SmartCalcy.Câu trả lời nhanh cho các phép tính hằng ngày
/
Tài chính

Bảng Anh sang Euro (GBP sang EUR)

Đổi Bảng Anh (GBP) sang Euro (EUR) theo tỷ giá trung bình thị trường mới nhất. Xem tỷ giá GBP sang EUR hôm nay, biến động trong năm qua với mức cao, thấp và thay đổi, cùng bảng các số tiền thông dụng từ 1 đến 10.000 GBP. Sau đó kiểm tra tỷ giá của ngân hàng, thẻ hoặc dịch vụ chuyển tiền thực sự khiến bạn tốn bao nhiêu.

£
Kiểm tra tỷ giá ngân hàng hoặc thẻ
Từ ngân hàng, thẻ, quầy đổi tiền sân bay hoặc dịch vụ chuyển tiền

Về quy đổi GBP sang EUR

Đổi Bảng Anh (GBP) sang Euro (EUR) theo tỷ giá trung bình thị trường mới nhất. Xem tỷ giá GBP sang EUR hôm nay, biến động trong năm qua với mức cao, thấp và thay đổi, cùng bảng các số tiền thông dụng từ 1 đến 10.000 GBP. Sau đó kiểm tra tỷ giá của ngân hàng, thẻ hoặc dịch vụ chuyển tiền thực sự khiến bạn tốn bao nhiêu.

Thuộc mục “Tài chính” của SmartCalcy. Công cụ chạy trong trình duyệt, không cần tài khoản, dùng tiền tệ và đơn vị của bạn (có thể đổi ở đầu trang), và chỉ đưa ra ước tính để tham khảo, nên hãy kiểm tra hướng dẫn chính thức trước khi dựa vào kết quả.

1.00 GBP =
1.19EUR
1 GBP = 1.19422 EUR · 1 EUR = 0.837364 GBP
Tỷ giá trung bình thị trường, cập nhật 16:07 GMT+0 28 thg 10. Ngân hàng và nhà cung cấp thẻ thường cộng thêm biên 0,5–5%.

GBP sang EUR

Cao1.19544
Thấp1.13214
Thay đổi+5.02%
1.1251.1501.1751.200Tháng 11Tháng 2Tháng 5Tháng 8
Hiện dữ liệu
Ngày1 GBP theo EUR
16:07 GMT+0 28 thg 101.19422
28 thg 10, 20261.19544
27 thg 10, 20261.1942
26 thg 10, 20261.19246
25 thg 10, 20261.19371
24 thg 10, 20261.1941
23 thg 10, 20261.1945
22 thg 10, 20261.19164
21 thg 10, 20261.19129
20 thg 10, 20261.19088
19 thg 10, 20261.18673
18 thg 10, 20261.18594
17 thg 10, 20261.18595
16 thg 10, 20261.18379
15 thg 10, 20261.18023
14 thg 10, 20261.1841
13 thg 10, 20261.18314
12 thg 10, 20261.18172
11 thg 10, 20261.18076
10 thg 10, 20261.18132
9 thg 10, 20261.17872
8 thg 10, 20261.17868
7 thg 10, 20261.17963
6 thg 10, 20261.17825
5 thg 10, 20261.18113
4 thg 10, 20261.17618
3 thg 10, 20261.17646
2 thg 10, 20261.174
1 thg 10, 20261.17053
30 thg 9, 20261.16726
29 thg 9, 20261.16526
28 thg 9, 20261.16303
27 thg 9, 20261.163
26 thg 9, 20261.16284
25 thg 9, 20261.162
24 thg 9, 20261.16331
23 thg 9, 20261.16546
17 thg 9, 20261.16701
10 thg 9, 20261.16476
3 thg 9, 20261.16363
27 thg 8, 20261.1659
20 thg 8, 20261.16481
13 thg 8, 20261.17067
6 thg 8, 20261.16557
30 thg 7, 20261.16558
23 thg 7, 20261.1716
16 thg 7, 20261.1804
9 thg 7, 20261.17245
2 thg 7, 20261.16715
25 thg 6, 20261.15936
18 thg 6, 20261.15541
11 thg 6, 20261.1588
4 thg 6, 20261.15669
28 thg 5, 20261.15381
21 thg 5, 20261.15554
14 thg 5, 20261.15482
7 thg 5, 20261.15704
30 thg 4, 20261.15483
23 thg 4, 20261.15274
16 thg 4, 20261.14953
9 thg 4, 20261.14834
2 thg 4, 20261.14702
26 thg 3, 20261.15517
19 thg 3, 20261.15712
12 thg 3, 20261.15905
5 thg 3, 20261.14945
26 thg 2, 20261.14741
19 thg 2, 20261.14425
12 thg 2, 20261.14802
5 thg 2, 20261.15603
29 thg 1, 20261.15373
22 thg 1, 20261.1489
15 thg 1, 20261.15416
8 thg 1, 20261.15243
1 thg 1, 20261.1473
25 thg 12, 20251.14749
18 thg 12, 20251.13861
11 thg 12, 20251.1436
4 thg 12, 20251.14377
27 thg 11, 20251.14174
20 thg 11, 20251.13214
13 thg 11, 20251.13233
6 thg 11, 20251.13524
30 thg 10, 20251.13711

Quy đổi nhanh

GBPEUR
1 GBP1.19 EUR
5 GBP5.97 EUR
10 GBP11.94 EUR
25 GBP29.86 EUR
50 GBP59.71 EUR
100 GBP119.42 EUR
250 GBP298.56 EUR
500 GBP597.11 EUR
1,000 GBP1,194.22 EUR
5,000 GBP5,971.12 EUR
10,000 GBP11,942.24 EUR
EURGBP
1 EUR0.84 GBP
5 EUR4.19 GBP
10 EUR8.37 GBP
25 EUR20.93 GBP
50 EUR41.87 GBP
100 EUR83.74 GBP
250 EUR209.34 GBP
500 EUR418.68 GBP
1,000 EUR837.36 GBP
5,000 EUR4,186.82 GBP
10,000 EUR8,373.64 GBP

1.00 GBP cũng bằng

USD · Đô la Mỹ
1.33 USD
JPY · Yên Nhật
211 JPY
INR · Rupee Ấn Độ
126.59 INR
AUD · Đô la Australia
1.89 AUD
CAD · Đô la Canada
1.87 CAD
CHF · Franc Thụy sĩ
1.10 CHF
CNY · Nhân dân tệ
8.87 CNY
AED · Dirham UAE
4.89 AED
Tỷ giá trung bình thị trường từ dữ liệu mở, chỉ mang tính tham khảo: các đồng tiền chính và tiền mã hóa qua Coinbase, kim loại quý qua Swissquote, và tỷ giá tham chiếu hằng ngày cho mọi loại khác. Đây không phải lời chào mua bán, và tỷ giá bạn nhận được sẽ bao gồm biên và phí của nhà cung cấp.