Bảng Anh sang Rupee Pakistan (GBP sang PKR)
Đổi Bảng Anh (GBP) sang Rupee Pakistan (PKR) theo tỷ giá trung bình thị trường mới nhất. Xem tỷ giá GBP sang PKR hôm nay, biến động trong năm qua với mức cao, thấp và thay đổi, cùng bảng các số tiền thông dụng từ 1 đến 10.000 GBP. Sau đó kiểm tra tỷ giá của ngân hàng, thẻ hoặc dịch vụ chuyển tiền thực sự khiến bạn tốn bao nhiêu.
Kiểm tra tỷ giá ngân hàng hoặc thẻ
Về quy đổi GBP sang PKR
Đổi Bảng Anh (GBP) sang Rupee Pakistan (PKR) theo tỷ giá trung bình thị trường mới nhất. Xem tỷ giá GBP sang PKR hôm nay, biến động trong năm qua với mức cao, thấp và thay đổi, cùng bảng các số tiền thông dụng từ 1 đến 10.000 GBP. Sau đó kiểm tra tỷ giá của ngân hàng, thẻ hoặc dịch vụ chuyển tiền thực sự khiến bạn tốn bao nhiêu.
Thuộc mục “Tài chính” của SmartCalcy. Công cụ chạy trong trình duyệt, không cần tài khoản, dùng tiền tệ và đơn vị của bạn (có thể đổi ở đầu trang), và chỉ đưa ra ước tính để tham khảo, nên hãy kiểm tra hướng dẫn chính thức trước khi dựa vào kết quả.
GBP sang PKR
Hiện dữ liệu
| Ngày | 1 GBP theo PKR |
|---|---|
| 16:07 GMT+0 28 thg 10 | 367.86 |
| 28 thg 10, 2026 | 368.496 |
| 27 thg 10, 2026 | 369.583 |
| 26 thg 10, 2026 | 369.719 |
| 25 thg 10, 2026 | 370.087 |
| 24 thg 10, 2026 | 370.126 |
| 23 thg 10, 2026 | 370.627 |
| 22 thg 10, 2026 | 370.879 |
| 21 thg 10, 2026 | 369.711 |
| 20 thg 10, 2026 | 370.576 |
| 19 thg 10, 2026 | 369.984 |
| 18 thg 10, 2026 | 369.022 |
| 17 thg 10, 2026 | 369.053 |
| 16 thg 10, 2026 | 368.306 |
| 15 thg 10, 2026 | 367.001 |
| 14 thg 10, 2026 | 367.505 |
| 13 thg 10, 2026 | 366.69 |
| 12 thg 10, 2026 | 366.301 |
| 11 thg 10, 2026 | 366.665 |
| 10 thg 10, 2026 | 366.502 |
| 9 thg 10, 2026 | 366.44 |
| 8 thg 10, 2026 | 365.46 |
| 7 thg 10, 2026 | 366.847 |
| 6 thg 10, 2026 | 365.366 |
| 5 thg 10, 2026 | 365.754 |
| 4 thg 10, 2026 | 367.021 |
| 3 thg 10, 2026 | 366.266 |
| 2 thg 10, 2026 | 365.952 |
| 1 thg 10, 2026 | 366.941 |
| 30 thg 9, 2026 | 366.445 |
| 29 thg 9, 2026 | 366.879 |
| 28 thg 9, 2026 | 367.294 |
| 27 thg 9, 2026 | 367.445 |
| 26 thg 9, 2026 | 367.204 |
| 25 thg 9, 2026 | 366.027 |
| 24 thg 9, 2026 | 368.008 |
| 23 thg 9, 2026 | 369.386 |
| 17 thg 9, 2026 | 371.68 |
