SmartCalcy.Câu trả lời nhanh cho các phép tính hằng ngày
/
Tài chính

Đô la Australia sang Rupee Ấn Độ (AUD sang INR)

Đổi Đô la Australia (AUD) sang Rupee Ấn Độ (INR) theo tỷ giá trung bình thị trường mới nhất. Xem tỷ giá AUD sang INR hôm nay, biến động trong năm qua với mức cao, thấp và thay đổi, cùng bảng các số tiền thông dụng từ 1 đến 10.000 AUD. Sau đó kiểm tra tỷ giá của ngân hàng, thẻ hoặc dịch vụ chuyển tiền thực sự khiến bạn tốn bao nhiêu.

$
Kiểm tra tỷ giá ngân hàng hoặc thẻ
Từ ngân hàng, thẻ, quầy đổi tiền sân bay hoặc dịch vụ chuyển tiền

Về quy đổi AUD sang INR

Đổi Đô la Australia (AUD) sang Rupee Ấn Độ (INR) theo tỷ giá trung bình thị trường mới nhất. Xem tỷ giá AUD sang INR hôm nay, biến động trong năm qua với mức cao, thấp và thay đổi, cùng bảng các số tiền thông dụng từ 1 đến 10.000 AUD. Sau đó kiểm tra tỷ giá của ngân hàng, thẻ hoặc dịch vụ chuyển tiền thực sự khiến bạn tốn bao nhiêu.

Thuộc mục “Tài chính” của SmartCalcy. Công cụ chạy trong trình duyệt, không cần tài khoản, dùng tiền tệ và đơn vị của bạn (có thể đổi ở đầu trang), và chỉ đưa ra ước tính để tham khảo, nên hãy kiểm tra hướng dẫn chính thức trước khi dựa vào kết quả.

1.00 AUD =
66.96INR
1 AUD = 66.9617 INR · 1 INR = 0.0149339 AUD
Tỷ giá trung bình thị trường, cập nhật 16:07 GMT+0 28 thg 10. Ngân hàng và nhà cung cấp thẻ thường cộng thêm biên 0,5–5%.

AUD sang INR

Cao69.4196
Thấp57.3638
Thay đổi+15.08%
55606570Tháng 11Tháng 2Tháng 5Tháng 8
Hiện dữ liệu
Ngày1 AUD theo INR
16:07 GMT+0 28 thg 1066.9617
28 thg 10, 202666.9096
27 thg 10, 202666.9352
26 thg 10, 202666.7509
25 thg 10, 202666.7798
24 thg 10, 202666.796
23 thg 10, 202666.4835
22 thg 10, 202666.2187
21 thg 10, 202666.3311
20 thg 10, 202666.3406
19 thg 10, 202666.1318
18 thg 10, 202666.0139
17 thg 10, 202665.9741
16 thg 10, 202665.7972
15 thg 10, 202666.0139
14 thg 10, 202666.4582
13 thg 10, 202666.2975
12 thg 10, 202666.7698
11 thg 10, 202667.5606
10 thg 10, 202667.4745
9 thg 10, 202667.443
8 thg 10, 202667.2999
7 thg 10, 202667.278
6 thg 10, 202667.1917
5 thg 10, 202666.9077
4 thg 10, 202666.8704
3 thg 10, 202666.9024
2 thg 10, 202666.7793
1 thg 10, 202666.6548
30 thg 9, 202666.9121
29 thg 9, 202667.4401
28 thg 9, 202667.4288
27 thg 9, 202667.2835
26 thg 9, 202667.2464
25 thg 9, 202667.2776
24 thg 9, 202667.3641
23 thg 9, 202667.9193
17 thg 9, 202668.1295
10 thg 9, 202668.7768
3 thg 9, 202667.6791
27 thg 8, 202668.636
20 thg 8, 202667.9704
13 thg 8, 202667.2887
6 thg 8, 202667.0565
30 thg 7, 202666.5591
23 thg 7, 202667.7254
16 thg 7, 202667.416
9 thg 7, 202666.2374
2 thg 7, 202665.4168
25 thg 6, 202665.0621
18 thg 6, 202666.4417
11 thg 6, 202666.9991
4 thg 6, 202668.2398
28 thg 5, 202668.4089
21 thg 5, 202668.6408
14 thg 5, 202669.4196
7 thg 5, 202668.4996
30 thg 4, 202667.6881
23 thg 4, 202667.2366
16 thg 4, 202667.0805
9 thg 4, 202665.0543
2 thg 4, 202664.0334
26 thg 3, 202665.1995
19 thg 3, 202665.5443
12 thg 3, 202665.7863
5 thg 3, 202665.0988
26 thg 2, 202664.7133
19 thg 2, 202664.1564
12 thg 2, 202664.7071
5 thg 2, 202663.1672
29 thg 1, 202664.7563
22 thg 1, 202662.2115
15 thg 1, 202660.2802
8 thg 1, 202660.4021
1 thg 1, 202659.9793
25 thg 12, 202560.2227
18 thg 12, 202559.6712
11 thg 12, 202559.8944
4 thg 12, 202559.5963
27 thg 11, 202558.229
20 thg 11, 202557.3638
13 thg 11, 202558.1094
6 thg 11, 202557.6945
30 thg 10, 202558.1849

Quy đổi nhanh

AUDINR
1 AUD66.96 INR
5 AUD334.81 INR
10 AUD669.62 INR
25 AUD1,674.04 INR
50 AUD3,348.08 INR
100 AUD6,696.17 INR
250 AUD16,740.41 INR
500 AUD33,480.83 INR
1,000 AUD66,961.66 INR
5,000 AUD334,808.28 INR
10,000 AUD669,616.56 INR
INRAUD
1 INR0.01 AUD
5 INR0.07 AUD
10 INR0.15 AUD
25 INR0.37 AUD
50 INR0.75 AUD
100 INR1.49 AUD
250 INR3.73 AUD
500 INR7.47 AUD
1,000 INR14.93 AUD
5,000 INR74.67 AUD
10,000 INR149.34 AUD

1.00 AUD cũng bằng

USD · Đô la Mỹ
0.70 USD
EUR · Euro
0.63 EUR
GBP · Bảng Anh
0.53 GBP
JPY · Yên Nhật
111 JPY
CAD · Đô la Canada
0.99 CAD
CHF · Franc Thụy sĩ
0.58 CHF
CNY · Nhân dân tệ
4.69 CNY
AED · Dirham UAE
2.58 AED
Tỷ giá trung bình thị trường từ dữ liệu mở, chỉ mang tính tham khảo: các đồng tiền chính và tiền mã hóa qua Coinbase, kim loại quý qua Swissquote, và tỷ giá tham chiếu hằng ngày cho mọi loại khác. Đây không phải lời chào mua bán, và tỷ giá bạn nhận được sẽ bao gồm biên và phí của nhà cung cấp.