SmartCalcy.Câu trả lời nhanh cho các phép tính hằng ngày
/
Tài chính

Đô la Australia sang Đô la New Zealand (AUD sang NZD)

Đổi Đô la Australia (AUD) sang Đô la New Zealand (NZD) theo tỷ giá trung bình thị trường mới nhất. Xem tỷ giá AUD sang NZD hôm nay, biến động trong năm qua với mức cao, thấp và thay đổi, cùng bảng các số tiền thông dụng từ 1 đến 10.000 AUD. Sau đó kiểm tra tỷ giá của ngân hàng, thẻ hoặc dịch vụ chuyển tiền thực sự khiến bạn tốn bao nhiêu.

$
Kiểm tra tỷ giá ngân hàng hoặc thẻ
Từ ngân hàng, thẻ, quầy đổi tiền sân bay hoặc dịch vụ chuyển tiền

Về quy đổi AUD sang NZD

Đổi Đô la Australia (AUD) sang Đô la New Zealand (NZD) theo tỷ giá trung bình thị trường mới nhất. Xem tỷ giá AUD sang NZD hôm nay, biến động trong năm qua với mức cao, thấp và thay đổi, cùng bảng các số tiền thông dụng từ 1 đến 10.000 AUD. Sau đó kiểm tra tỷ giá của ngân hàng, thẻ hoặc dịch vụ chuyển tiền thực sự khiến bạn tốn bao nhiêu.

Thuộc mục “Tài chính” của SmartCalcy. Công cụ chạy trong trình duyệt, không cần tài khoản, dùng tiền tệ và đơn vị của bạn (có thể đổi ở đầu trang), và chỉ đưa ra ước tính để tham khảo, nên hãy kiểm tra hướng dẫn chính thức trước khi dựa vào kết quả.

1.00 AUD =
1.25NZD
1 AUD = 1.25193 NZD · 1 NZD = 0.798767 AUD
Tỷ giá trung bình thị trường, cập nhật 16:07 GMT+0 28 thg 10. Ngân hàng và nhà cung cấp thẻ thường cộng thêm biên 0,5–5%.

AUD sang NZD

Cao1.25415
Thấp1.14064
Thay đổi+9.76%
1.101.151.201.251.30Tháng 11Tháng 2Tháng 5Tháng 8
Hiện dữ liệu
Ngày1 AUD theo NZD
16:07 GMT+0 28 thg 101.25193
28 thg 10, 20261.25415
27 thg 10, 20261.23315
26 thg 10, 20261.23287
25 thg 10, 20261.23381
24 thg 10, 20261.23404
23 thg 10, 20261.23153
22 thg 10, 20261.23396
21 thg 10, 20261.23575
20 thg 10, 20261.23216
19 thg 10, 20261.2332
18 thg 10, 20261.22912
17 thg 10, 20261.22912
16 thg 10, 20261.22872
15 thg 10, 20261.23575
14 thg 10, 20261.24434
13 thg 10, 20261.24439
12 thg 10, 20261.24477
11 thg 10, 20261.24144
10 thg 10, 20261.24463
9 thg 10, 20261.2418
8 thg 10, 20261.24153
7 thg 10, 20261.2435
6 thg 10, 20261.24503
5 thg 10, 20261.24094
4 thg 10, 20261.23829
3 thg 10, 20261.23873
2 thg 10, 20261.23539
1 thg 10, 20261.23592
30 thg 9, 20261.23613
29 thg 9, 20261.24046
28 thg 9, 20261.23875
27 thg 9, 20261.24024
26 thg 9, 20261.24023
25 thg 9, 20261.24087
24 thg 9, 20261.23858
23 thg 9, 20261.24516
17 thg 9, 20261.24125
10 thg 9, 20261.23409
3 thg 9, 20261.22315
27 thg 8, 20261.20855
20 thg 8, 20261.19583
13 thg 8, 20261.20548
6 thg 8, 20261.19765
30 thg 7, 20261.19786
23 thg 7, 20261.20629
16 thg 7, 20261.19691
9 thg 7, 20261.21183
2 thg 7, 20261.21461
25 thg 6, 20261.22238
18 thg 6, 20261.21403
11 thg 6, 20261.20857
4 thg 6, 20261.21409
28 thg 5, 20261.2096
21 thg 5, 20261.21533
14 thg 5, 20261.22336
7 thg 5, 20261.21514
30 thg 4, 20261.22165
23 thg 4, 20261.21343
16 thg 4, 20261.21462
9 thg 4, 20261.20718
2 thg 4, 20261.20424
26 thg 3, 20261.19645
19 thg 3, 20261.21047
12 thg 3, 20261.20971
5 thg 3, 20261.19056
26 thg 2, 20261.18579
19 thg 2, 20261.18285
12 thg 2, 20261.17811
5 thg 2, 20261.16591
29 thg 1, 20261.16199
22 thg 1, 20261.16095
15 thg 1, 20261.16405
8 thg 1, 20261.16459
1 thg 1, 20261.16098
25 thg 12, 20251.14799
18 thg 12, 20251.1449
11 thg 12, 20251.14474
4 thg 12, 20251.14541
27 thg 11, 20251.14213
20 thg 11, 20251.1563
13 thg 11, 20251.15916
6 thg 11, 20251.14933
30 thg 10, 20251.14064

Quy đổi nhanh

AUDNZD
1 AUD1.25 NZD
5 AUD6.26 NZD
10 AUD12.52 NZD
25 AUD31.30 NZD
50 AUD62.60 NZD
100 AUD125.19 NZD
250 AUD312.98 NZD
500 AUD625.96 NZD
1,000 AUD1,251.93 NZD
5,000 AUD6,259.65 NZD
10,000 AUD12,519.30 NZD
NZDAUD
1 NZD0.80 AUD
5 NZD3.99 AUD
10 NZD7.99 AUD
25 NZD19.97 AUD
50 NZD39.94 AUD
100 NZD79.88 AUD
250 NZD199.69 AUD
500 NZD399.38 AUD
1,000 NZD798.77 AUD
5,000 NZD3,993.83 AUD
10,000 NZD7,987.67 AUD

1.00 AUD cũng bằng

USD · Đô la Mỹ
0.70 USD
EUR · Euro
0.63 EUR
GBP · Bảng Anh
0.53 GBP
JPY · Yên Nhật
111 JPY
INR · Rupee Ấn Độ
66.96 INR
CAD · Đô la Canada
0.99 CAD
CHF · Franc Thụy sĩ
0.58 CHF
CNY · Nhân dân tệ
4.69 CNY
Tỷ giá trung bình thị trường từ dữ liệu mở, chỉ mang tính tham khảo: các đồng tiền chính và tiền mã hóa qua Coinbase, kim loại quý qua Swissquote, và tỷ giá tham chiếu hằng ngày cho mọi loại khác. Đây không phải lời chào mua bán, và tỷ giá bạn nhận được sẽ bao gồm biên và phí của nhà cung cấp.