| 10 thg 9, 2026 | 375.954 |
| 3 thg 9, 2026 | 373.861 |
| 27 thg 8, 2026 | 376.926 |
| 20 thg 8, 2026 | 376.15 |
| 13 thg 8, 2026 | 374.874 |
| 6 thg 8, 2026 | 373.503 |
| 30 thg 7, 2026 | 370.278 |
| 23 thg 7, 2026 | 371.671 |
| 16 thg 7, 2026 | 375.037 |
| 9 thg 7, 2026 | 372.068 |
| 2 thg 7, 2026 | 369.608 |
| 25 thg 6, 2026 | 365.914 |
| 18 thg 6, 2026 | 370.516 |
| 11 thg 6, 2026 | 372.467 |
| 4 thg 6, 2026 | 374.593 |
| 28 thg 5, 2026 | 372.521 |
| 21 thg 5, 2026 | 374.131 |
| 14 thg 5, 2026 | 376.896 |
| 7 thg 5, 2026 | 380.343 |
| 30 thg 4, 2026 | 375.789 |
| 23 thg 4, 2026 | 377.235 |
| 16 thg 4, 2026 | 377.82 |
| 9 thg 4, 2026 | 373.619 |
| 2 thg 4, 2026 | 369.68 |
| 26 thg 3, 2026 | 374.012 |
| 19 thg 3, 2026 | 373.695 |
| 12 thg 3, 2026 | 374.406 |
| 5 thg 3, 2026 | 373.762 |
| 26 thg 2, 2026 | 378.231 |
| 19 thg 2, 2026 | 377.692 |
| 12 thg 2, 2026 | 383.581 |
| 5 thg 2, 2026 | 381.653 |
| 29 thg 1, 2026 | 386.437 |
| 22 thg 1, 2026 | 376.448 |
| 15 thg 1, 2026 | 376.211 |
| 8 thg 1, 2026 | 378.857 |
| 1 thg 1, 2026 | 377.608 |
| 25 thg 12, 2025 | 378.618 |
| 18 thg 12, 2025 | 374.608 |
| 11 thg 12, 2025 | 375.271 |
| 4 thg 12, 2025 | 376.142 |
| 27 thg 11, 2025 | 373.972 |
| 20 thg 11, 2025 | 367.46 |
| 13 thg 11, 2025 | 370.624 |
| 6 thg 11, 2025 | 369.233 |
| 30 thg 10, 2025 | 372.83 |
Quy đổi nhanh
| GBP | PKR |
|---|---|
| 1 GBP | 368 PKR |
| 5 GBP | 1,839 PKR |
| 10 GBP | 3,679 PKR |
| 25 GBP | 9,197 PKR |
| 50 GBP | 18,393 PKR |
| 100 GBP | 36,786 PKR |
| 250 GBP | 91,965 PKR |
| 500 GBP | 183,930 PKR |
| 1,000 GBP | 367,860 PKR |
| 5,000 GBP | 1,839,302 PKR |
| 10,000 GBP | 3,678,604 PKR |
| PKR | GBP |
|---|---|
| 1 PKR | 0.00 GBP |
| 5 PKR | 0.01 GBP |
| 10 PKR | 0.03 GBP |
| 25 PKR | 0.07 GBP |
| 50 PKR | 0.14 GBP |
| 100 PKR | 0.27 GBP |
| 250 PKR | 0.68 GBP |
| 500 PKR | 1.36 GBP |
| 1,000 PKR | 2.72 GBP |
| 5,000 PKR | 13.59 GBP |
| 10,000 PKR | 27.18 GBP |
1.00 GBP cũng bằng
- USD · Đô la Mỹ
- 1.33 USD
- EUR · Euro
- 1.19 EUR
- JPY · Yên Nhật
- 211 JPY
- INR · Rupee Ấn Độ
- 126.59 INR
- AUD · Đô la Australia
- 1.89 AUD
- CAD · Đô la Canada
- 1.87 CAD
- CHF · Franc Thụy sĩ
- 1.10 CHF
- CNY · Nhân dân tệ
- 8.87 CNY