Vàng sang Euro (XAU sang EUR)
Đổi vàng (XAU) sang Euro (EUR) theo tỷ giá trung bình thị trường mới nhất. Xem tỷ giá XAU sang EUR hôm nay, biến động trong năm qua với mức cao, thấp và thay đổi, cùng bảng các số tiền thông dụng từ 1 đến 10.000 XAU. Sau đó kiểm tra tỷ giá của ngân hàng, thẻ hoặc dịch vụ chuyển tiền thực sự khiến bạn tốn bao nhiêu.
Kiểm tra tỷ giá ngân hàng hoặc thẻ
Về quy đổi XAU sang EUR
Đổi vàng (XAU) sang Euro (EUR) theo tỷ giá trung bình thị trường mới nhất. Xem tỷ giá XAU sang EUR hôm nay, biến động trong năm qua với mức cao, thấp và thay đổi, cùng bảng các số tiền thông dụng từ 1 đến 10.000 XAU. Sau đó kiểm tra tỷ giá của ngân hàng, thẻ hoặc dịch vụ chuyển tiền thực sự khiến bạn tốn bao nhiêu.
Thuộc mục “Tài chính” của SmartCalcy. Công cụ chạy trong trình duyệt, không cần tài khoản, dùng tiền tệ và đơn vị của bạn (có thể đổi ở đầu trang), và chỉ đưa ra ước tính để tham khảo, nên hãy kiểm tra hướng dẫn chính thức trước khi dựa vào kết quả.
XAU sang EUR
Hiện dữ liệu
| Ngày | 1 XAU theo EUR |
|---|---|
| 16:07 GMT+0 28 thg 10 | 3,625.53 |
| 28 thg 10, 2026 | 3,628.95 |
| 27 thg 10, 2026 | 3,598.47 |
| 26 thg 10, 2026 | 3,571.87 |
| 25 thg 10, 2026 | 3,564.97 |
| 24 thg 10, 2026 | 3,564.42 |
| 23 thg 10, 2026 | 3,576.28 |
| 22 thg 10, 2026 | 3,639.25 |
| 21 thg 10, 2026 | 3,669.69 |
| 20 thg 10, 2026 | 3,669.14 |
| 19 thg 10, 2026 | 3,722.84 |
| 18 thg 10, 2026 | 3,705.56 |
| 17 thg 10, 2026 | 3,705.55 |
| 16 thg 10, 2026 | 3,722.28 |
| 15 thg 10, 2026 | 3,692.35 |
| 14 thg 10, 2026 | 3,709.27 |
| 13 thg 10, 2026 | 3,747.98 |
| 12 thg 10, 2026 | 3,737.6 |
| 11 thg 10, 2026 | 3,745.06 |
| 10 thg 10, 2026 | 3,745.68 |
| 9 thg 10, 2026 | 3,736.17 |
| 8 thg 10, 2026 | 3,682.14 |
| 7 thg 10, 2026 | 3,679.9 |
| 6 thg 10, 2026 | 3,676.11 |
| 5 thg 10, 2026 | 3,694.61 |
| 4 thg 10, 2026 | 3,675.15 |
| 3 thg 10, 2026 | 3,676.73 |
| 2 thg 10, 2026 | 3,719.27 |
| 1 thg 10, 2026 | 3,695.94 |
| 30 thg 9, 2026 | 3,689.89 |
| 29 thg 9, 2026 | 3,634.55 |
| 28 thg 9, 2026 | 3,686.3 |
| 27 thg 9, 2026 | 3,762.41 |
| 26 thg 9, 2026 | 3,762.65 |
| 25 thg 9, 2026 | 3,755.53 |
| 24 thg 9, 2026 | 3,765.72 |
| 23 thg 9, 2026 | 3,803.98 |
| 17 thg 9, 2026 | 3,746.43 |
| 10 thg 9, 2026 | 3,789.59 |
| 3 thg 9, 2026 | 3,820.07 |
| 27 thg 8, 2026 | 3,947.04 |
