SmartCalcy.Câu trả lời nhanh cho các phép tính hằng ngày
/
Tài chính

Đô la Canada sang Euro (CAD sang EUR)

Đổi Đô la Canada (CAD) sang Euro (EUR) theo tỷ giá trung bình thị trường mới nhất. Xem tỷ giá CAD sang EUR hôm nay, biến động trong năm qua với mức cao, thấp và thay đổi, cùng bảng các số tiền thông dụng từ 1 đến 10.000 CAD. Sau đó kiểm tra tỷ giá của ngân hàng, thẻ hoặc dịch vụ chuyển tiền thực sự khiến bạn tốn bao nhiêu.

$
Kiểm tra tỷ giá ngân hàng hoặc thẻ
Từ ngân hàng, thẻ, quầy đổi tiền sân bay hoặc dịch vụ chuyển tiền

Về quy đổi CAD sang EUR

Đổi Đô la Canada (CAD) sang Euro (EUR) theo tỷ giá trung bình thị trường mới nhất. Xem tỷ giá CAD sang EUR hôm nay, biến động trong năm qua với mức cao, thấp và thay đổi, cùng bảng các số tiền thông dụng từ 1 đến 10.000 CAD. Sau đó kiểm tra tỷ giá của ngân hàng, thẻ hoặc dịch vụ chuyển tiền thực sự khiến bạn tốn bao nhiêu.

Thuộc mục “Tài chính” của SmartCalcy. Công cụ chạy trong trình duyệt, không cần tài khoản, dùng tiền tệ và đơn vị của bạn (có thể đổi ở đầu trang), và chỉ đưa ra ước tính để tham khảo, nên hãy kiểm tra hướng dẫn chính thức trước khi dựa vào kết quả.

1.00 CAD =
0.64EUR
1 CAD = 0.639585 EUR · 1 EUR = 1.56351 CAD
Tỷ giá trung bình thị trường, cập nhật 16:07 GMT+0 28 thg 10. Ngân hàng và nhà cung cấp thẻ thường cộng thêm biên 0,5–5%.

CAD sang EUR

Cao0.639585
Thấp0.613622
Thay đổi+3.53%
0.610.620.630.64Tháng 11Tháng 2Tháng 5Tháng 8
Hiện dữ liệu
Ngày1 CAD theo EUR
16:07 GMT+0 28 thg 100.639585
28 thg 10, 20260.639281
27 thg 10, 20260.6388
26 thg 10, 20260.636254
25 thg 10, 20260.637452
24 thg 10, 20260.637304
23 thg 10, 20260.636631
22 thg 10, 20260.633719
21 thg 10, 20260.633363
20 thg 10, 20260.632909
19 thg 10, 20260.630596
18 thg 10, 20260.629175
17 thg 10, 20260.629177
16 thg 10, 20260.627827
15 thg 10, 20260.627336
14 thg 10, 20260.628253
13 thg 10, 20260.627086
12 thg 10, 20260.626045
11 thg 10, 20260.626023
10 thg 10, 20260.62623
9 thg 10, 20260.626185
8 thg 10, 20260.625763
7 thg 10, 20260.625954
6 thg 10, 20260.62492
5 thg 10, 20260.625966
4 thg 10, 20260.62344
3 thg 10, 20260.623571
2 thg 10, 20260.625146
1 thg 10, 20260.620176
30 thg 9, 20260.621524
29 thg 9, 20260.620384
28 thg 9, 20260.620556
27 thg 9, 20260.620674
26 thg 9, 20260.620755
25 thg 9, 20260.62164
24 thg 9, 20260.623044
23 thg 9, 20260.621401
17 thg 9, 20260.623569
10 thg 9, 20260.622313
3 thg 9, 20260.62347
27 thg 8, 20260.618265
20 thg 8, 20260.620219
13 thg 8, 20260.622216
6 thg 8, 20260.617897
30 thg 7, 20260.621403
23 thg 7, 20260.622133
16 thg 7, 20260.620772
9 thg 7, 20260.617784
2 thg 7, 20260.617926
25 thg 6, 20260.618093
18 thg 6, 20260.615383
11 thg 6, 20260.621304
4 thg 6, 20260.619489
28 thg 5, 20260.622225
21 thg 5, 20260.625243
14 thg 5, 20260.622743
7 thg 5, 20260.623722
30 thg 4, 20260.62656
23 thg 4, 20260.625163
16 thg 4, 20260.616825
9 thg 4, 20260.618965
2 thg 4, 20260.622978
26 thg 3, 20260.62561
19 thg 3, 20260.634507
12 thg 3, 20260.638112
5 thg 3, 20260.630453
26 thg 2, 20260.618997
19 thg 2, 20260.619386
12 thg 2, 20260.620349
5 thg 2, 20260.619801
29 thg 1, 20260.616879
22 thg 1, 20260.618719
15 thg 1, 20260.618597
8 thg 1, 20260.617876
1 thg 1, 20260.620427
25 thg 12, 20250.621008
18 thg 12, 20250.617931
11 thg 12, 20250.619227
4 thg 12, 20250.614125
27 thg 11, 20250.613622
20 thg 11, 20250.617379
13 thg 11, 20250.615843
6 thg 11, 20250.616098
30 thg 10, 20250.617769

Quy đổi nhanh

CADEUR
1 CAD0.64 EUR
5 CAD3.20 EUR
10 CAD6.40 EUR
25 CAD15.99 EUR
50 CAD31.98 EUR
100 CAD63.96 EUR
250 CAD159.90 EUR
500 CAD319.79 EUR
1,000 CAD639.59 EUR
5,000 CAD3,197.93 EUR
10,000 CAD6,395.85 EUR
EURCAD
1 EUR1.56 CAD
5 EUR7.82 CAD
10 EUR15.64 CAD
25 EUR39.09 CAD
50 EUR78.18 CAD
100 EUR156.35 CAD
250 EUR390.88 CAD
500 EUR781.76 CAD
1,000 EUR1,563.51 CAD
5,000 EUR7,817.56 CAD
10,000 EUR15,635.13 CAD

1.00 CAD cũng bằng

USD · Đô la Mỹ
0.71 USD
GBP · Bảng Anh
0.54 GBP
JPY · Yên Nhật
113 JPY
INR · Rupee Ấn Độ
67.80 INR
AUD · Đô la Australia
1.01 AUD
CHF · Franc Thụy sĩ
0.59 CHF
CNY · Nhân dân tệ
4.75 CNY
AED · Dirham UAE
2.62 AED
Tỷ giá trung bình thị trường từ dữ liệu mở, chỉ mang tính tham khảo: các đồng tiền chính và tiền mã hóa qua Coinbase, kim loại quý qua Swissquote, và tỷ giá tham chiếu hằng ngày cho mọi loại khác. Đây không phải lời chào mua bán, và tỷ giá bạn nhận được sẽ bao gồm biên và phí của nhà cung cấp.