Đô la Canada sang Euro (CAD sang EUR)
Đổi Đô la Canada (CAD) sang Euro (EUR) theo tỷ giá trung bình thị trường mới nhất. Xem tỷ giá CAD sang EUR hôm nay, biến động trong năm qua với mức cao, thấp và thay đổi, cùng bảng các số tiền thông dụng từ 1 đến 10.000 CAD. Sau đó kiểm tra tỷ giá của ngân hàng, thẻ hoặc dịch vụ chuyển tiền thực sự khiến bạn tốn bao nhiêu.
Kiểm tra tỷ giá ngân hàng hoặc thẻ
Về quy đổi CAD sang EUR
Đổi Đô la Canada (CAD) sang Euro (EUR) theo tỷ giá trung bình thị trường mới nhất. Xem tỷ giá CAD sang EUR hôm nay, biến động trong năm qua với mức cao, thấp và thay đổi, cùng bảng các số tiền thông dụng từ 1 đến 10.000 CAD. Sau đó kiểm tra tỷ giá của ngân hàng, thẻ hoặc dịch vụ chuyển tiền thực sự khiến bạn tốn bao nhiêu.
Thuộc mục “Tài chính” của SmartCalcy. Công cụ chạy trong trình duyệt, không cần tài khoản, dùng tiền tệ và đơn vị của bạn (có thể đổi ở đầu trang), và chỉ đưa ra ước tính để tham khảo, nên hãy kiểm tra hướng dẫn chính thức trước khi dựa vào kết quả.
CAD sang EUR
Hiện dữ liệu
| Ngày | 1 CAD theo EUR |
|---|---|
| 16:07 GMT+0 28 thg 10 | 0.639585 |
| 28 thg 10, 2026 | 0.639281 |
| 27 thg 10, 2026 | 0.6388 |
| 26 thg 10, 2026 | 0.636254 |
| 25 thg 10, 2026 | 0.637452 |
| 24 thg 10, 2026 | 0.637304 |
| 23 thg 10, 2026 | 0.636631 |
| 22 thg 10, 2026 | 0.633719 |
| 21 thg 10, 2026 | 0.633363 |
| 20 thg 10, 2026 | 0.632909 |
| 19 thg 10, 2026 | 0.630596 |
| 18 thg 10, 2026 | 0.629175 |
| 17 thg 10, 2026 | 0.629177 |
| 16 thg 10, 2026 | 0.627827 |
| 15 thg 10, 2026 | 0.627336 |
| 14 thg 10, 2026 | 0.628253 |
| 13 thg 10, 2026 | 0.627086 |
| 12 thg 10, 2026 | 0.626045 |
| 11 thg 10, 2026 | 0.626023 |
| 10 thg 10, 2026 | 0.62623 |
| 9 thg 10, 2026 | 0.626185 |
| 8 thg 10, 2026 | 0.625763 |
| 7 thg 10, 2026 | 0.625954 |
| 6 thg 10, 2026 | 0.62492 |
| 5 thg 10, 2026 | 0.625966 |
| 4 thg 10, 2026 | 0.62344 |
| 3 thg 10, 2026 | 0.623571 |
| 2 thg 10, 2026 | 0.625146 |
| 1 thg 10, 2026 | 0.620176 |
| 30 thg 9, 2026 | 0.621524 |
| 29 thg 9, 2026 | 0.620384 |
| 28 thg 9, 2026 | 0.620556 |
| 27 thg 9, 2026 | 0.620674 |
| 26 thg 9, 2026 | 0.620755 |
| 25 thg 9, 2026 | 0.62164 |
| 24 thg 9, 2026 | 0.623044 |
| 23 thg 9, 2026 | 0.621401 |
| 17 thg 9, 2026 | 0.623569 |
