và thay đổi, cùng bảng các số tiền thông dụng từ 1 đến 10.000 EUR. Sau đó kiểm tra tỷ giá của ngân hàng, thẻ hoặc dịch vụ chuyển tiền thực sự khiến bạn tốn bao nhiêu.

Thuộc mục “Tài chính” của SmartCalcy. Công cụ chạy trong trình duyệt, không cần tài khoản, dùng tiền tệ và đơn vị của bạn (có thể đổi ở đầu trang), và chỉ đưa ra ước tính để tham khảo, nên hãy kiểm tra hướng dẫn chính thức trước khi dựa vào kết quả.

1.00 EUR =
1.58AUD
1 EUR = 1.58297 AUD · 1 AUD = 0.631723 EUR
Tỷ giá trung bình thị trường, cập nhật 16:07 GMT+0 28 thg 10. Ngân hàng và nhà cung cấp thẻ thường cộng thêm biên 0,5–5%.

EUR sang AUD

Cao1.77847
Thấp1.58145
Thay đổi−10.25%
1.51.61.71.8Tháng 11Tháng 2Tháng 5Tháng 8
Hiện dữ liệu
Ngày1 EUR theo AUD
16:07 GMT+0 28 thg 101.58297
28 thg 10, 20261.58145
27 thg 10, 20261.58938
26 thg 10, 20261.59638
25 thg 10, 20261.59263
24 thg 10, 20261.59258
23 thg 10, 20261.59867
22 thg 10, 20261.60263
21 thg 10, 20261.60101
20 thg 10, 20261.60495
19 thg 10, 20261.61002
18 thg 10, 20261.61788
17 thg 10, 20261.61788
16 thg 10, 20261.61765
15 thg 10, 20261.61473
14 thg 10, 20261.60168
13 thg 10, 20261.60526
12 thg 10, 20261.60602
11 thg 10, 20261.60381
10 thg 10, 20261.60351
9 thg 10, 20261.60919
8 thg 10, 20261.61092
7 thg 10, 20261.61147
6 thg 10, 20261.6093
5 thg 10, 20261.61204
4 thg 10, 20261.61921
3 thg 10, 20261.61791
2 thg 10, 20261.62257
1 thg 10, 20261.62949
30 thg 9, 20261.62528
29 thg 9, 20261.61862
28 thg 9, 20261.62051
27 thg 9, 20261.62152
26 thg 9, 20261.62139
25 thg 9, 20261.62122
24 thg 9, 20261.6187
23 thg 9, 20261.60883
17 thg 9, 20261.61278
10 thg 9, 20261.61209
3 thg 9, 20261.61771
27 thg 8, 20261.62179
20 thg 8, 20261.64335
13 thg 8, 20261.63339
6 thg 8, 20261.63788
30 thg 7, 20261.64618
23 thg 7, 20261.62873
16 thg 7, 20261.63867
9 thg 7, 20261.64748
2 thg 7, 20261.65183
25 thg 6, 20261.6482
18 thg 6, 20261.63794
11 thg 6, 20261.64841
4 thg 6, 20261.62799
28 thg 5, 20261.63204
21 thg 5, 20261.63163
14 thg 5, 20261.61508
7 thg 5, 20261.62339
30 thg 4, 20261.6368
23 thg 4, 20261.63778
16 thg 4, 20261.64359
9 thg 4, 20261.65852
2 thg 4, 20261.67668
26 thg 3, 20261.66617
19 thg 3, 20261.6295
12 thg 3, 20261.61665
5 thg 3, 20261.6454
26 thg 2, 20261.65998
19 thg 2, 20261.66856
12 thg 2, 20261.66475
5 thg 2, 20261.68955
29 thg 1, 20261.70062
22 thg 1, 20261.71972
15 thg 1, 20261.74258
8 thg 1, 20261.73812
1 thg 1, 20261.76011
25 thg 12, 20251.75658
18 thg 12, 20251.77847
11 thg 12, 20251.76196
4 thg 12, 20251.76534
27 thg 11, 20251.77806
20 thg 11, 20251.7781
13 thg 11, 20251.76754
6 thg 11, 20251.76757
30 thg 10, 20251.76385

Quy đổi nhanh

EURAUD
1 EUR1.58 AUD
5 EUR7.91 AUD
10 EUR15.83 AUD
25 EUR39.57 AUD
50 EUR79.15 AUD
100 EUR158.30 AUD
250 EUR395.74 AUD
500 EUR791.49 AUD
1,000 EUR1,582.97 AUD
5,000 EUR7,914.87 AUD
10,000 EUR15,829.73 AUD
AUDEUR
1 AUD0.63 EUR
5 AUD3.16 EUR
10 AUD6.32 EUR
25 AUD15.79 EUR
50 AUD31.59 EUR
100 AUD63.17 EUR
250 AUD157.93 EUR
500 AUD315.86 EUR
1,000 AUD631.72 EUR
5,000 AUD3,158.61 EUR
10,000 AUD6,317.23 EUR

1.00 EUR cũng bằng

USD · Đô la Mỹ
1.11 USD
GBP · Bảng Anh
0.84 GBP
JPY · Yên Nhật
176 JPY
INR · Rupee Ấn Độ
106.00 INR
CAD · Đô la Canada
1.56 CAD
CHF · Franc Thụy sĩ
0.92 CHF
CNY · Nhân dân tệ
7.43 CNY
AED · Dirham UAE
4.09 AED
Tỷ giá trung bình thị trường từ dữ liệu mở, chỉ mang tính tham khảo: các đồng tiền chính và tiền mã hóa qua Coinbase, kim loại quý qua Swissquote, và tỷ giá tham chiếu hằng ngày cho mọi loại khác. Đây không phải lời chào mua bán, và tỷ giá bạn nhận được sẽ bao gồm biên và phí của nhà cung cấp.