Euro sang Bảng Anh (EUR sang GBP)
Đổi Euro (EUR) sang Bảng Anh (GBP) theo tỷ giá trung bình thị trường mới nhất. Xem tỷ giá EUR sang GBP hôm nay, biến động trong năm qua với mức cao, thấp và thay đổi, cùng bảng các số tiền thông dụng từ 1 đến 10.000 EUR. Sau đó kiểm tra tỷ giá của ngân hàng, thẻ hoặc dịch vụ chuyển tiền thực sự khiến bạn tốn bao nhiêu.
Kiểm tra tỷ giá ngân hàng hoặc thẻ
Về quy đổi EUR sang GBP
Đổi Euro (EUR) sang Bảng Anh (GBP) theo tỷ giá trung bình thị trường mới nhất. Xem tỷ giá EUR sang GBP hôm nay, biến động trong năm qua với mức cao, thấp và thay đổi, cùng bảng các số tiền thông dụng từ 1 đến 10.000 EUR. Sau đó kiểm tra tỷ giá của ngân hàng, thẻ hoặc dịch vụ chuyển tiền thực sự khiến bạn tốn bao nhiêu.
Thuộc mục “Tài chính” của SmartCalcy. Công cụ chạy trong trình duyệt, không cần tài khoản, dùng tiền tệ và đơn vị của bạn (có thể đổi ở đầu trang), và chỉ đưa ra ước tính để tham khảo, nên hãy kiểm tra hướng dẫn chính thức trước khi dựa vào kết quả.
EUR sang GBP
Hiện dữ liệu
| Ngày | 1 EUR theo GBP |
|---|---|
| 16:07 GMT+0 28 thg 10 | 0.837364 |
| 28 thg 10, 2026 | 0.83651 |
| 27 thg 10, 2026 | 0.837378 |
| 26 thg 10, 2026 | 0.838604 |
| 25 thg 10, 2026 | 0.837726 |
| 24 thg 10, 2026 | 0.837452 |
| 23 thg 10, 2026 | 0.837173 |
| 22 thg 10, 2026 | 0.839179 |
| 21 thg 10, 2026 | 0.839428 |
| 20 thg 10, 2026 | 0.839715 |
| 19 thg 10, 2026 | 0.842653 |
| 18 thg 10, 2026 | 0.843211 |
| 17 thg 10, 2026 | 0.843204 |
| 16 thg 10, 2026 | 0.844746 |
| 15 thg 10, 2026 | 0.84729 |
| 14 thg 10, 2026 | 0.844524 |
| 13 thg 10, 2026 | 0.845207 |
| 12 thg 10, 2026 | 0.846226 |
| 11 thg 10, 2026 | 0.84691 |
| 10 thg 10, 2026 | 0.846513 |
| 9 thg 10, 2026 | 0.848379 |
| 8 thg 10, 2026 | 0.848405 |
| 7 thg 10, 2026 | 0.84772 |
| 6 thg 10, 2026 | 0.848714 |
| 5 thg 10, 2026 | 0.846644 |
| 4 thg 10, 2026 | 0.850208 |
| 3 thg 10, 2026 | 0.850009 |
| 2 thg 10, 2026 | 0.851786 |
| 1 thg 10, 2026 | 0.854311 |
| 30 thg 9, 2026 | 0.856705 |
| 29 thg 9, 2026 | 0.858176 |
| 28 thg 9, 2026 | 0.859824 |
| 27 thg 9, 2026 | 0.859847 |
| 26 thg 9, 2026 | 0.85996 |
| 25 thg 9, 2026 | 0.860589 |
| 24 thg 9, 2026 | 0.859617 |
| 23 thg 9, 2026 | 0.858028 |
| 17 thg 9, 2026 | 0.856888 |
| 10 thg 9, 2026 | 0.858548 |