| 10 thg 9, 2026 | 0.622313 |
| 3 thg 9, 2026 | 0.62347 |
| 27 thg 8, 2026 | 0.618265 |
| 20 thg 8, 2026 | 0.620219 |
| 13 thg 8, 2026 | 0.622216 |
| 6 thg 8, 2026 | 0.617897 |
| 30 thg 7, 2026 | 0.621403 |
| 23 thg 7, 2026 | 0.622133 |
| 16 thg 7, 2026 | 0.620772 |
| 9 thg 7, 2026 | 0.617784 |
| 2 thg 7, 2026 | 0.617926 |
| 25 thg 6, 2026 | 0.618093 |
| 18 thg 6, 2026 | 0.615383 |
| 11 thg 6, 2026 | 0.621304 |
| 4 thg 6, 2026 | 0.619489 |
| 28 thg 5, 2026 | 0.622225 |
| 21 thg 5, 2026 | 0.625243 |
| 14 thg 5, 2026 | 0.622743 |
| 7 thg 5, 2026 | 0.623722 |
| 30 thg 4, 2026 | 0.62656 |
| 23 thg 4, 2026 | 0.625163 |
| 16 thg 4, 2026 | 0.616825 |
| 9 thg 4, 2026 | 0.618965 |
| 2 thg 4, 2026 | 0.622978 |
| 26 thg 3, 2026 | 0.62561 |
| 19 thg 3, 2026 | 0.634507 |
| 12 thg 3, 2026 | 0.638112 |
| 5 thg 3, 2026 | 0.630453 |
| 26 thg 2, 2026 | 0.618997 |
| 19 thg 2, 2026 | 0.619386 |
| 12 thg 2, 2026 | 0.620349 |
| 5 thg 2, 2026 | 0.619801 |
| 29 thg 1, 2026 | 0.616879 |
| 22 thg 1, 2026 | 0.618719 |
| 15 thg 1, 2026 | 0.618597 |
| 8 thg 1, 2026 | 0.617876 |
| 1 thg 1, 2026 | 0.620427 |
| 25 thg 12, 2025 | 0.621008 |
| 18 thg 12, 2025 | 0.617931 |
| 11 thg 12, 2025 | 0.619227 |
| 4 thg 12, 2025 | 0.614125 |
| 27 thg 11, 2025 | 0.613622 |
| 20 thg 11, 2025 | 0.617379 |
| 13 thg 11, 2025 | 0.615843 |
| 6 thg 11, 2025 | 0.616098 |
| 30 thg 10, 2025 | 0.617769 |
Quy đổi nhanh
| CAD | EUR |
|---|---|
| 1 CAD | 0.64 EUR |
| 5 CAD | 3.20 EUR |
| 10 CAD | 6.40 EUR |
| 25 CAD | 15.99 EUR |
| 50 CAD | 31.98 EUR |
| 100 CAD | 63.96 EUR |
| 250 CAD | 159.90 EUR |
| 500 CAD | 319.79 EUR |
| 1,000 CAD | 639.59 EUR |
| 5,000 CAD | 3,197.93 EUR |
| 10,000 CAD | 6,395.85 EUR |
| EUR | CAD |
|---|---|
| 1 EUR | 1.56 CAD |
| 5 EUR | 7.82 CAD |
| 10 EUR | 15.64 CAD |
| 25 EUR | 39.09 CAD |
| 50 EUR | 78.18 CAD |
| 100 EUR | 156.35 CAD |
| 250 EUR | 390.88 CAD |
| 500 EUR | 781.76 CAD |
| 1,000 EUR | 1,563.51 CAD |
| 5,000 EUR | 7,817.56 CAD |
| 10,000 EUR | 15,635.13 CAD |
1.00 CAD cũng bằng
- USD · Đô la Mỹ
- 0.71 USD
- GBP · Bảng Anh
- 0.54 GBP
- JPY · Yên Nhật
- 113 JPY
- INR · Rupee Ấn Độ
- 67.80 INR
- AUD · Đô la Australia
- 1.01 AUD
- CHF · Franc Thụy sĩ
- 0.59 CHF
- CNY · Nhân dân tệ
- 4.75 CNY
- AED · Dirham UAE
- 2.62 AED