SmartCalcy.Câu trả lời nhanh cho các phép tính hằng ngày
/
Tài chính

Đô la Australia sang Euro (AUD sang EUR)

Đổi Đô la Australia (AUD) sang Euro (EUR) theo tỷ giá trung bình thị trường mới nhất. Xem tỷ giá AUD sang EUR hôm nay, biến động trong năm qua với mức cao, thấp và thay đổi, cùng bảng các số tiền thông dụng từ 1 đến 10.000 AUD. Sau đó kiểm tra tỷ giá của ngân hàng, thẻ hoặc dịch vụ chuyển tiền thực sự khiến bạn tốn bao nhiêu.

$
Kiểm tra tỷ giá ngân hàng hoặc thẻ
Từ ngân hàng, thẻ, quầy đổi tiền sân bay hoặc dịch vụ chuyển tiền

Về quy đổi AUD sang EUR

Đổi Đô la Australia (AUD) sang Euro (EUR) theo tỷ giá trung bình thị trường mới nhất. Xem tỷ giá AUD sang EUR hôm nay, biến động trong năm qua với mức cao, thấp và thay đổi, cùng bảng các số tiền thông dụng từ 1 đến 10.000 AUD. Sau đó kiểm tra tỷ giá của ngân hàng, thẻ hoặc dịch vụ chuyển tiền thực sự khiến bạn tốn bao nhiêu.

Thuộc mục “Tài chính” của SmartCalcy. Công cụ chạy trong trình duyệt, không cần tài khoản, dùng tiền tệ và đơn vị của bạn (có thể đổi ở đầu trang), và chỉ đưa ra ước tính để tham khảo, nên hãy kiểm tra hướng dẫn chính thức trước khi dựa vào kết quả.

1.00 AUD =
0.63EUR
1 AUD = 0.631723 EUR · 1 EUR = 1.58297 AUD
Tỷ giá trung bình thị trường, cập nhật 16:07 GMT+0 28 thg 10. Ngân hàng và nhà cung cấp thẻ thường cộng thêm biên 0,5–5%.

AUD sang EUR

Cao0.63233
Thấp0.562282
Thay đổi+11.43%
0.5500.5750.6000.6250.650Tháng 11Tháng 2Tháng 5Tháng 8
Hiện dữ liệu
Ngày1 AUD theo EUR
16:07 GMT+0 28 thg 100.631723
28 thg 10, 20260.63233
27 thg 10, 20260.629177
26 thg 10, 20260.626419
25 thg 10, 20260.627892
24 thg 10, 20260.627911
23 thg 10, 20260.62552
22 thg 10, 20260.623974
21 thg 10, 20260.624604
20 thg 10, 20260.623073
19 thg 10, 20260.621109
18 thg 10, 20260.618091
17 thg 10, 20260.618093
16 thg 10, 20260.61818
15 thg 10, 20260.619299
14 thg 10, 20260.624343
13 thg 10, 20260.622952
12 thg 10, 20260.622657
11 thg 10, 20260.623517
10 thg 10, 20260.623631
9 thg 10, 20260.621431
8 thg 10, 20260.620762
7 thg 10, 20260.620553
6 thg 10, 20260.621389
5 thg 10, 20260.620334
4 thg 10, 20260.617584
3 thg 10, 20260.61808
2 thg 10, 20260.616305
1 thg 10, 20260.61369
30 thg 9, 20260.61528
29 thg 9, 20260.617811
28 thg 9, 20260.617089
27 thg 9, 20260.616706
26 thg 9, 20260.616755
25 thg 9, 20260.616819
24 thg 9, 20260.61778
23 thg 9, 20260.621569
17 thg 9, 20260.620046
10 thg 9, 20260.620313
3 thg 9, 20260.61816
27 thg 8, 20260.616604
20 thg 8, 20260.608514
13 thg 8, 20260.612225
6 thg 8, 20260.610544
30 thg 7, 20260.607466
23 thg 7, 20260.613975
16 thg 7, 20260.610252
9 thg 7, 20260.606986
2 thg 7, 20260.605388
25 thg 6, 20260.606721
18 thg 6, 20260.610521
11 thg 6, 20260.606645
4 thg 6, 20260.614254
28 thg 5, 20260.612729
21 thg 5, 20260.612886
14 thg 5, 20260.619166
7 thg 5, 20260.615994
30 thg 4, 20260.610949
23 thg 4, 20260.610583
16 thg 4, 20260.608422
9 thg 4, 20260.602949
2 thg 4, 20260.596418
26 thg 3, 20260.600179
19 thg 3, 20260.613686
12 thg 3, 20260.618563
5 thg 3, 20260.607757
26 thg 2, 20260.602417
19 thg 2, 20260.59932
12 thg 2, 20260.600691
5 thg 2, 20260.591873
29 thg 1, 20260.58802
22 thg 1, 20260.581491
15 thg 1, 20260.573861
8 thg 1, 20260.575333
1 thg 1, 20260.568147
25 thg 12, 20250.569289
18 thg 12, 20250.562282
11 thg 12, 20250.567549
4 thg 12, 20250.566463
27 thg 11, 20250.56241
20 thg 11, 20250.562398
13 thg 11, 20250.565757
6 thg 11, 20250.565748
30 thg 10, 20250.566941

Quy đổi nhanh

AUDEUR
1 AUD0.63 EUR
5 AUD3.16 EUR
10 AUD6.32 EUR
25 AUD15.79 EUR
50 AUD31.59 EUR
100 AUD63.17 EUR
250 AUD157.93 EUR
500 AUD315.86 EUR
1,000 AUD631.72 EUR
5,000 AUD3,158.61 EUR
10,000 AUD6,317.23 EUR
EURAUD
1 EUR1.58 AUD
5 EUR7.91 AUD
10 EUR15.83 AUD
25 EUR39.57 AUD
50 EUR79.15 AUD
100 EUR158.30 AUD
250 EUR395.74 AUD
500 EUR791.49 AUD
1,000 EUR1,582.97 AUD
5,000 EUR7,914.87 AUD
10,000 EUR15,829.73 AUD

1.00 AUD cũng bằng

USD · Đô la Mỹ
0.70 USD
GBP · Bảng Anh
0.53 GBP
JPY · Yên Nhật
111 JPY
INR · Rupee Ấn Độ
66.96 INR
CAD · Đô la Canada
0.99 CAD
CHF · Franc Thụy sĩ
0.58 CHF
CNY · Nhân dân tệ
4.69 CNY
AED · Dirham UAE
2.58 AED
Tỷ giá trung bình thị trường từ dữ liệu mở, chỉ mang tính tham khảo: các đồng tiền chính và tiền mã hóa qua Coinbase, kim loại quý qua Swissquote, và tỷ giá tham chiếu hằng ngày cho mọi loại khác. Đây không phải lời chào mua bán, và tỷ giá bạn nhận được sẽ bao gồm biên và phí của nhà cung cấp.