Bảng Anh sang Yên Nhật (GBP sang JPY)
Đổi Bảng Anh (GBP) sang Yên Nhật (JPY) theo tỷ giá trung bình thị trường mới nhất. Xem tỷ giá GBP sang JPY hôm nay, biến động trong năm qua với mức cao, thấp và thay đổi, cùng bảng các số tiền thông dụng từ 1 đến 10.000 GBP. Sau đó kiểm tra tỷ giá của ngân hàng, thẻ hoặc dịch vụ chuyển tiền thực sự khiến bạn tốn bao nhiêu.
Kiểm tra tỷ giá ngân hàng hoặc thẻ
Về quy đổi GBP sang JPY
Đổi Bảng Anh (GBP) sang Yên Nhật (JPY) theo tỷ giá trung bình thị trường mới nhất. Xem tỷ giá GBP sang JPY hôm nay, biến động trong năm qua với mức cao, thấp và thay đổi, cùng bảng các số tiền thông dụng từ 1 đến 10.000 GBP. Sau đó kiểm tra tỷ giá của ngân hàng, thẻ hoặc dịch vụ chuyển tiền thực sự khiến bạn tốn bao nhiêu.
Thuộc mục “Tài chính” của SmartCalcy. Công cụ chạy trong trình duyệt, không cần tài khoản, dùng tiền tệ và đơn vị của bạn (có thể đổi ở đầu trang), và chỉ đưa ra ước tính để tham khảo, nên hãy kiểm tra hướng dẫn chính thức trước khi dựa vào kết quả.
GBP sang JPY
Hiện dữ liệu
| Ngày | 1 GBP theo JPY |
|---|---|
| 16:07 GMT+0 28 thg 10 | 210.503 |
| 28 thg 10, 2026 | 209.844 |
| 27 thg 10, 2026 | 210.269 |
| 26 thg 10, 2026 | 209.904 |
| 25 thg 10, 2026 | 209.732 |
| 24 thg 10, 2026 | 209.827 |
| 23 thg 10, 2026 | 210.221 |
| 22 thg 10, 2026 | 211.319 |
| 21 thg 10, 2026 | 211.422 |
| 20 thg 10, 2026 | 211.723 |
| 19 thg 10, 2026 | 210.645 |
| 18 thg 10, 2026 | 210.632 |
| 17 thg 10, 2026 | 210.633 |
| 16 thg 10, 2026 | 210.035 |
| 15 thg 10, 2026 | 208.946 |
| 14 thg 10, 2026 | 209.994 |
| 13 thg 10, 2026 | 209.304 |
| 12 thg 10, 2026 | 209.637 |
| 11 thg 10, 2026 | 209.418 |
| 10 thg 10, 2026 | 209.5 |
| 9 thg 10, 2026 | 209.402 |
| 8 thg 10, 2026 | 208.968 |
| 7 thg 10, 2026 | 209.901 |
| 6 thg 10, 2026 | 208.927 |
| 5 thg 10, 2026 | 208.805 |
| 4 thg 10, 2026 | 209.024 |
| 3 thg 10, 2026 | 208.989 |
| 2 thg 10, 2026 | 208.54 |
| 1 thg 10, 2026 | 209.722 |
| 30 thg 9, 2026 | 207.857 |
| 29 thg 9, 2026 | 208.471 |
| 28 thg 9, 2026 | 208.935 |
| 27 thg 9, 2026 | 208.398 |
| 26 thg 9, 2026 | 208.357 |
| 25 thg 9, 2026 | 209.233 |
| 24 thg 9, 2026 | 209.092 |
| 23 thg 9, 2026 | 209.908 |
| 17 thg 9, 2026 | 208.816 |
