SmartCalcy.Câu trả lời nhanh cho các phép tính hằng ngày
/
Tài chính

Bảng Anh sang Đô la Canada (GBP sang CAD)

Đổi Bảng Anh (GBP) sang Đô la Canada (CAD) theo tỷ giá trung bình thị trường mới nhất. Xem tỷ giá GBP sang CAD hôm nay, biến động trong năm qua với mức cao, thấp và thay đổi, cùng bảng các số tiền thông dụng từ 1 đến 10.000 GBP. Sau đó kiểm tra tỷ giá của ngân hàng, thẻ hoặc dịch vụ chuyển tiền thực sự khiến bạn tốn bao nhiêu.

£
Kiểm tra tỷ giá ngân hàng hoặc thẻ
Từ ngân hàng, thẻ, quầy đổi tiền sân bay hoặc dịch vụ chuyển tiền

Về quy đổi GBP sang CAD

Đổi Bảng Anh (GBP) sang Đô la Canada (CAD) theo tỷ giá trung bình thị trường mới nhất. Xem tỷ giá GBP sang CAD hôm nay, biến động trong năm qua với mức cao, thấp và thay đổi, cùng bảng các số tiền thông dụng từ 1 đến 10.000 GBP. Sau đó kiểm tra tỷ giá của ngân hàng, thẻ hoặc dịch vụ chuyển tiền thực sự khiến bạn tốn bao nhiêu.

Thuộc mục “Tài chính” của SmartCalcy. Công cụ chạy trong trình duyệt, không cần tài khoản, dùng tiền tệ và đơn vị của bạn (có thể đổi ở đầu trang), và chỉ đưa ra ước tính để tham khảo, nên hãy kiểm tra hướng dẫn chính thức trước khi dựa vào kết quả.

1.00 GBP =
1.87CAD
1 GBP = 1.86718 CAD · 1 CAD = 0.535566 GBP
Tỷ giá trung bình thị trường, cập nhật 16:07 GMT+0 28 thg 10. Ngân hàng và nhà cung cấp thẻ thường cộng thêm biên 0,5–5%.

GBP sang CAD

Cao1.9015
Thấp1.81638
Thay đổi+1.44%
1.801.851.901.95Tháng 11Tháng 2Tháng 5Tháng 8
Hiện dữ liệu
Ngày1 GBP theo CAD
16:07 GMT+0 28 thg 101.86718
28 thg 10, 20261.86998
27 thg 10, 20261.86945
26 thg 10, 20261.87419
25 thg 10, 20261.87263
24 thg 10, 20261.87367
23 thg 10, 20261.87628
22 thg 10, 20261.88039
21 thg 10, 20261.88089
20 thg 10, 20261.8816
19 thg 10, 20261.88192
18 thg 10, 20261.88492
17 thg 10, 20261.88493
16 thg 10, 20261.88553
15 thg 10, 20261.88134
14 thg 10, 20261.88475
13 thg 10, 20261.88673
12 thg 10, 20261.88759
11 thg 10, 20261.88613
10 thg 10, 20261.88639
9 thg 10, 20261.88238
8 thg 10, 20261.88359
7 thg 10, 20261.88454
6 thg 10, 20261.88545
5 thg 10, 20261.8869
4 thg 10, 20261.8866
3 thg 10, 20261.88665
2 thg 10, 20261.87797
1 thg 10, 20261.88742
30 thg 9, 20261.87806
29 thg 9, 20261.87829
28 thg 9, 20261.87417
27 thg 9, 20261.87376
26 thg 9, 20261.87328
25 thg 9, 20261.86924
24 thg 9, 20261.86714
23 thg 9, 20261.87554
17 thg 9, 20261.87151
10 thg 9, 20261.87166
3 thg 9, 20261.86638
27 thg 8, 20261.88576
20 thg 8, 20261.87806
13 thg 8, 20261.88146
6 thg 8, 20261.88635
30 thg 7, 20261.87573
23 thg 7, 20261.8832
16 thg 7, 20261.9015
9 thg 7, 20261.89784
2 thg 7, 20261.88882
25 thg 6, 20261.87571
18 thg 6, 20261.87755
11 thg 6, 20261.86512
4 thg 6, 20261.86717
28 thg 5, 20261.85432
21 thg 5, 20261.84814
14 thg 5, 20261.85441
7 thg 5, 20261.85505
30 thg 4, 20261.84312
23 thg 4, 20261.84391
16 thg 4, 20261.86362
9 thg 4, 20261.85525
2 thg 4, 20261.84118
26 thg 3, 20261.84648
19 thg 3, 20261.82365
12 thg 3, 20261.81638
5 thg 3, 20261.82322
26 thg 2, 20261.85366
19 thg 2, 20261.84739
12 thg 2, 20261.85061
5 thg 2, 20261.86516
29 thg 1, 20261.87028
22 thg 1, 20261.8569
15 thg 1, 20261.86578
8 thg 1, 20261.86516
1 thg 1, 20261.8492
25 thg 12, 20251.84779
18 thg 12, 20251.84262
11 thg 12, 20251.84682
4 thg 12, 20251.86243
27 thg 11, 20251.86065
20 thg 11, 20251.83378
13 thg 11, 20251.83866
6 thg 11, 20251.84262
30 thg 10, 20251.84068

Quy đổi nhanh

GBPCAD
1 GBP1.87 CAD
5 GBP9.34 CAD
10 GBP18.67 CAD
25 GBP46.68 CAD
50 GBP93.36 CAD
100 GBP186.72 CAD
250 GBP466.80 CAD
500 GBP933.59 CAD
1,000 GBP1,867.18 CAD
5,000 GBP9,335.92 CAD
10,000 GBP18,671.85 CAD
CADGBP
1 CAD0.54 GBP
5 CAD2.68 GBP
10 CAD5.36 GBP
25 CAD13.39 GBP
50 CAD26.78 GBP
100 CAD53.56 GBP
250 CAD133.89 GBP
500 CAD267.78 GBP
1,000 CAD535.57 GBP
5,000 CAD2,677.83 GBP
10,000 CAD5,355.66 GBP

1.00 GBP cũng bằng

USD · Đô la Mỹ
1.33 USD
EUR · Euro
1.19 EUR
JPY · Yên Nhật
211 JPY
INR · Rupee Ấn Độ
126.59 INR
AUD · Đô la Australia
1.89 AUD
CHF · Franc Thụy sĩ
1.10 CHF
CNY · Nhân dân tệ
8.87 CNY
AED · Dirham UAE
4.89 AED
Tỷ giá trung bình thị trường từ dữ liệu mở, chỉ mang tính tham khảo: các đồng tiền chính và tiền mã hóa qua Coinbase, kim loại quý qua Swissquote, và tỷ giá tham chiếu hằng ngày cho mọi loại khác. Đây không phải lời chào mua bán, và tỷ giá bạn nhận được sẽ bao gồm biên và phí của nhà cung cấp.