Franc Thụy sĩ sang Euro (CHF sang EUR)
Đổi Franc Thụy sĩ (CHF) sang Euro (EUR) theo tỷ giá trung bình thị trường mới nhất. Xem tỷ giá CHF sang EUR hôm nay, biến động trong năm qua với mức cao, thấp và thay đổi, cùng bảng các số tiền thông dụng từ 1 đến 10.000 CHF. Sau đó kiểm tra tỷ giá của ngân hàng, thẻ hoặc dịch vụ chuyển tiền thực sự khiến bạn tốn bao nhiêu.
Kiểm tra tỷ giá ngân hàng hoặc thẻ
Về quy đổi CHF sang EUR
Đổi Franc Thụy sĩ (CHF) sang Euro (EUR) theo tỷ giá trung bình thị trường mới nhất. Xem tỷ giá CHF sang EUR hôm nay, biến động trong năm qua với mức cao, thấp và thay đổi, cùng bảng các số tiền thông dụng từ 1 đến 10.000 CHF. Sau đó kiểm tra tỷ giá của ngân hàng, thẻ hoặc dịch vụ chuyển tiền thực sự khiến bạn tốn bao nhiêu.
Thuộc mục “Tài chính” của SmartCalcy. Công cụ chạy trong trình duyệt, không cần tài khoản, dùng tiền tệ và đơn vị của bạn (có thể đổi ở đầu trang), và chỉ đưa ra ước tính để tham khảo, nên hãy kiểm tra hướng dẫn chính thức trước khi dựa vào kết quả.
CHF sang EUR
Hiện dữ liệu
| Ngày | 1 CHF theo EUR |
|---|---|
| 16:07 GMT+0 28 thg 10 | 1.08141 |
| 28 thg 10, 2026 | 1.08344 |
| 27 thg 10, 2026 | 1.0817 |
| 26 thg 10, 2026 | 1.0816 |
| 25 thg 10, 2026 | 1.082 |
| 24 thg 10, 2026 | 1.08189 |
| 23 thg 10, 2026 | 1.08595 |
| 22 thg 10, 2026 | 1.0809 |
| 21 thg 10, 2026 | 1.07902 |
| 20 thg 10, 2026 | 1.0792 |
| 19 thg 10, 2026 | 1.08046 |
| 18 thg 10, 2026 | 1.07913 |
| 17 thg 10, 2026 | 1.07911 |
| 16 thg 10, 2026 | 1.07662 |
| 15 thg 10, 2026 | 1.07508 |
| 14 thg 10, 2026 | 1.07233 |
| 13 thg 10, 2026 | 1.07418 |
| 12 thg 10, 2026 | 1.07448 |
| 11 thg 10, 2026 | 1.07536 |
| 10 thg 10, 2026 | 1.07527 |
| 9 thg 10, 2026 | 1.07195 |
| 8 thg 10, 2026 | 1.07128 |
| 7 thg 10, 2026 | 1.0682 |
| 6 thg 10, 2026 | 1.07204 |
| 5 thg 10, 2026 | 1.07727 |
| 4 thg 10, 2026 | 1.07222 |
| 3 thg 10, 2026 | 1.07206 |
| 2 thg 10, 2026 | 1.07093 |
| 1 thg 10, 2026 | 1.05605 |
| 30 thg 9, 2026 | 1.05729 |
| 29 thg 9, 2026 | 1.05622 |
| 28 thg 9, 2026 | 1.05868 |
| 27 thg 9, 2026 | 1.05967 |
| 26 thg 9, 2026 | 1.05954 |
| 25 thg 9, 2026 | 1.06063 |
| 24 thg 9, 2026 | 1.06595 |
| 23 thg 9, 2026 | 1.06513 |
| 17 thg 9, 2026 | 1.05658 |