| 20 thg 8, 2026 | 3,851.63 |
| 13 thg 8, 2026 | 3,826.36 |
| 6 thg 8, 2026 | 3,703.77 |
| 30 thg 7, 2026 | 3,557.93 |
| 23 thg 7, 2026 | 3,616.14 |
| 16 thg 7, 2026 | 3,515.31 |
| 9 thg 7, 2026 | 3,554.99 |
| 2 thg 7, 2026 | 3,571.43 |
| 25 thg 6, 2026 | 3,514.46 |
| 18 thg 6, 2026 | 3,742.91 |
| 11 thg 6, 2026 | 3,530.3 |
| 4 thg 6, 2026 | 3,860.94 |
| 28 thg 5, 2026 | 3,780.18 |
| 21 thg 5, 2026 | 3,903.54 |
| 14 thg 5, 2026 | 3,991.78 |
| 7 thg 5, 2026 | 4,000 |
| 30 thg 4, 2026 | 3,906.26 |
| 23 thg 4, 2026 | 4,016.06 |
| 16 thg 4, 2026 | 4,081.64 |
| 9 thg 4, 2026 | 4,048.59 |
| 2 thg 4, 2026 | 4,053.82 |
| 26 thg 3, 2026 | 3,907.77 |
| 19 thg 3, 2026 | 4,231.45 |
| 12 thg 3, 2026 | 4,478.26 |
| 5 thg 3, 2026 | 4,458.73 |
| 26 thg 2, 2026 | 4,380.13 |
| 19 thg 2, 2026 | 4,216.2 |
| 12 thg 2, 2026 | 4,255.31 |
| 5 thg 2, 2026 | 4,175.97 |
| 29 thg 1, 2026 | 4,627.98 |
| 22 thg 1, 2026 | 4,100.49 |
| 15 thg 1, 2026 | 3,958.57 |
| 8 thg 1, 2026 | 3,806.45 |
| 1 thg 1, 2026 | 3,673.73 |
| 25 thg 12, 2025 | 3,803.78 |
| 18 thg 12, 2025 | 3,690.2 |
| 11 thg 12, 2025 | 3,604.37 |
| 4 thg 12, 2025 | 3,607.79 |
| 27 thg 11, 2025 | 3,574.77 |
| 20 thg 11, 2025 | 3,549.46 |
| 13 thg 11, 2025 | 3,617.87 |
| 6 thg 11, 2025 | 3,454.63 |
| 30 thg 10, 2025 | 3,399.33 |
Quy đổi nhanh
| XAU | EUR |
|---|---|
| 1 XAU | 3,625.53 EUR |
| 5 XAU | 18,127.67 EUR |
| 10 XAU | 36,255.34 EUR |
| 25 XAU | 90,638.34 EUR |
| 50 XAU | 181,276.68 EUR |
| 100 XAU | 362,553.36 EUR |
| 250 XAU | 906,383.40 EUR |
| 500 XAU | 1,812,766.80 EUR |
| 1,000 XAU | 3,625,533.60 EUR |
| 5,000 XAU | 18,127,668.00 EUR |
| 10,000 XAU | 36,255,335.99 EUR |
| EUR | XAU |
|---|---|
| 1 EUR | 0.000276 XAU |
| 5 EUR | 0.001379 XAU |
| 10 EUR | 0.002758 XAU |
| 25 EUR | 0.006896 XAU |
| 50 EUR | 0.013791 XAU |
| 100 EUR | 0.027582 XAU |
| 250 EUR | 0.068955 XAU |
| 500 EUR | 0.137911 XAU |
| 1,000 EUR | 0.275821 XAU |
| 5,000 EUR | 1.379107 XAU |
| 10,000 EUR | 2.758215 XAU |
1 XAU cũng bằng
- USD · Đô la Mỹ
- 4,038.59 USD
- GBP · Bảng Anh
- 3,035.89 GBP
- JPY · Yên Nhật
- 639,063 JPY
- INR · Rupee Ấn Độ
- 384,301.18 INR
- AUD · Đô la Australia
- 5,739.12 AUD
- CAD · Đô la Canada
- 5,668.57 CAD
- CHF · Franc Thụy sĩ
- 3,352.59 CHF
- CNY · Nhân dân tệ
- 26,923.64 CNY