| 10 thg 9, 2026 | 207.956 |
| 3 thg 9, 2026 | 212.912 |
| 27 thg 8, 2026 | 216.411 |
| 20 thg 8, 2026 | 215.469 |
| 13 thg 8, 2026 | 215.064 |
| 6 thg 8, 2026 | 212.385 |
| 30 thg 7, 2026 | 218.263 |
| 23 thg 7, 2026 | 218.331 |
| 16 thg 7, 2026 | 219.42 |
| 9 thg 7, 2026 | 217.644 |
| 2 thg 7, 2026 | 215.884 |
| 25 thg 6, 2026 | 213.2 |
| 18 thg 6, 2026 | 213.851 |
| 11 thg 6, 2026 | 214.784 |
| 4 thg 6, 2026 | 214.636 |
| 28 thg 5, 2026 | 213.387 |
| 21 thg 5, 2026 | 213.461 |
| 14 thg 5, 2026 | 213.69 |
| 7 thg 5, 2026 | 212.65 |
| 30 thg 4, 2026 | 216.131 |
| 23 thg 4, 2026 | 215.113 |
| 16 thg 4, 2026 | 215.383 |
| 9 thg 4, 2026 | 212.695 |
| 2 thg 4, 2026 | 211.166 |
| 26 thg 3, 2026 | 212.979 |
| 19 thg 3, 2026 | 212.163 |
| 12 thg 3, 2026 | 212.672 |
| 5 thg 3, 2026 | 209.603 |
| 26 thg 2, 2026 | 211.459 |
| 19 thg 2, 2026 | 209.037 |
| 12 thg 2, 2026 | 208.126 |
| 5 thg 2, 2026 | 213.862 |
| 29 thg 1, 2026 | 211.389 |
| 22 thg 1, 2026 | 212.767 |
| 15 thg 1, 2026 | 212.712 |
| 8 thg 1, 2026 | 211.099 |
| 1 thg 1, 2026 | 211.169 |
| 25 thg 12, 2025 | 210.599 |
| 18 thg 12, 2025 | 208.213 |
| 11 thg 12, 2025 | 208.5 |
| 4 thg 12, 2025 | 207.135 |
| 27 thg 11, 2025 | 206.893 |
| 20 thg 11, 2025 | 205.357 |
| 13 thg 11, 2025 | 203.073 |
| 6 thg 11, 2025 | 201.034 |
| 30 thg 10, 2025 | 201.451 |
Quy đổi nhanh
| GBP | JPY |
|---|---|
| 1 GBP | 211 JPY |
| 5 GBP | 1,053 JPY |
| 10 GBP | 2,105 JPY |
| 25 GBP | 5,263 JPY |
| 50 GBP | 10,525 JPY |
| 100 GBP | 21,050 JPY |
| 250 GBP | 52,626 JPY |
| 500 GBP | 105,251 JPY |
| 1,000 GBP | 210,503 JPY |
| 5,000 GBP | 1,052,513 JPY |
| 10,000 GBP | 2,105,026 JPY |
| JPY | GBP |
|---|---|
| 1 JPY | 0.00 GBP |
| 5 JPY | 0.02 GBP |
| 10 JPY | 0.05 GBP |
| 25 JPY | 0.12 GBP |
| 50 JPY | 0.24 GBP |
| 100 JPY | 0.48 GBP |
| 250 JPY | 1.19 GBP |
| 500 JPY | 2.38 GBP |
| 1,000 JPY | 4.75 GBP |
| 5,000 JPY | 23.75 GBP |
| 10,000 JPY | 47.51 GBP |
1.00 GBP cũng bằng
- USD · Đô la Mỹ
- 1.33 USD
- EUR · Euro
- 1.19 EUR
- INR · Rupee Ấn Độ
- 126.59 INR
- AUD · Đô la Australia
- 1.89 AUD
- CAD · Đô la Canada
- 1.87 CAD
- CHF · Franc Thụy sĩ
- 1.10 CHF
- CNY · Nhân dân tệ
- 8.87 CNY
- AED · Dirham UAE
- 4.89 AED