| 10 thg 9, 2026 | 1.062 |
| 3 thg 9, 2026 | 1.06202 |
| 27 thg 8, 2026 | 1.06503 |
| 20 thg 8, 2026 | 1.07184 |
| 13 thg 8, 2026 | 1.06642 |
| 6 thg 8, 2026 | 1.07327 |
| 30 thg 7, 2026 | 1.07099 |
| 23 thg 7, 2026 | 1.07568 |
| 16 thg 7, 2026 | 1.08213 |
| 9 thg 7, 2026 | 1.08412 |
| 2 thg 7, 2026 | 1.08614 |
| 25 thg 6, 2026 | 1.08471 |
| 18 thg 6, 2026 | 1.08661 |
| 11 thg 6, 2026 | 1.08439 |
| 4 thg 6, 2026 | 1.08926 |
| 28 thg 5, 2026 | 1.09249 |
| 21 thg 5, 2026 | 1.09331 |
| 14 thg 5, 2026 | 1.09194 |
| 7 thg 5, 2026 | 1.09231 |
| 30 thg 4, 2026 | 1.08278 |
| 23 thg 4, 2026 | 1.08815 |
| 16 thg 4, 2026 | 1.08434 |
| 9 thg 4, 2026 | 1.08339 |
| 2 thg 4, 2026 | 1.08604 |
| 26 thg 3, 2026 | 1.09204 |
| 19 thg 3, 2026 | 1.1001 |
| 12 thg 3, 2026 | 1.10851 |
| 5 thg 3, 2026 | 1.10331 |
| 26 thg 2, 2026 | 1.09642 |
| 19 thg 2, 2026 | 1.09791 |
| 12 thg 2, 2026 | 1.09317 |
| 5 thg 2, 2026 | 1.09055 |
| 29 thg 1, 2026 | 1.08964 |
| 22 thg 1, 2026 | 1.07568 |
| 15 thg 1, 2026 | 1.07431 |
| 8 thg 1, 2026 | 1.07363 |
| 1 thg 1, 2026 | 1.07466 |
| 25 thg 12, 2025 | 1.07752 |
| 18 thg 12, 2025 | 1.07079 |
| 11 thg 12, 2025 | 1.0698 |
| 4 thg 12, 2025 | 1.07158 |
| 27 thg 11, 2025 | 1.07255 |
| 20 thg 11, 2025 | 1.0764 |
| 13 thg 11, 2025 | 1.08107 |
| 6 thg 11, 2025 | 1.07415 |
| 30 thg 10, 2025 | 1.07723 |
Quy đổi nhanh
| CHF | EUR |
|---|---|
| 1 CHF | 1.08 EUR |
| 5 CHF | 5.41 EUR |
| 10 CHF | 10.81 EUR |
| 25 CHF | 27.04 EUR |
| 50 CHF | 54.07 EUR |
| 100 CHF | 108.14 EUR |
| 250 CHF | 270.35 EUR |
| 500 CHF | 540.71 EUR |
| 1,000 CHF | 1,081.41 EUR |
| 5,000 CHF | 5,407.06 EUR |
| 10,000 CHF | 10,814.13 EUR |
| EUR | CHF |
|---|---|
| 1 EUR | 0.92 CHF |
| 5 EUR | 4.62 CHF |
| 10 EUR | 9.25 CHF |
| 25 EUR | 23.12 CHF |
| 50 EUR | 46.24 CHF |
| 100 EUR | 92.47 CHF |
| 250 EUR | 231.18 CHF |
| 500 EUR | 462.36 CHF |
| 1,000 EUR | 924.72 CHF |
| 5,000 EUR | 4,623.58 CHF |
| 10,000 EUR | 9,247.16 CHF |
1.00 CHF cũng bằng
- USD · Đô la Mỹ
- 1.20 USD
- GBP · Bảng Anh
- 0.91 GBP
- JPY · Yên Nhật
- 191 JPY
- INR · Rupee Ấn Độ
- 114.63 INR
- AUD · Đô la Australia
- 1.71 AUD
- CAD · Đô la Canada
- 1.69 CAD
- CNY · Nhân dân tệ
- 8.03 CNY
- AED · Dirham UAE
- 4.42 AED