SmartCalcy.Câu trả lời nhanh cho các phép tính hằng ngày
/
Tài chính

Bảng Anh sang Naira Nigeria (GBP sang NGN)

Đổi Bảng Anh (GBP) sang Naira Nigeria (NGN) theo tỷ giá trung bình thị trường mới nhất. Xem tỷ giá GBP sang NGN hôm nay, biến động trong năm qua với mức cao, thấp và thay đổi, cùng bảng các số tiền thông dụng từ 1 đến 10.000 GBP. Sau đó kiểm tra tỷ giá của ngân hàng, thẻ hoặc dịch vụ chuyển tiền thực sự khiến bạn tốn bao nhiêu.

£
Kiểm tra tỷ giá ngân hàng hoặc thẻ
Từ ngân hàng, thẻ, quầy đổi tiền sân bay hoặc dịch vụ chuyển tiền

Về quy đổi GBP sang NGN

Đổi Bảng Anh (GBP) sang Naira Nigeria (NGN) theo tỷ giá trung bình thị trường mới nhất. Xem tỷ giá GBP sang NGN hôm nay, biến động trong năm qua với mức cao, thấp và thay đổi, cùng bảng các số tiền thông dụng từ 1 đến 10.000 GBP. Sau đó kiểm tra tỷ giá của ngân hàng, thẻ hoặc dịch vụ chuyển tiền thực sự khiến bạn tốn bao nhiêu.

Thuộc mục “Tài chính” của SmartCalcy. Công cụ chạy trong trình duyệt, không cần tài khoản, dùng tiền tệ và đơn vị của bạn (có thể đổi ở đầu trang), và chỉ đưa ra ước tính để tham khảo, nên hãy kiểm tra hướng dẫn chính thức trước khi dựa vào kết quả.

1.00 GBP =
1,790.25NGN
1 GBP = 1,790.25 NGN · 1 NGN = 0.00055858 GBP
Tỷ giá trung bình thị trường, cập nhật 16:07 GMT+0 28 thg 10. Ngân hàng và nhà cung cấp thẻ thường cộng thêm biên 0,5–5%.

GBP sang NGN

Cao1,959.99
Thấp1,746.94
Thay đổi−6.61%
1,7001,8001,9002,000Tháng 11Tháng 2Tháng 5Tháng 8
Hiện dữ liệu
Ngày1 GBP theo NGN
16:07 GMT+0 28 thg 101,790.25
28 thg 10, 20261,783.79
27 thg 10, 20261,792
26 thg 10, 20261,803.28
25 thg 10, 20261,798.52
24 thg 10, 20261,781.41
23 thg 10, 20261,784.3
22 thg 10, 20261,784.93
21 thg 10, 20261,780.1
20 thg 10, 20261,780.4
19 thg 10, 20261,776.6
18 thg 10, 20261,775.26
17 thg 10, 20261,774.62
16 thg 10, 20261,770.66
15 thg 10, 20261,762.73
14 thg 10, 20261,757.95
13 thg 10, 20261,755.97
12 thg 10, 20261,762.46
11 thg 10, 20261,761.8
10 thg 10, 20261,760.88
9 thg 10, 20261,761.69
8 thg 10, 20261,755.63
7 thg 10, 20261,756.6
6 thg 10, 20261,746.94
5 thg 10, 20261,753.02
4 thg 10, 20261,761.93
3 thg 10, 20261,761.46
2 thg 10, 20261,755.15
1 thg 10, 20261,759.62
30 thg 9, 20261,756.88
29 thg 9, 20261,755.6
28 thg 9, 20261,759.97
27 thg 9, 20261,761.53
26 thg 9, 20261,760.77
25 thg 9, 20261,752.98
24 thg 9, 20261,755.75
23 thg 9, 20261,764.37
17 thg 9, 20261,778.95
10 thg 9, 20261,793.72
3 thg 9, 20261,792.03
27 thg 8, 20261,824.17
20 thg 8, 20261,832.4
13 thg 8, 20261,837.43
6 thg 8, 20261,833.32
30 thg 7, 20261,816.41
23 thg 7, 20261,837.15
16 thg 7, 20261,864.09
9 thg 7, 20261,842.21
2 thg 7, 20261,826.4
25 thg 6, 20261,806.78
18 thg 6, 20261,809.99
11 thg 6, 20261,820.38
4 thg 6, 20261,835.7
28 thg 5, 20261,836.85
21 thg 5, 20261,841.43
14 thg 5, 20261,855.59
7 thg 5, 20261,850.68
30 thg 4, 20261,852.93
23 thg 4, 20261,822.67
16 thg 4, 20261,825.74
9 thg 4, 20261,846.64
2 thg 4, 20261,829.87
26 thg 3, 20261,850.09
19 thg 3, 20261,813.35
12 thg 3, 20261,868.8
5 thg 3, 20261,848.76
26 thg 2, 20261,829.21
19 thg 2, 20261,813.65
12 thg 2, 20261,845.94
5 thg 2, 20261,871.33
29 thg 1, 20261,928.47
22 thg 1, 20261,911.94
15 thg 1, 20261,911.29
8 thg 1, 20261,918.29
1 thg 1, 20261,948.33
25 thg 12, 20251,959.99
18 thg 12, 20251,943.38
11 thg 12, 20251,936.3
4 thg 12, 20251,930.96
27 thg 11, 20251,919.41
20 thg 11, 20251,894.18
13 thg 11, 20251,892.04
6 thg 11, 20251,883.66
30 thg 10, 20251,916.92

Quy đổi nhanh

GBPNGN
1 GBP1,790.25 NGN
5 GBP8,951.27 NGN
10 GBP17,902.54 NGN
25 GBP44,756.36 NGN
50 GBP89,512.72 NGN
100 GBP179,025.44 NGN
250 GBP447,563.59 NGN
500 GBP895,127.18 NGN
1,000 GBP1,790,254.35 NGN
5,000 GBP8,951,271.75 NGN
10,000 GBP17,902,543.50 NGN
NGNGBP
1 NGN0.00 GBP
5 NGN0.00 GBP
10 NGN0.01 GBP
25 NGN0.01 GBP
50 NGN0.03 GBP
100 NGN0.06 GBP
250 NGN0.14 GBP
500 NGN0.28 GBP
1,000 NGN0.56 GBP
5,000 NGN2.79 GBP
10,000 NGN5.59 GBP

1.00 GBP cũng bằng

USD · Đô la Mỹ
1.33 USD
EUR · Euro
1.19 EUR
JPY · Yên Nhật
211 JPY
INR · Rupee Ấn Độ
126.59 INR
AUD · Đô la Australia
1.89 AUD
CAD · Đô la Canada
1.87 CAD
CHF · Franc Thụy sĩ
1.10 CHF
CNY · Nhân dân tệ
8.87 CNY
Tỷ giá trung bình thị trường từ dữ liệu mở, chỉ mang tính tham khảo: các đồng tiền chính và tiền mã hóa qua Coinbase, kim loại quý qua Swissquote, và tỷ giá tham chiếu hằng ngày cho mọi loại khác. Đây không phải lời chào mua bán, và tỷ giá bạn nhận được sẽ bao gồm biên và phí của nhà cung cấp.