SmartCalcy.Câu trả lời nhanh cho các phép tính hằng ngày
/
Tài chính

Đô la Canada sang Bảng Anh (CAD sang GBP)

Đổi Đô la Canada (CAD) sang Bảng Anh (GBP) theo tỷ giá trung bình thị trường mới nhất. Xem tỷ giá CAD sang GBP hôm nay, biến động trong năm qua với mức cao, thấp và thay đổi, cùng bảng các số tiền thông dụng từ 1 đến 10.000 CAD. Sau đó kiểm tra tỷ giá của ngân hàng, thẻ hoặc dịch vụ chuyển tiền thực sự khiến bạn tốn bao nhiêu.

$
Kiểm tra tỷ giá ngân hàng hoặc thẻ
Từ ngân hàng, thẻ, quầy đổi tiền sân bay hoặc dịch vụ chuyển tiền

Về quy đổi CAD sang GBP

Đổi Đô la Canada (CAD) sang Bảng Anh (GBP) theo tỷ giá trung bình thị trường mới nhất. Xem tỷ giá CAD sang GBP hôm nay, biến động trong năm qua với mức cao, thấp và thay đổi, cùng bảng các số tiền thông dụng từ 1 đến 10.000 CAD. Sau đó kiểm tra tỷ giá của ngân hàng, thẻ hoặc dịch vụ chuyển tiền thực sự khiến bạn tốn bao nhiêu.

Thuộc mục “Tài chính” của SmartCalcy. Công cụ chạy trong trình duyệt, không cần tài khoản, dùng tiền tệ và đơn vị của bạn (có thể đổi ở đầu trang), và chỉ đưa ra ước tính để tham khảo, nên hãy kiểm tra hướng dẫn chính thức trước khi dựa vào kết quả.

1.00 CAD =
0.54GBP
1 CAD = 0.535566 GBP · 1 GBP = 1.86718 CAD
Tỷ giá trung bình thị trường, cập nhật 16:07 GMT+0 28 thg 10. Ngân hàng và nhà cung cấp thẻ thường cộng thêm biên 0,5–5%.

CAD sang GBP

Cao0.550545
Thấp0.5259
Thay đổi−1.42%
0.520.530.540.550.56Tháng 11Tháng 2Tháng 5Tháng 8
Hiện dữ liệu
Ngày1 CAD theo GBP
16:07 GMT+0 28 thg 100.535566
28 thg 10, 20260.534765
27 thg 10, 20260.534917
26 thg 10, 20260.533565
25 thg 10, 20260.53401
24 thg 10, 20260.533712
23 thg 10, 20260.53297
22 thg 10, 20260.531804
21 thg 10, 20260.531663
20 thg 10, 20260.531464
19 thg 10, 20260.531373
18 thg 10, 20260.530527
17 thg 10, 20260.530525
16 thg 10, 20260.530355
15 thg 10, 20260.531536
14 thg 10, 20260.530574
13 thg 10, 20260.530017
12 thg 10, 20260.529776
11 thg 10, 20260.530185
10 thg 10, 20260.530112
9 thg 10, 20260.531242
8 thg 10, 20260.5309
7 thg 10, 20260.530633
6 thg 10, 20260.530379
5 thg 10, 20260.529971
4 thg 10, 20260.530054
3 thg 10, 20260.530041
2 thg 10, 20260.53249
1 thg 10, 20260.529824
30 thg 9, 20260.532463
29 thg 9, 20260.532399
28 thg 9, 20260.533569
27 thg 9, 20260.533685
26 thg 9, 20260.533824
25 thg 9, 20260.534977
24 thg 9, 20260.535579
23 thg 9, 20260.53318
17 thg 9, 20260.534329
10 thg 9, 20260.534285
3 thg 9, 20260.535797
27 thg 8, 20260.53029
20 thg 8, 20260.532463
13 thg 8, 20260.531503
6 thg 8, 20260.530125
30 thg 7, 20260.533125
23 thg 7, 20260.53101
16 thg 7, 20260.5259
9 thg 7, 20260.526915
2 thg 7, 20260.529431
25 thg 6, 20260.533133
18 thg 6, 20260.532608
11 thg 6, 20260.536159
4 thg 6, 20260.53557
28 thg 5, 20260.539281
21 thg 5, 20260.541084
14 thg 5, 20260.539256
7 thg 5, 20260.539069
30 thg 4, 20260.542558
23 thg 4, 20260.542327
16 thg 4, 20260.53659
9 thg 4, 20260.53901
2 thg 4, 20260.543129
26 thg 3, 20260.541572
19 thg 3, 20260.54835
12 thg 3, 20260.550545
5 thg 3, 20260.548482
26 thg 2, 20260.539473
19 thg 2, 20260.541304
12 thg 2, 20260.540363
5 thg 2, 20260.536147
29 thg 1, 20260.534681
22 thg 1, 20260.538531
15 thg 1, 20260.53597
8 thg 1, 20260.536148
1 thg 1, 20260.540773
25 thg 12, 20250.541188
18 thg 12, 20250.542706
11 thg 12, 20250.541471
4 thg 12, 20250.536932
27 thg 11, 20250.537446
20 thg 11, 20250.545321
13 thg 11, 20250.543874
6 thg 11, 20250.542706
30 thg 10, 20250.543278

Quy đổi nhanh

CADGBP
1 CAD0.54 GBP
5 CAD2.68 GBP
10 CAD5.36 GBP
25 CAD13.39 GBP
50 CAD26.78 GBP
100 CAD53.56 GBP
250 CAD133.89 GBP
500 CAD267.78 GBP
1,000 CAD535.57 GBP
5,000 CAD2,677.83 GBP
10,000 CAD5,355.66 GBP
GBPCAD
1 GBP1.87 CAD
5 GBP9.34 CAD
10 GBP18.67 CAD
25 GBP46.68 CAD
50 GBP93.36 CAD
100 GBP186.72 CAD
250 GBP466.80 CAD
500 GBP933.59 CAD
1,000 GBP1,867.18 CAD
5,000 GBP9,335.92 CAD
10,000 GBP18,671.85 CAD

1.00 CAD cũng bằng

USD · Đô la Mỹ
0.71 USD
EUR · Euro
0.64 EUR
JPY · Yên Nhật
113 JPY
INR · Rupee Ấn Độ
67.80 INR
AUD · Đô la Australia
1.01 AUD
CHF · Franc Thụy sĩ
0.59 CHF
CNY · Nhân dân tệ
4.75 CNY
AED · Dirham UAE
2.62 AED
Tỷ giá trung bình thị trường từ dữ liệu mở, chỉ mang tính tham khảo: các đồng tiền chính và tiền mã hóa qua Coinbase, kim loại quý qua Swissquote, và tỷ giá tham chiếu hằng ngày cho mọi loại khác. Đây không phải lời chào mua bán, và tỷ giá bạn nhận được sẽ bao gồm biên và phí của nhà cung cấp.