| 3 thg 9, 2026 | 0.85938 |
| 27 thg 8, 2026 | 0.857707 |
| 20 thg 8, 2026 | 0.858509 |
| 13 thg 8, 2026 | 0.85421 |
| 6 thg 8, 2026 | 0.857951 |
| 30 thg 7, 2026 | 0.857939 |
| 23 thg 7, 2026 | 0.85353 |
| 16 thg 7, 2026 | 0.84717 |
| 9 thg 7, 2026 | 0.852912 |
| 2 thg 7, 2026 | 0.856788 |
| 25 thg 6, 2026 | 0.862545 |
| 18 thg 6, 2026 | 0.86549 |
| 11 thg 6, 2026 | 0.862958 |
| 4 thg 6, 2026 | 0.864534 |
| 28 thg 5, 2026 | 0.866697 |
| 21 thg 5, 2026 | 0.865398 |
| 14 thg 5, 2026 | 0.865935 |
| 7 thg 5, 2026 | 0.864277 |
| 30 thg 4, 2026 | 0.865931 |
| 23 thg 4, 2026 | 0.867497 |
| 16 thg 4, 2026 | 0.869922 |
| 9 thg 4, 2026 | 0.870825 |
| 2 thg 4, 2026 | 0.871828 |
| 26 thg 3, 2026 | 0.865671 |
| 19 thg 3, 2026 | 0.864214 |
| 12 thg 3, 2026 | 0.862772 |
| 5 thg 3, 2026 | 0.86998 |
| 26 thg 2, 2026 | 0.871527 |
| 19 thg 2, 2026 | 0.873935 |
| 12 thg 2, 2026 | 0.871063 |
| 5 thg 2, 2026 | 0.86503 |
| 29 thg 1, 2026 | 0.866751 |
| 22 thg 1, 2026 | 0.870397 |
| 15 thg 1, 2026 | 0.866429 |
| 8 thg 1, 2026 | 0.867728 |
| 1 thg 1, 2026 | 0.871614 |
| 25 thg 12, 2025 | 0.871468 |
| 18 thg 12, 2025 | 0.878263 |
| 11 thg 12, 2025 | 0.874431 |
| 4 thg 12, 2025 | 0.874305 |
| 27 thg 11, 2025 | 0.875859 |
| 20 thg 11, 2025 | 0.883284 |
| 13 thg 11, 2025 | 0.883138 |
| 6 thg 11, 2025 | 0.880875 |
| 30 thg 10, 2025 | 0.879419 |
Quy đổi nhanh
| EUR | GBP |
|---|---|
| 1 EUR | 0.84 GBP |
| 5 EUR | 4.19 GBP |
| 10 EUR | 8.37 GBP |
| 25 EUR | 20.93 GBP |
| 50 EUR | 41.87 GBP |
| 100 EUR | 83.74 GBP |
| 250 EUR | 209.34 GBP |
| 500 EUR | 418.68 GBP |
| 1,000 EUR | 837.36 GBP |
| 5,000 EUR | 4,186.82 GBP |
| 10,000 EUR | 8,373.64 GBP |
| GBP | EUR |
|---|---|
| 1 GBP | 1.19 EUR |
| 5 GBP | 5.97 EUR |
| 10 GBP | 11.94 EUR |
| 25 GBP | 29.86 EUR |
| 50 GBP | 59.71 EUR |
| 100 GBP | 119.42 EUR |
| 250 GBP | 298.56 EUR |
| 500 GBP | 597.11 EUR |
| 1,000 GBP | 1,194.22 EUR |
| 5,000 GBP | 5,971.12 EUR |
| 10,000 GBP | 11,942.24 EUR |
1.00 EUR cũng bằng
- USD · Đô la Mỹ
- 1.11 USD
- JPY · Yên Nhật
- 176 JPY
- INR · Rupee Ấn Độ
- 106.00 INR
- AUD · Đô la Australia
- 1.58 AUD
- CAD · Đô la Canada
- 1.56 CAD
- CHF · Franc Thụy sĩ
- 0.92 CHF
- CNY · Nhân dân tệ
- 7.43 CNY
- AED · Dirham UAE
- 4.09 AED