SmartCalcy.Câu trả lời nhanh cho các phép tính hằng ngày
/
Tài chính

Đô la Australia sang Bảng Anh (AUD sang GBP)

Đổi Đô la Australia (AUD) sang Bảng Anh (GBP) theo tỷ giá trung bình thị trường mới nhất. Xem tỷ giá AUD sang GBP hôm nay, biến động trong năm qua với mức cao, thấp và thay đổi, cùng bảng các số tiền thông dụng từ 1 đến 10.000 AUD. Sau đó kiểm tra tỷ giá của ngân hàng, thẻ hoặc dịch vụ chuyển tiền thực sự khiến bạn tốn bao nhiêu.

$
Kiểm tra tỷ giá ngân hàng hoặc thẻ
Từ ngân hàng, thẻ, quầy đổi tiền sân bay hoặc dịch vụ chuyển tiền

Về quy đổi AUD sang GBP

Đổi Đô la Australia (AUD) sang Bảng Anh (GBP) theo tỷ giá trung bình thị trường mới nhất. Xem tỷ giá AUD sang GBP hôm nay, biến động trong năm qua với mức cao, thấp và thay đổi, cùng bảng các số tiền thông dụng từ 1 đến 10.000 AUD. Sau đó kiểm tra tỷ giá của ngân hàng, thẻ hoặc dịch vụ chuyển tiền thực sự khiến bạn tốn bao nhiêu.

Thuộc mục “Tài chính” của SmartCalcy. Công cụ chạy trong trình duyệt, không cần tài khoản, dùng tiền tệ và đơn vị của bạn (có thể đổi ở đầu trang), và chỉ đưa ra ước tính để tham khảo, nên hãy kiểm tra hướng dẫn chính thức trước khi dựa vào kết quả.

1.00 AUD =
0.53GBP
1 AUD = 0.528982 GBP · 1 GBP = 1.89042 AUD
Tỷ giá trung bình thị trường, cập nhật 16:07 GMT+0 28 thg 10. Ngân hàng và nhà cung cấp thẻ thường cộng thêm biên 0,5–5%.

AUD sang GBP

Cao0.536158
Thấp0.492592
Thay đổi+6.1%
0.480.500.520.54Tháng 11Tháng 2Tháng 5Tháng 8
Hiện dữ liệu
Ngày1 AUD theo GBP
16:07 GMT+0 28 thg 100.528982
28 thg 10, 20260.52895
27 thg 10, 20260.526859
26 thg 10, 20260.525317
25 thg 10, 20260.526001
24 thg 10, 20260.525846
23 thg 10, 20260.523669
22 thg 10, 20260.523626
21 thg 10, 20260.52431
20 thg 10, 20260.523204
19 thg 10, 20260.523379
18 thg 10, 20260.521181
17 thg 10, 20260.521179
16 thg 10, 20260.522205
15 thg 10, 20260.524726
14 thg 10, 20260.527273
13 thg 10, 20260.526523
12 thg 10, 20260.526909
11 thg 10, 20260.528063
10 thg 10, 20260.527912
9 thg 10, 20260.527209
8 thg 10, 20260.526657
7 thg 10, 20260.526055
6 thg 10, 20260.527381
5 thg 10, 20260.525202
4 thg 10, 20260.525075
3 thg 10, 20260.525374
2 thg 10, 20260.52496
1 thg 10, 20260.524282
30 thg 9, 20260.527113
29 thg 9, 20260.530191
28 thg 9, 20260.530587
27 thg 9, 20260.530273
26 thg 9, 20260.530385
25 thg 9, 20260.530827
24 thg 9, 20260.531055
23 thg 9, 20260.533324
17 thg 9, 20260.53131
10 thg 9, 20260.532569
3 thg 9, 20260.531234
27 thg 8, 20260.528866
20 thg 8, 20260.522415
13 thg 8, 20260.522969
6 thg 8, 20260.523817
30 thg 7, 20260.521169
23 thg 7, 20260.524046
16 thg 7, 20260.516988
9 thg 7, 20260.517705
2 thg 7, 20260.518689
25 thg 6, 20260.523324
18 thg 6, 20260.5284
11 thg 6, 20260.523509
4 thg 6, 20260.531044
28 thg 5, 20260.531051
21 thg 5, 20260.530391
14 thg 5, 20260.536158
7 thg 5, 20260.532389
30 thg 4, 20260.52904
23 thg 4, 20260.529679
16 thg 4, 20260.52928
9 thg 4, 20260.525063
2 thg 4, 20260.519974
26 thg 3, 20260.519557
19 thg 3, 20260.530356
12 thg 3, 20260.533679
5 thg 3, 20260.528736
26 thg 2, 20260.525022
19 thg 2, 20260.523767
12 thg 2, 20260.52324
5 thg 2, 20260.511988
29 thg 1, 20260.509667
22 thg 1, 20260.506128
15 thg 1, 20260.49721
8 thg 1, 20260.499232
1 thg 1, 20260.495205
25 thg 12, 20250.496116
18 thg 12, 20250.493832
11 thg 12, 20250.496283
4 thg 12, 20250.495261
27 thg 11, 20250.492592
20 thg 11, 20250.496757
13 thg 11, 20250.499641
6 thg 11, 20250.498353
30 thg 10, 20250.498579

Quy đổi nhanh

AUDGBP
1 AUD0.53 GBP
5 AUD2.64 GBP
10 AUD5.29 GBP
25 AUD13.22 GBP
50 AUD26.45 GBP
100 AUD52.90 GBP
250 AUD132.25 GBP
500 AUD264.49 GBP
1,000 AUD528.98 GBP
5,000 AUD2,644.91 GBP
10,000 AUD5,289.82 GBP
GBPAUD
1 GBP1.89 AUD
5 GBP9.45 AUD
10 GBP18.90 AUD
25 GBP47.26 AUD
50 GBP94.52 AUD
100 GBP189.04 AUD
250 GBP472.61 AUD
500 GBP945.21 AUD
1,000 GBP1,890.42 AUD
5,000 GBP9,452.12 AUD
10,000 GBP18,904.25 AUD

1.00 AUD cũng bằng

USD · Đô la Mỹ
0.70 USD
EUR · Euro
0.63 EUR
JPY · Yên Nhật
111 JPY
INR · Rupee Ấn Độ
66.96 INR
CAD · Đô la Canada
0.99 CAD
CHF · Franc Thụy sĩ
0.58 CHF
CNY · Nhân dân tệ
4.69 CNY
AED · Dirham UAE
2.58 AED
Tỷ giá trung bình thị trường từ dữ liệu mở, chỉ mang tính tham khảo: các đồng tiền chính và tiền mã hóa qua Coinbase, kim loại quý qua Swissquote, và tỷ giá tham chiếu hằng ngày cho mọi loại khác. Đây không phải lời chào mua bán, và tỷ giá bạn nhận được sẽ bao gồm biên và phí của nhà cung cấp.