SmartCalcy.Câu trả lời nhanh cho các phép tính hằng ngày
/
Tài chính

Bảng Anh sang Đô la New Zealand (GBP sang NZD)

Đổi Bảng Anh (GBP) sang Đô la New Zealand (NZD) theo tỷ giá trung bình thị trường mới nhất. Xem tỷ giá GBP sang NZD hôm nay, biến động trong năm qua với mức cao, thấp và thay đổi, cùng bảng các số tiền thông dụng từ 1 đến 10.000 GBP. Sau đó kiểm tra tỷ giá của ngân hàng, thẻ hoặc dịch vụ chuyển tiền thực sự khiến bạn tốn bao nhiêu.

£
Kiểm tra tỷ giá ngân hàng hoặc thẻ
Từ ngân hàng, thẻ, quầy đổi tiền sân bay hoặc dịch vụ chuyển tiền

Về quy đổi GBP sang NZD

Đổi Bảng Anh (GBP) sang Đô la New Zealand (NZD) theo tỷ giá trung bình thị trường mới nhất. Xem tỷ giá GBP sang NZD hôm nay, biến động trong năm qua với mức cao, thấp và thay đổi, cùng bảng các số tiền thông dụng từ 1 đến 10.000 GBP. Sau đó kiểm tra tỷ giá của ngân hàng, thẻ hoặc dịch vụ chuyển tiền thực sự khiến bạn tốn bao nhiêu.

Thuộc mục “Tài chính” của SmartCalcy. Công cụ chạy trong trình duyệt, không cần tài khoản, dùng tiền tệ và đơn vị của bạn (có thể đổi ở đầu trang), và chỉ đưa ra ước tính để tham khảo, nên hãy kiểm tra hướng dẫn chính thức trước khi dựa vào kết quả.

1.00 GBP =
2.37NZD
1 GBP = 2.36668 NZD · 1 NZD = 0.422533 GBP
Tỷ giá trung bình thị trường, cập nhật 16:07 GMT+0 28 thg 10. Ngân hàng và nhà cung cấp thẻ thường cộng thêm biên 0,5–5%.

GBP sang NZD

Cao2.37102
Thấp2.25158
Thay đổi+3.45%
2.252.302.352.40Tháng 11Tháng 2Tháng 5Tháng 8
Hiện dữ liệu
Ngày1 GBP theo NZD
16:07 GMT+0 28 thg 102.36668
28 thg 10, 20262.37102
27 thg 10, 20262.34057
26 thg 10, 20262.3469
25 thg 10, 20262.34565
24 thg 10, 20262.34677
23 thg 10, 20262.35173
22 thg 10, 20262.35656
21 thg 10, 20262.35691
20 thg 10, 20262.35504
19 thg 10, 20262.35623
18 thg 10, 20262.35834
17 thg 10, 20262.35836
16 thg 10, 20262.35294
15 thg 10, 20262.35503
14 thg 10, 20262.35996
13 thg 10, 20262.3634
12 thg 10, 20262.3624
11 thg 10, 20262.35093
10 thg 10, 20262.35765
9 thg 10, 20262.35542
8 thg 10, 20262.35738
7 thg 10, 20262.36382
6 thg 10, 20262.36078
5 thg 10, 20262.36279
4 thg 10, 20262.35832
3 thg 10, 20262.35781
2 thg 10, 20262.3533
1 thg 10, 20262.35735
30 thg 9, 20262.3451
29 thg 9, 20262.33964
28 thg 9, 20262.33468
27 thg 9, 20262.33887
26 thg 9, 20262.33837
25 thg 9, 20262.33761
24 thg 9, 20262.3323
23 thg 9, 20262.33472
17 thg 9, 20262.3362
10 thg 9, 20262.31724
3 thg 9, 20262.30247
27 thg 8, 20262.28518
20 thg 8, 20262.28905
13 thg 8, 20262.30507
6 thg 8, 20262.28638
30 thg 7, 20262.2984
23 thg 7, 20262.30188
16 thg 7, 20262.31517
9 thg 7, 20262.34077
2 thg 7, 20262.34169
25 thg 6, 20262.3358
18 thg 6, 20262.29756
11 thg 6, 20262.3086
4 thg 6, 20262.28624
28 thg 5, 20262.27774
21 thg 5, 20262.29138
14 thg 5, 20262.28171
7 thg 5, 20262.28242
30 thg 4, 20262.30919
23 thg 4, 20262.29088
16 thg 4, 20262.29485
9 thg 4, 20262.29912
2 thg 4, 20262.31597
26 thg 3, 20262.30282
19 thg 3, 20262.28238
12 thg 3, 20262.26673
5 thg 3, 20262.2517
26 thg 2, 20262.25855
19 thg 2, 20262.25836
12 thg 2, 20262.25158
5 thg 2, 20262.27723
29 thg 1, 20262.2799
22 thg 1, 20262.29378
15 thg 1, 20262.34117
8 thg 1, 20262.33276
1 thg 1, 20262.34444
25 thg 12, 20252.31394
18 thg 12, 20252.3184
11 thg 12, 20252.30663
4 thg 12, 20252.31274
27 thg 11, 20252.31861
20 thg 11, 20252.32769
13 thg 11, 20252.31998
6 thg 11, 20252.30626
30 thg 10, 20252.28779

Quy đổi nhanh

GBPNZD
1 GBP2.37 NZD
5 GBP11.83 NZD
10 GBP23.67 NZD
25 GBP59.17 NZD
50 GBP118.33 NZD
100 GBP236.67 NZD
250 GBP591.67 NZD
500 GBP1,183.34 NZD
1,000 GBP2,366.68 NZD
5,000 GBP11,833.40 NZD
10,000 GBP23,666.79 NZD
NZDGBP
1 NZD0.42 GBP
5 NZD2.11 GBP
10 NZD4.23 GBP
25 NZD10.56 GBP
50 NZD21.13 GBP
100 NZD42.25 GBP
250 NZD105.63 GBP
500 NZD211.27 GBP
1,000 NZD422.53 GBP
5,000 NZD2,112.66 GBP
10,000 NZD4,225.33 GBP

1.00 GBP cũng bằng

USD · Đô la Mỹ
1.33 USD
EUR · Euro
1.19 EUR
JPY · Yên Nhật
211 JPY
INR · Rupee Ấn Độ
126.59 INR
AUD · Đô la Australia
1.89 AUD
CAD · Đô la Canada
1.87 CAD
CHF · Franc Thụy sĩ
1.10 CHF
CNY · Nhân dân tệ
8.87 CNY
Tỷ giá trung bình thị trường từ dữ liệu mở, chỉ mang tính tham khảo: các đồng tiền chính và tiền mã hóa qua Coinbase, kim loại quý qua Swissquote, và tỷ giá tham chiếu hằng ngày cho mọi loại khác. Đây không phải lời chào mua bán, và tỷ giá bạn nhận được sẽ bao gồm biên và phí của nhà cung cấp.