SmartCalcy.Câu trả lời nhanh cho các phép tính hằng ngày
/
Tài chính

Bitcoin sang Euro (BTC sang EUR)

Đổi Bitcoin (BTC) sang Euro (EUR) theo tỷ giá trung bình thị trường mới nhất. Xem tỷ giá BTC sang EUR hôm nay, biến động trong năm qua với mức cao, thấp và thay đổi, cùng bảng các số tiền thông dụng từ 1 đến 10.000 BTC. Sau đó kiểm tra tỷ giá của ngân hàng, thẻ hoặc dịch vụ chuyển tiền thực sự khiến bạn tốn bao nhiêu.

₿
Kiểm tra tỷ giá ngân hàng hoặc thẻ
Từ ngân hàng, thẻ, quầy đổi tiền sân bay hoặc dịch vụ chuyển tiền

Về quy đổi BTC sang EUR

Đổi Bitcoin (BTC) sang Euro (EUR) theo tỷ giá trung bình thị trường mới nhất. Xem tỷ giá BTC sang EUR hôm nay, biến động trong năm qua với mức cao, thấp và thay đổi, cùng bảng các số tiền thông dụng từ 1 đến 10.000 BTC. Sau đó kiểm tra tỷ giá của ngân hàng, thẻ hoặc dịch vụ chuyển tiền thực sự khiến bạn tốn bao nhiêu.

Thuộc mục “Tài chính” của SmartCalcy. Công cụ chạy trong trình duyệt, không cần tài khoản, dùng tiền tệ và đơn vị của bạn (có thể đổi ở đầu trang), và chỉ đưa ra ước tính để tham khảo, nên hãy kiểm tra hướng dẫn chính thức trước khi dựa vào kết quả.

1 BTC =
72,189.10EUR
1 BTC = 72,189.1 EUR · 1 EUR = 0.0000138525 BTC
Tỷ giá trung bình thị trường, cập nhật 16:07 GMT+0 28 thg 10. Ngân hàng và nhà cung cấp thẻ thường cộng thêm biên 0,5–5%.

BTC sang EUR

Cao95,317
Thấp53,464
Thay đổi−24.26%
40,00060,00080,000100,000Tháng 11Tháng 2Tháng 5Tháng 8
Hiện dữ liệu
Ngày1 BTC theo EUR
16:07 GMT+0 28 thg 1072,189.1
28 thg 10, 202672,676.4
27 thg 10, 202671,271.5
26 thg 10, 202671,004.9
25 thg 10, 202672,084.1
24 thg 10, 202672,257.5
23 thg 10, 202672,825.1
22 thg 10, 202673,618.5
21 thg 10, 202673,644.7
20 thg 10, 202673,468
19 thg 10, 202673,383.4
18 thg 10, 202672,853.6
17 thg 10, 202672,501.2
16 thg 10, 202673,110.4
15 thg 10, 202672,041.2
14 thg 10, 202674,631.4
13 thg 10, 202674,762.9
12 thg 10, 202674,963.4
11 thg 10, 202674,034.8
10 thg 10, 202673,732.5
9 thg 10, 202673,431.3
8 thg 10, 202673,958.4
7 thg 10, 202674,941
6 thg 10, 202676,258.4
5 thg 10, 202676,570.4
4 thg 10, 202675,340.8
3 thg 10, 202675,105.5
2 thg 10, 202676,931.3
1 thg 10, 202674,377.1
30 thg 9, 202673,397.9
29 thg 9, 202673,246
28 thg 9, 202673,282.7
27 thg 9, 202673,993.5
26 thg 9, 202673,646.4
25 thg 9, 202673,953.9
24 thg 9, 202673,711.2
23 thg 9, 202675,947.6
17 thg 9, 202666,441.3
10 thg 9, 202667,295.2
3 thg 9, 202666,992.9
27 thg 8, 202668,472.4
20 thg 8, 202659,522.4
13 thg 8, 202654,982.8
6 thg 8, 202655,829.9
30 thg 7, 202656,067.7
23 thg 7, 202657,447.7
16 thg 7, 202656,404.1
9 thg 7, 202654,131.5
2 thg 7, 202653,515.2
25 thg 6, 202653,464
18 thg 6, 202655,415.9
11 thg 6, 202654,141.1
4 thg 6, 202655,446.7
28 thg 5, 202663,013.1
21 thg 5, 202667,041.2
14 thg 5, 202667,473.1
7 thg 5, 202668,865.7
30 thg 4, 202665,030.8
23 thg 4, 202666,368.3
16 thg 4, 202663,455.7
9 thg 4, 202660,983.5
2 thg 4, 202657,861.6
26 thg 3, 202661,272
19 thg 3, 202662,023.7
12 thg 3, 202660,187.6
5 thg 3, 202662,316.9
26 thg 2, 202657,522.5
19 thg 2, 202656,541
12 thg 2, 202656,961.9
5 thg 2, 202661,144
29 thg 1, 202673,729.1
22 thg 1, 202677,121.2
15 thg 1, 202682,864.2
8 thg 1, 202678,161.2
1 thg 1, 202674,906.9
25 thg 12, 202574,336.9
18 thg 12, 202573,363.3
11 thg 12, 202577,284.8
4 thg 12, 202579,940.3
27 thg 11, 202578,136.8
20 thg 11, 202580,243.3
13 thg 11, 202588,071.6
6 thg 11, 202589,896.6
30 thg 10, 202595,317

Quy đổi nhanh

BTCEUR
1 BTC72,189.10 EUR
5 BTC360,945.50 EUR
10 BTC721,891.01 EUR
25 BTC1,804,727.52 EUR
50 BTC3,609,455.04 EUR
100 BTC7,218,910.07 EUR
250 BTC18,047,275.18 EUR
500 BTC36,094,550.37 EUR
1,000 BTC72,189,100.73 EUR
5,000 BTC360,945,503.67 EUR
10,000 BTC721,891,007.34 EUR
EURBTC
1 EUR0.000014 BTC
5 EUR0.000069 BTC
10 EUR0.000139 BTC
25 EUR0.000346 BTC
50 EUR0.000693 BTC
100 EUR0.001385 BTC
250 EUR0.003463 BTC
500 EUR0.006926 BTC
1,000 EUR0.013853 BTC
5,000 EUR0.069263 BTC
10,000 EUR0.138525 BTC

1 BTC cũng bằng

USD · Đô la Mỹ
80,413.65 USD
GBP · Bảng Anh
60,448.55 GBP
JPY · Yên Nhật
12,724,575 JPY
INR · Rupee Ấn Độ
7,651,937.57 INR
AUD · Đô la Australia
114,273.42 AUD
CAD · Đô la Canada
112,868.60 CAD
CHF · Franc Thụy sĩ
66,754.42 CHF
CNY · Nhân dân tệ
536,084.82 CNY
Tỷ giá trung bình thị trường từ dữ liệu mở, chỉ mang tính tham khảo: các đồng tiền chính và tiền mã hóa qua Coinbase, kim loại quý qua Swissquote, và tỷ giá tham chiếu hằng ngày cho mọi loại khác. Đây không phải lời chào mua bán, và tỷ giá bạn nhận được sẽ bao gồm biên và phí của nhà cung cấp.