SmartCalcy.Câu trả lời nhanh cho các phép tính hằng ngày
/
Tài chính

Vàng sang Euro (XAU sang EUR)

Đổi vàng (XAU) sang Euro (EUR) theo tỷ giá trung bình thị trường mới nhất. Xem tỷ giá XAU sang EUR hôm nay, biến động trong năm qua với mức cao, thấp và thay đổi, cùng bảng các số tiền thông dụng từ 1 đến 10.000 XAU. Sau đó kiểm tra tỷ giá của ngân hàng, thẻ hoặc dịch vụ chuyển tiền thực sự khiến bạn tốn bao nhiêu.

Kiểm tra tỷ giá ngân hàng hoặc thẻ
Từ ngân hàng, thẻ, quầy đổi tiền sân bay hoặc dịch vụ chuyển tiền

Về quy đổi XAU sang EUR

Đổi vàng (XAU) sang Euro (EUR) theo tỷ giá trung bình thị trường mới nhất. Xem tỷ giá XAU sang EUR hôm nay, biến động trong năm qua với mức cao, thấp và thay đổi, cùng bảng các số tiền thông dụng từ 1 đến 10.000 XAU. Sau đó kiểm tra tỷ giá của ngân hàng, thẻ hoặc dịch vụ chuyển tiền thực sự khiến bạn tốn bao nhiêu.

Thuộc mục “Tài chính” của SmartCalcy. Công cụ chạy trong trình duyệt, không cần tài khoản, dùng tiền tệ và đơn vị của bạn (có thể đổi ở đầu trang), và chỉ đưa ra ước tính để tham khảo, nên hãy kiểm tra hướng dẫn chính thức trước khi dựa vào kết quả.

1 XAU =
3,625.53EUR
1 XAU = 3,625.53 EUR · 1 EUR = 0.000275821 XAU
Tỷ giá trung bình thị trường, cập nhật 16:07 GMT+0 28 thg 10. Ngân hàng và nhà cung cấp thẻ thường cộng thêm biên 0,5–5%.

XAU sang EUR

Cao4,627.98
Thấp3,399.33
Thay đổi+6.65%
3,0003,5004,0004,5005,000Tháng 11Tháng 2Tháng 5Tháng 8
Hiện dữ liệu
Ngày1 XAU theo EUR
16:07 GMT+0 28 thg 103,625.53
28 thg 10, 20263,628.95
27 thg 10, 20263,598.47
26 thg 10, 20263,571.87
25 thg 10, 20263,564.97
24 thg 10, 20263,564.42
23 thg 10, 20263,576.28
22 thg 10, 20263,639.25
21 thg 10, 20263,669.69
20 thg 10, 20263,669.14
19 thg 10, 20263,722.84
18 thg 10, 20263,705.56
17 thg 10, 20263,705.55
16 thg 10, 20263,722.28
15 thg 10, 20263,692.35
14 thg 10, 20263,709.27
13 thg 10, 20263,747.98
12 thg 10, 20263,737.6
11 thg 10, 20263,745.06
10 thg 10, 20263,745.68
9 thg 10, 20263,736.17
8 thg 10, 20263,682.14
7 thg 10, 20263,679.9
6 thg 10, 20263,676.11
5 thg 10, 20263,694.61
4 thg 10, 20263,675.15
3 thg 10, 20263,676.73
2 thg 10, 20263,719.27
1 thg 10, 20263,695.94
30 thg 9, 20263,689.89
29 thg 9, 20263,634.55
28 thg 9, 20263,686.3
27 thg 9, 20263,762.41
26 thg 9, 20263,762.65
25 thg 9, 20263,755.53
24 thg 9, 20263,765.72
23 thg 9, 20263,803.98
17 thg 9, 20263,746.43
10 thg 9, 20263,789.59
3 thg 9, 20263,820.07
27 thg 8, 20263,947.04
20 thg 8, 20263,851.63
13 thg 8, 20263,826.36
6 thg 8, 20263,703.77
30 thg 7, 20263,557.93
23 thg 7, 20263,616.14
16 thg 7, 20263,515.31
9 thg 7, 20263,554.99
2 thg 7, 20263,571.43
25 thg 6, 20263,514.46
18 thg 6, 20263,742.91
11 thg 6, 20263,530.3
4 thg 6, 20263,860.94
28 thg 5, 20263,780.18
21 thg 5, 20263,903.54
14 thg 5, 20263,991.78
7 thg 5, 20264,000
30 thg 4, 20263,906.26
23 thg 4, 20264,016.06
16 thg 4, 20264,081.64
9 thg 4, 20264,048.59
2 thg 4, 20264,053.82
26 thg 3, 20263,907.77
19 thg 3, 20264,231.45
12 thg 3, 20264,478.26
5 thg 3, 20264,458.73
26 thg 2, 20264,380.13
19 thg 2, 20264,216.2
12 thg 2, 20264,255.31
5 thg 2, 20264,175.97
29 thg 1, 20264,627.98
22 thg 1, 20264,100.49
15 thg 1, 20263,958.57
8 thg 1, 20263,806.45
1 thg 1, 20263,673.73
25 thg 12, 20253,803.78
18 thg 12, 20253,690.2
11 thg 12, 20253,604.37
4 thg 12, 20253,607.79
27 thg 11, 20253,574.77
20 thg 11, 20253,549.46
13 thg 11, 20253,617.87
6 thg 11, 20253,454.63
30 thg 10, 20253,399.33

Quy đổi nhanh

XAUEUR
1 XAU3,625.53 EUR
5 XAU18,127.67 EUR
10 XAU36,255.34 EUR
25 XAU90,638.34 EUR
50 XAU181,276.68 EUR
100 XAU362,553.36 EUR
250 XAU906,383.40 EUR
500 XAU1,812,766.80 EUR
1,000 XAU3,625,533.60 EUR
5,000 XAU18,127,668.00 EUR
10,000 XAU36,255,335.99 EUR
EURXAU
1 EUR0.000276 XAU
5 EUR0.001379 XAU
10 EUR0.002758 XAU
25 EUR0.006896 XAU
50 EUR0.013791 XAU
100 EUR0.027582 XAU
250 EUR0.068955 XAU
500 EUR0.137911 XAU
1,000 EUR0.275821 XAU
5,000 EUR1.379107 XAU
10,000 EUR2.758215 XAU

1 XAU cũng bằng

USD · Đô la Mỹ
4,038.59 USD
GBP · Bảng Anh
3,035.89 GBP
JPY · Yên Nhật
639,063 JPY
INR · Rupee Ấn Độ
384,301.18 INR
AUD · Đô la Australia
5,739.12 AUD
CAD · Đô la Canada
5,668.57 CAD
CHF · Franc Thụy sĩ
3,352.59 CHF
CNY · Nhân dân tệ
26,923.64 CNY
Tỷ giá trung bình thị trường từ dữ liệu mở, chỉ mang tính tham khảo: các đồng tiền chính và tiền mã hóa qua Coinbase, kim loại quý qua Swissquote, và tỷ giá tham chiếu hằng ngày cho mọi loại khác. Đây không phải lời chào mua bán, và tỷ giá bạn nhận được sẽ bao gồm biên và phí của nhà cung cấp.