SmartCalcy.Câu trả lời nhanh cho các phép tính hằng ngày
/
Tài chính

Vàng sang Bảng Anh (XAU sang GBP)

Đổi Vàng (XAU) sang Bảng Anh (GBP) theo tỷ giá trung bình thị trường mới nhất. Xem tỷ giá XAU sang GBP hôm nay, biến động trong năm qua với mức cao, thấp và thay đổi, cùng bảng các số tiền thông dụng từ 1 đến 10.000 XAU. Sau đó kiểm tra tỷ giá của ngân hàng, thẻ hoặc dịch vụ chuyển tiền thực sự khiến bạn tốn bao nhiêu.

Kiểm tra tỷ giá ngân hàng hoặc thẻ
Từ ngân hàng, thẻ, quầy đổi tiền sân bay hoặc dịch vụ chuyển tiền

Về quy đổi XAU sang GBP

Đổi Vàng (XAU) sang Bảng Anh (GBP) theo tỷ giá trung bình thị trường mới nhất. Xem tỷ giá XAU sang GBP hôm nay, biến động trong năm qua với mức cao, thấp và thay đổi, cùng bảng các số tiền thông dụng từ 1 đến 10.000 XAU. Sau đó kiểm tra tỷ giá của ngân hàng, thẻ hoặc dịch vụ chuyển tiền thực sự khiến bạn tốn bao nhiêu.

Thuộc mục “Tài chính” của SmartCalcy. Công cụ chạy trong trình duyệt, không cần tài khoản, dùng tiền tệ và đơn vị của bạn (có thể đổi ở đầu trang), và chỉ đưa ra ước tính để tham khảo, nên hãy kiểm tra hướng dẫn chính thức trước khi dựa vào kết quả.

1 XAU =
3,035.89GBP
1 XAU = 3,035.89 GBP · 1 GBP = 0.000329393 XAU
Tỷ giá trung bình thị trường, cập nhật 16:07 GMT+0 28 thg 10. Ngân hàng và nhà cung cấp thẻ thường cộng thêm biên 0,5–5%.

XAU sang GBP

Cao4,011.31
Thấp2,978.07
Thay đổi+1.55%
2,5003,0003,5004,0004,500Tháng 11Tháng 2Tháng 5Tháng 8
Hiện dữ liệu
Ngày1 XAU theo GBP
16:07 GMT+0 28 thg 103,035.89
28 thg 10, 20263,035.65
27 thg 10, 20263,013.28
26 thg 10, 20262,995.39
25 thg 10, 20262,986.47
24 thg 10, 20262,985.04
23 thg 10, 20262,993.96
22 thg 10, 20263,053.99
21 thg 10, 20263,080.44
20 thg 10, 20263,081.04
19 thg 10, 20263,137.06
18 thg 10, 20263,124.57
17 thg 10, 20263,124.53
16 thg 10, 20263,144.38
15 thg 10, 20263,128.49
14 thg 10, 20263,132.57
13 thg 10, 20263,167.82
12 thg 10, 20263,162.85
11 thg 10, 20263,171.73
10 thg 10, 20263,170.77
9 thg 10, 20263,169.69
8 thg 10, 20263,123.95
7 thg 10, 20263,119.53
6 thg 10, 20263,119.97
5 thg 10, 20263,128.02
4 thg 10, 20263,124.64
3 thg 10, 20263,125.26
2 thg 10, 20263,168.02
1 thg 10, 20263,157.49
30 thg 9, 20263,161.15
29 thg 9, 20263,119.08
28 thg 9, 20263,169.57
27 thg 9, 20263,235.09
26 thg 9, 20263,235.73
25 thg 9, 20263,231.97
24 thg 9, 20263,237.08
23 thg 9, 20263,263.93
17 thg 9, 20263,210.28
10 thg 9, 20263,253.55
3 thg 9, 20263,282.89
27 thg 8, 20263,385.4
20 thg 8, 20263,306.66
13 thg 8, 20263,268.52
6 thg 8, 20263,177.66
30 thg 7, 20263,052.49
23 thg 7, 20263,086.49
16 thg 7, 20262,978.07
9 thg 7, 20263,032.09
2 thg 7, 20263,059.95
25 thg 6, 20263,031.38
18 thg 6, 20263,239.45
11 thg 6, 20263,046.5
4 thg 6, 20263,337.91
28 thg 5, 20263,276.27
21 thg 5, 20263,378.12
14 thg 5, 20263,456.63
7 thg 5, 20263,457.11
30 thg 4, 20263,382.55
23 thg 4, 20263,483.92
16 thg 4, 20263,550.71
9 thg 4, 20263,525.62
2 thg 4, 20263,534.23
26 thg 3, 20263,382.84
19 thg 3, 20263,656.88
12 thg 3, 20263,863.72
5 thg 3, 20263,879.01
26 thg 2, 20263,817.4
19 thg 2, 20263,684.68
12 thg 2, 20263,706.64
5 thg 2, 20263,612.34
29 thg 1, 20264,011.31
22 thg 1, 20263,569.06
15 thg 1, 20263,429.82
8 thg 1, 20263,302.96
1 thg 1, 20263,202.08
25 thg 12, 20253,314.87
18 thg 12, 20253,240.97
11 thg 12, 20253,151.77
4 thg 12, 20253,154.31
27 thg 11, 20253,131
20 thg 11, 20253,135.18
13 thg 11, 20253,195.08
6 thg 11, 20253,043.1
30 thg 10, 20252,989.44

Quy đổi nhanh

XAUGBP
1 XAU3,035.89 GBP
5 XAU15,179.45 GBP
10 XAU30,358.91 GBP
25 XAU75,897.27 GBP
50 XAU151,794.55 GBP
100 XAU303,589.10 GBP
250 XAU758,972.74 GBP
500 XAU1,517,945.49 GBP
1,000 XAU3,035,890.97 GBP
5,000 XAU15,179,454.87 GBP
10,000 XAU30,358,909.74 GBP
GBPXAU
1 GBP0.000329 XAU
5 GBP0.001647 XAU
10 GBP0.003294 XAU
25 GBP0.008235 XAU
50 GBP0.01647 XAU
100 GBP0.032939 XAU
250 GBP0.082348 XAU
500 GBP0.164696 XAU
1,000 GBP0.329393 XAU
5,000 GBP1.646963 XAU
10,000 GBP3.293926 XAU

1 XAU cũng bằng

USD · Đô la Mỹ
4,038.59 USD
EUR · Euro
3,625.53 EUR
JPY · Yên Nhật
639,063 JPY
INR · Rupee Ấn Độ
384,301.18 INR
AUD · Đô la Australia
5,739.12 AUD
CAD · Đô la Canada
5,668.57 CAD
CHF · Franc Thụy sĩ
3,352.59 CHF
CNY · Nhân dân tệ
26,923.64 CNY
Tỷ giá trung bình thị trường từ dữ liệu mở, chỉ mang tính tham khảo: các đồng tiền chính và tiền mã hóa qua Coinbase, kim loại quý qua Swissquote, và tỷ giá tham chiếu hằng ngày cho mọi loại khác. Đây không phải lời chào mua bán, và tỷ giá bạn nhận được sẽ bao gồm biên và phí của nhà cung cấp.