SmartCalcy.Câu trả lời nhanh cho các phép tính hằng ngày
/
Tài chính

Euro sang Bảng Anh (EUR sang GBP)

Đổi Euro (EUR) sang Bảng Anh (GBP) theo tỷ giá trung bình thị trường mới nhất. Xem tỷ giá EUR sang GBP hôm nay, biến động trong năm qua với mức cao, thấp và thay đổi, cùng bảng các số tiền thông dụng từ 1 đến 10.000 EUR. Sau đó kiểm tra tỷ giá của ngân hàng, thẻ hoặc dịch vụ chuyển tiền thực sự khiến bạn tốn bao nhiêu.

€
Kiểm tra tỷ giá ngân hàng hoặc thẻ
Từ ngân hàng, thẻ, quầy đổi tiền sân bay hoặc dịch vụ chuyển tiền

Về quy đổi EUR sang GBP

Đổi Euro (EUR) sang Bảng Anh (GBP) theo tỷ giá trung bình thị trường mới nhất. Xem tỷ giá EUR sang GBP hôm nay, biến động trong năm qua với mức cao, thấp và thay đổi, cùng bảng các số tiền thông dụng từ 1 đến 10.000 EUR. Sau đó kiểm tra tỷ giá của ngân hàng, thẻ hoặc dịch vụ chuyển tiền thực sự khiến bạn tốn bao nhiêu.

Thuộc mục “Tài chính” của SmartCalcy. Công cụ chạy trong trình duyệt, không cần tài khoản, dùng tiền tệ và đơn vị của bạn (có thể đổi ở đầu trang), và chỉ đưa ra ước tính để tham khảo, nên hãy kiểm tra hướng dẫn chính thức trước khi dựa vào kết quả.

1.00 EUR =
0.84GBP
1 EUR = 0.837364 GBP · 1 GBP = 1.19422 EUR
Tỷ giá trung bình thị trường, cập nhật 16:07 GMT+0 28 thg 10. Ngân hàng và nhà cung cấp thẻ thường cộng thêm biên 0,5–5%.

EUR sang GBP

Cao0.883284
Thấp0.83651
Thay đổi−4.78%
0.820.840.860.880.90Tháng 11Tháng 2Tháng 5Tháng 8
Hiện dữ liệu
Ngày1 EUR theo GBP
16:07 GMT+0 28 thg 100.837364
28 thg 10, 20260.83651
27 thg 10, 20260.837378
26 thg 10, 20260.838604
25 thg 10, 20260.837726
24 thg 10, 20260.837452
23 thg 10, 20260.837173
22 thg 10, 20260.839179
21 thg 10, 20260.839428
20 thg 10, 20260.839715
19 thg 10, 20260.842653
18 thg 10, 20260.843211
17 thg 10, 20260.843204
16 thg 10, 20260.844746
15 thg 10, 20260.84729
14 thg 10, 20260.844524
13 thg 10, 20260.845207
12 thg 10, 20260.846226
11 thg 10, 20260.84691
10 thg 10, 20260.846513
9 thg 10, 20260.848379
8 thg 10, 20260.848405
7 thg 10, 20260.84772
6 thg 10, 20260.848714
5 thg 10, 20260.846644
4 thg 10, 20260.850208
3 thg 10, 20260.850009
2 thg 10, 20260.851786
1 thg 10, 20260.854311
30 thg 9, 20260.856705
29 thg 9, 20260.858176
28 thg 9, 20260.859824
27 thg 9, 20260.859847
26 thg 9, 20260.85996
25 thg 9, 20260.860589
24 thg 9, 20260.859617
23 thg 9, 20260.858028
17 thg 9, 20260.856888
10 thg 9, 20260.858548
3 thg 9, 20260.85938
27 thg 8, 20260.857707
20 thg 8, 20260.858509
13 thg 8, 20260.85421
6 thg 8, 20260.857951
30 thg 7, 20260.857939
23 thg 7, 20260.85353
16 thg 7, 20260.84717
9 thg 7, 20260.852912
2 thg 7, 20260.856788
25 thg 6, 20260.862545
18 thg 6, 20260.86549
11 thg 6, 20260.862958
4 thg 6, 20260.864534
28 thg 5, 20260.866697
21 thg 5, 20260.865398
14 thg 5, 20260.865935
7 thg 5, 20260.864277
30 thg 4, 20260.865931
23 thg 4, 20260.867497
16 thg 4, 20260.869922
9 thg 4, 20260.870825
2 thg 4, 20260.871828
26 thg 3, 20260.865671
19 thg 3, 20260.864214
12 thg 3, 20260.862772
5 thg 3, 20260.86998
26 thg 2, 20260.871527
19 thg 2, 20260.873935
12 thg 2, 20260.871063
5 thg 2, 20260.86503
29 thg 1, 20260.866751
22 thg 1, 20260.870397
15 thg 1, 20260.866429
8 thg 1, 20260.867728
1 thg 1, 20260.871614
25 thg 12, 20250.871468
18 thg 12, 20250.878263
11 thg 12, 20250.874431
4 thg 12, 20250.874305
27 thg 11, 20250.875859
20 thg 11, 20250.883284
13 thg 11, 20250.883138
6 thg 11, 20250.880875
30 thg 10, 20250.879419

Quy đổi nhanh

EURGBP
1 EUR0.84 GBP
5 EUR4.19 GBP
10 EUR8.37 GBP
25 EUR20.93 GBP
50 EUR41.87 GBP
100 EUR83.74 GBP
250 EUR209.34 GBP
500 EUR418.68 GBP
1,000 EUR837.36 GBP
5,000 EUR4,186.82 GBP
10,000 EUR8,373.64 GBP
GBPEUR
1 GBP1.19 EUR
5 GBP5.97 EUR
10 GBP11.94 EUR
25 GBP29.86 EUR
50 GBP59.71 EUR
100 GBP119.42 EUR
250 GBP298.56 EUR
500 GBP597.11 EUR
1,000 GBP1,194.22 EUR
5,000 GBP5,971.12 EUR
10,000 GBP11,942.24 EUR

1.00 EUR cũng bằng

USD · Đô la Mỹ
1.11 USD
JPY · Yên Nhật
176 JPY
INR · Rupee Ấn Độ
106.00 INR
AUD · Đô la Australia
1.58 AUD
CAD · Đô la Canada
1.56 CAD
CHF · Franc Thụy sĩ
0.92 CHF
CNY · Nhân dân tệ
7.43 CNY
AED · Dirham UAE
4.09 AED
Tỷ giá trung bình thị trường từ dữ liệu mở, chỉ mang tính tham khảo: các đồng tiền chính và tiền mã hóa qua Coinbase, kim loại quý qua Swissquote, và tỷ giá tham chiếu hằng ngày cho mọi loại khác. Đây không phải lời chào mua bán, và tỷ giá bạn nhận được sẽ bao gồm biên và phí của nhà cung cấp.