SmartCalcy.Câu trả lời nhanh cho các phép tính hằng ngày
/
Tài chính

Bảng Anh sang Đô la Australia (GBP sang AUD)

Đổi Bảng Anh (GBP) sang Đô la Australia (AUD) theo tỷ giá trung bình thị trường mới nhất. Xem tỷ giá GBP sang AUD hôm nay, biến động trong năm qua với mức cao, thấp và thay đổi, cùng bảng các số tiền thông dụng từ 1 đến 10.000 GBP. Sau đó kiểm tra tỷ giá của ngân hàng, thẻ hoặc dịch vụ chuyển tiền thực sự khiến bạn tốn bao nhiêu.

£
Kiểm tra tỷ giá ngân hàng hoặc thẻ
Từ ngân hàng, thẻ, quầy đổi tiền sân bay hoặc dịch vụ chuyển tiền

Về quy đổi GBP sang AUD

Đổi Bảng Anh (GBP) sang Đô la Australia (AUD) theo tỷ giá trung bình thị trường mới nhất. Xem tỷ giá GBP sang AUD hôm nay, biến động trong năm qua với mức cao, thấp và thay đổi, cùng bảng các số tiền thông dụng từ 1 đến 10.000 GBP. Sau đó kiểm tra tỷ giá của ngân hàng, thẻ hoặc dịch vụ chuyển tiền thực sự khiến bạn tốn bao nhiêu.

Thuộc mục “Tài chính” của SmartCalcy. Công cụ chạy trong trình duyệt, không cần tài khoản, dùng tiền tệ và đơn vị của bạn (có thể đổi ở đầu trang), và chỉ đưa ra ước tính để tham khảo, nên hãy kiểm tra hướng dẫn chính thức trước khi dựa vào kết quả.

1.00 GBP =
1.89AUD
1 GBP = 1.89042 AUD · 1 AUD = 0.528982 GBP
Tỷ giá trung bình thị trường, cập nhật 16:07 GMT+0 28 thg 10. Ngân hàng và nhà cung cấp thẻ thường cộng thêm biên 0,5–5%.

GBP sang AUD

Cao2.03008
Thấp1.86512
Thay đổi−5.75%
1.81.92.02.1Tháng 11Tháng 2Tháng 5Tháng 8
Hiện dữ liệu
Ngày1 GBP theo AUD
16:07 GMT+0 28 thg 101.89042
28 thg 10, 20261.89054
27 thg 10, 20261.89804
26 thg 10, 20261.90361
25 thg 10, 20261.90114
24 thg 10, 20261.9017
23 thg 10, 20261.90961
22 thg 10, 20261.90976
21 thg 10, 20261.90727
20 thg 10, 20261.9113
19 thg 10, 20261.91066
18 thg 10, 20261.91872
17 thg 10, 20261.91873
16 thg 10, 20261.91496
15 thg 10, 20261.90576
14 thg 10, 20261.89655
13 thg 10, 20261.89925
12 thg 10, 20261.89786
11 thg 10, 20261.89371
10 thg 10, 20261.89425
9 thg 10, 20261.89678
8 thg 10, 20261.89877
7 thg 10, 20261.90094
6 thg 10, 20261.89616
5 thg 10, 20261.90403
4 thg 10, 20261.90449
3 thg 10, 20261.90341
2 thg 10, 20261.90491
1 thg 10, 20261.90737
30 thg 9, 20261.89713
29 thg 9, 20261.88611
28 thg 9, 20261.8847
27 thg 9, 20261.88582
26 thg 9, 20261.88542
25 thg 9, 20261.88385
24 thg 9, 20261.88305
23 thg 9, 20261.87503
17 thg 9, 20261.88214
10 thg 9, 20261.87769
3 thg 9, 20261.88241
27 thg 8, 20261.89084
20 thg 8, 20261.91419
13 thg 8, 20261.91216
6 thg 8, 20261.90906
30 thg 7, 20261.91876
23 thg 7, 20261.90823
16 thg 7, 20261.93428
9 thg 7, 20261.9316
2 thg 7, 20261.92794
25 thg 6, 20261.91086
18 thg 6, 20261.89251
11 thg 6, 20261.91019
4 thg 6, 20261.88308
28 thg 5, 20261.88306
21 thg 5, 20261.8854
14 thg 5, 20261.86512
7 thg 5, 20261.87832
30 thg 4, 20261.89022
23 thg 4, 20261.88794
16 thg 4, 20261.88936
9 thg 4, 20261.90453
2 thg 4, 20261.92317
26 thg 3, 20261.92471
19 thg 3, 20261.88552
12 thg 3, 20261.87379
5 thg 3, 20261.8913
26 thg 2, 20261.90468
19 thg 2, 20261.90925
12 thg 2, 20261.91117
5 thg 2, 20261.95317
29 thg 1, 20261.96207
22 thg 1, 20261.97579
15 thg 1, 20262.01122
8 thg 1, 20262.00308
1 thg 1, 20262.01936
25 thg 12, 20252.01566
18 thg 12, 20252.02498
11 thg 12, 20252.01498
4 thg 12, 20252.01914
27 thg 11, 20252.03008
20 thg 11, 20252.01306
13 thg 11, 20252.00144
6 thg 11, 20252.00661
30 thg 10, 20252.0057

Quy đổi nhanh

GBPAUD
1 GBP1.89 AUD
5 GBP9.45 AUD
10 GBP18.90 AUD
25 GBP47.26 AUD
50 GBP94.52 AUD
100 GBP189.04 AUD
250 GBP472.61 AUD
500 GBP945.21 AUD
1,000 GBP1,890.42 AUD
5,000 GBP9,452.12 AUD
10,000 GBP18,904.25 AUD
AUDGBP
1 AUD0.53 GBP
5 AUD2.64 GBP
10 AUD5.29 GBP
25 AUD13.22 GBP
50 AUD26.45 GBP
100 AUD52.90 GBP
250 AUD132.25 GBP
500 AUD264.49 GBP
1,000 AUD528.98 GBP
5,000 AUD2,644.91 GBP
10,000 AUD5,289.82 GBP

1.00 GBP cũng bằng

USD · Đô la Mỹ
1.33 USD
EUR · Euro
1.19 EUR
JPY · Yên Nhật
211 JPY
INR · Rupee Ấn Độ
126.59 INR
CAD · Đô la Canada
1.87 CAD
CHF · Franc Thụy sĩ
1.10 CHF
CNY · Nhân dân tệ
8.87 CNY
AED · Dirham UAE
4.89 AED
Tỷ giá trung bình thị trường từ dữ liệu mở, chỉ mang tính tham khảo: các đồng tiền chính và tiền mã hóa qua Coinbase, kim loại quý qua Swissquote, và tỷ giá tham chiếu hằng ngày cho mọi loại khác. Đây không phải lời chào mua bán, và tỷ giá bạn nhận được sẽ bao gồm biên và phí của nhà cung cấp.