SmartCalcy.Câu trả lời nhanh cho các phép tính hằng ngày
/
Tài chính

Franc Thụy sĩ sang Euro (CHF sang EUR)

Đổi Franc Thụy sĩ (CHF) sang Euro (EUR) theo tỷ giá trung bình thị trường mới nhất. Xem tỷ giá CHF sang EUR hôm nay, biến động trong năm qua với mức cao, thấp và thay đổi, cùng bảng các số tiền thông dụng từ 1 đến 10.000 CHF. Sau đó kiểm tra tỷ giá của ngân hàng, thẻ hoặc dịch vụ chuyển tiền thực sự khiến bạn tốn bao nhiêu.

Kiểm tra tỷ giá ngân hàng hoặc thẻ
Từ ngân hàng, thẻ, quầy đổi tiền sân bay hoặc dịch vụ chuyển tiền

Về quy đổi CHF sang EUR

Đổi Franc Thụy sĩ (CHF) sang Euro (EUR) theo tỷ giá trung bình thị trường mới nhất. Xem tỷ giá CHF sang EUR hôm nay, biến động trong năm qua với mức cao, thấp và thay đổi, cùng bảng các số tiền thông dụng từ 1 đến 10.000 CHF. Sau đó kiểm tra tỷ giá của ngân hàng, thẻ hoặc dịch vụ chuyển tiền thực sự khiến bạn tốn bao nhiêu.

Thuộc mục “Tài chính” của SmartCalcy. Công cụ chạy trong trình duyệt, không cần tài khoản, dùng tiền tệ và đơn vị của bạn (có thể đổi ở đầu trang), và chỉ đưa ra ước tính để tham khảo, nên hãy kiểm tra hướng dẫn chính thức trước khi dựa vào kết quả.

1.00 CHF =
1.08EUR
1 CHF = 1.08141 EUR · 1 EUR = 0.924716 CHF
Tỷ giá trung bình thị trường, cập nhật 16:07 GMT+0 28 thg 10. Ngân hàng và nhà cung cấp thẻ thường cộng thêm biên 0,5–5%.

CHF sang EUR

Cao1.10851
Thấp1.05605
Thay đổi+0.39%
1.041.061.081.101.12Tháng 11Tháng 2Tháng 5Tháng 8
Hiện dữ liệu
Ngày1 CHF theo EUR
16:07 GMT+0 28 thg 101.08141
28 thg 10, 20261.08344
27 thg 10, 20261.0817
26 thg 10, 20261.0816
25 thg 10, 20261.082
24 thg 10, 20261.08189
23 thg 10, 20261.08595
22 thg 10, 20261.0809
21 thg 10, 20261.07902
20 thg 10, 20261.0792
19 thg 10, 20261.08046
18 thg 10, 20261.07913
17 thg 10, 20261.07911
16 thg 10, 20261.07662
15 thg 10, 20261.07508
14 thg 10, 20261.07233
13 thg 10, 20261.07418
12 thg 10, 20261.07448
11 thg 10, 20261.07536
10 thg 10, 20261.07527
9 thg 10, 20261.07195
8 thg 10, 20261.07128
7 thg 10, 20261.0682
6 thg 10, 20261.07204
5 thg 10, 20261.07727
4 thg 10, 20261.07222
3 thg 10, 20261.07206
2 thg 10, 20261.07093
1 thg 10, 20261.05605
30 thg 9, 20261.05729
29 thg 9, 20261.05622
28 thg 9, 20261.05868
27 thg 9, 20261.05967
26 thg 9, 20261.05954
25 thg 9, 20261.06063
24 thg 9, 20261.06595
23 thg 9, 20261.06513
17 thg 9, 20261.05658
10 thg 9, 20261.062
3 thg 9, 20261.06202
27 thg 8, 20261.06503
20 thg 8, 20261.07184
13 thg 8, 20261.06642
6 thg 8, 20261.07327
30 thg 7, 20261.07099
23 thg 7, 20261.07568
16 thg 7, 20261.08213
9 thg 7, 20261.08412
2 thg 7, 20261.08614
25 thg 6, 20261.08471
18 thg 6, 20261.08661
11 thg 6, 20261.08439
4 thg 6, 20261.08926
28 thg 5, 20261.09249
21 thg 5, 20261.09331
14 thg 5, 20261.09194
7 thg 5, 20261.09231
30 thg 4, 20261.08278
23 thg 4, 20261.08815
16 thg 4, 20261.08434
9 thg 4, 20261.08339
2 thg 4, 20261.08604
26 thg 3, 20261.09204
19 thg 3, 20261.1001
12 thg 3, 20261.10851
5 thg 3, 20261.10331
26 thg 2, 20261.09642
19 thg 2, 20261.09791
12 thg 2, 20261.09317
5 thg 2, 20261.09055
29 thg 1, 20261.08964
22 thg 1, 20261.07568
15 thg 1, 20261.07431
8 thg 1, 20261.07363
1 thg 1, 20261.07466
25 thg 12, 20251.07752
18 thg 12, 20251.07079
11 thg 12, 20251.0698
4 thg 12, 20251.07158
27 thg 11, 20251.07255
20 thg 11, 20251.0764
13 thg 11, 20251.08107
6 thg 11, 20251.07415
30 thg 10, 20251.07723

Quy đổi nhanh

CHFEUR
1 CHF1.08 EUR
5 CHF5.41 EUR
10 CHF10.81 EUR
25 CHF27.04 EUR
50 CHF54.07 EUR
100 CHF108.14 EUR
250 CHF270.35 EUR
500 CHF540.71 EUR
1,000 CHF1,081.41 EUR
5,000 CHF5,407.06 EUR
10,000 CHF10,814.13 EUR
EURCHF
1 EUR0.92 CHF
5 EUR4.62 CHF
10 EUR9.25 CHF
25 EUR23.12 CHF
50 EUR46.24 CHF
100 EUR92.47 CHF
250 EUR231.18 CHF
500 EUR462.36 CHF
1,000 EUR924.72 CHF
5,000 EUR4,623.58 CHF
10,000 EUR9,247.16 CHF

1.00 CHF cũng bằng

USD · Đô la Mỹ
1.20 USD
GBP · Bảng Anh
0.91 GBP
JPY · Yên Nhật
191 JPY
INR · Rupee Ấn Độ
114.63 INR
AUD · Đô la Australia
1.71 AUD
CAD · Đô la Canada
1.69 CAD
CNY · Nhân dân tệ
8.03 CNY
AED · Dirham UAE
4.42 AED
Tỷ giá trung bình thị trường từ dữ liệu mở, chỉ mang tính tham khảo: các đồng tiền chính và tiền mã hóa qua Coinbase, kim loại quý qua Swissquote, và tỷ giá tham chiếu hằng ngày cho mọi loại khác. Đây không phải lời chào mua bán, và tỷ giá bạn nhận được sẽ bao gồm biên và phí của nhà cung cấp.