SmartCalcy.Câu trả lời nhanh cho các phép tính hằng ngày
/
Tài chính

Bảng Anh sang Yên Nhật (GBP sang JPY)

Đổi Bảng Anh (GBP) sang Yên Nhật (JPY) theo tỷ giá trung bình thị trường mới nhất. Xem tỷ giá GBP sang JPY hôm nay, biến động trong năm qua với mức cao, thấp và thay đổi, cùng bảng các số tiền thông dụng từ 1 đến 10.000 GBP. Sau đó kiểm tra tỷ giá của ngân hàng, thẻ hoặc dịch vụ chuyển tiền thực sự khiến bạn tốn bao nhiêu.

£
Kiểm tra tỷ giá ngân hàng hoặc thẻ
Từ ngân hàng, thẻ, quầy đổi tiền sân bay hoặc dịch vụ chuyển tiền

Về quy đổi GBP sang JPY

Đổi Bảng Anh (GBP) sang Yên Nhật (JPY) theo tỷ giá trung bình thị trường mới nhất. Xem tỷ giá GBP sang JPY hôm nay, biến động trong năm qua với mức cao, thấp và thay đổi, cùng bảng các số tiền thông dụng từ 1 đến 10.000 GBP. Sau đó kiểm tra tỷ giá của ngân hàng, thẻ hoặc dịch vụ chuyển tiền thực sự khiến bạn tốn bao nhiêu.

Thuộc mục “Tài chính” của SmartCalcy. Công cụ chạy trong trình duyệt, không cần tài khoản, dùng tiền tệ và đơn vị của bạn (có thể đổi ở đầu trang), và chỉ đưa ra ước tính để tham khảo, nên hãy kiểm tra hướng dẫn chính thức trước khi dựa vào kết quả.

1.00 GBP =
211JPY
1 GBP = 210.503 JPY · 1 JPY = 0.00475054 GBP
Tỷ giá trung bình thị trường, cập nhật 16:07 GMT+0 28 thg 10. Ngân hàng và nhà cung cấp thẻ thường cộng thêm biên 0,5–5%.

GBP sang JPY

Cao219.42
Thấp201.034
Thay đổi+4.49%
200210220Tháng 11Tháng 2Tháng 5Tháng 8
Hiện dữ liệu
Ngày1 GBP theo JPY
16:07 GMT+0 28 thg 10210.503
28 thg 10, 2026209.844
27 thg 10, 2026210.269
26 thg 10, 2026209.904
25 thg 10, 2026209.732
24 thg 10, 2026209.827
23 thg 10, 2026210.221
22 thg 10, 2026211.319
21 thg 10, 2026211.422
20 thg 10, 2026211.723
19 thg 10, 2026210.645
18 thg 10, 2026210.632
17 thg 10, 2026210.633
16 thg 10, 2026210.035
15 thg 10, 2026208.946
14 thg 10, 2026209.994
13 thg 10, 2026209.304
12 thg 10, 2026209.637
11 thg 10, 2026209.418
10 thg 10, 2026209.5
9 thg 10, 2026209.402
8 thg 10, 2026208.968
7 thg 10, 2026209.901
6 thg 10, 2026208.927
5 thg 10, 2026208.805
4 thg 10, 2026209.024
3 thg 10, 2026208.989
2 thg 10, 2026208.54
1 thg 10, 2026209.722
30 thg 9, 2026207.857
29 thg 9, 2026208.471
28 thg 9, 2026208.935
27 thg 9, 2026208.398
26 thg 9, 2026208.357
25 thg 9, 2026209.233
24 thg 9, 2026209.092
23 thg 9, 2026209.908
17 thg 9, 2026208.816
10 thg 9, 2026207.956
3 thg 9, 2026212.912
27 thg 8, 2026216.411
20 thg 8, 2026215.469
13 thg 8, 2026215.064
6 thg 8, 2026212.385
30 thg 7, 2026218.263
23 thg 7, 2026218.331
16 thg 7, 2026219.42
9 thg 7, 2026217.644
2 thg 7, 2026215.884
25 thg 6, 2026213.2
18 thg 6, 2026213.851
11 thg 6, 2026214.784
4 thg 6, 2026214.636
28 thg 5, 2026213.387
21 thg 5, 2026213.461
14 thg 5, 2026213.69
7 thg 5, 2026212.65
30 thg 4, 2026216.131
23 thg 4, 2026215.113
16 thg 4, 2026215.383
9 thg 4, 2026212.695
2 thg 4, 2026211.166
26 thg 3, 2026212.979
19 thg 3, 2026212.163
12 thg 3, 2026212.672
5 thg 3, 2026209.603
26 thg 2, 2026211.459
19 thg 2, 2026209.037
12 thg 2, 2026208.126
5 thg 2, 2026213.862
29 thg 1, 2026211.389
22 thg 1, 2026212.767
15 thg 1, 2026212.712
8 thg 1, 2026211.099
1 thg 1, 2026211.169
25 thg 12, 2025210.599
18 thg 12, 2025208.213
11 thg 12, 2025208.5
4 thg 12, 2025207.135
27 thg 11, 2025206.893
20 thg 11, 2025205.357
13 thg 11, 2025203.073
6 thg 11, 2025201.034
30 thg 10, 2025201.451

Quy đổi nhanh

GBPJPY
1 GBP211 JPY
5 GBP1,053 JPY
10 GBP2,105 JPY
25 GBP5,263 JPY
50 GBP10,525 JPY
100 GBP21,050 JPY
250 GBP52,626 JPY
500 GBP105,251 JPY
1,000 GBP210,503 JPY
5,000 GBP1,052,513 JPY
10,000 GBP2,105,026 JPY
JPYGBP
1 JPY0.00 GBP
5 JPY0.02 GBP
10 JPY0.05 GBP
25 JPY0.12 GBP
50 JPY0.24 GBP
100 JPY0.48 GBP
250 JPY1.19 GBP
500 JPY2.38 GBP
1,000 JPY4.75 GBP
5,000 JPY23.75 GBP
10,000 JPY47.51 GBP

1.00 GBP cũng bằng

USD · Đô la Mỹ
1.33 USD
EUR · Euro
1.19 EUR
INR · Rupee Ấn Độ
126.59 INR
AUD · Đô la Australia
1.89 AUD
CAD · Đô la Canada
1.87 CAD
CHF · Franc Thụy sĩ
1.10 CHF
CNY · Nhân dân tệ
8.87 CNY
AED · Dirham UAE
4.89 AED
Tỷ giá trung bình thị trường từ dữ liệu mở, chỉ mang tính tham khảo: các đồng tiền chính và tiền mã hóa qua Coinbase, kim loại quý qua Swissquote, và tỷ giá tham chiếu hằng ngày cho mọi loại khác. Đây không phải lời chào mua bán, và tỷ giá bạn nhận được sẽ bao gồm biên và phí của nhà cung cấp.