Bảng Anh sang Đô la New Zealand (GBP sang NZD)
Đổi Bảng Anh (GBP) sang Đô la New Zealand (NZD) theo tỷ giá trung bình thị trường mới nhất. Xem tỷ giá GBP sang NZD hôm nay, biến động trong năm qua với mức cao, thấp và thay đổi, cùng bảng các số tiền thông dụng từ 1 đến 10.000 GBP. Sau đó kiểm tra tỷ giá của ngân hàng, thẻ hoặc dịch vụ chuyển tiền thực sự khiến bạn tốn bao nhiêu.
Kiểm tra tỷ giá ngân hàng hoặc thẻ
Về quy đổi GBP sang NZD
Đổi Bảng Anh (GBP) sang Đô la New Zealand (NZD) theo tỷ giá trung bình thị trường mới nhất. Xem tỷ giá GBP sang NZD hôm nay, biến động trong năm qua với mức cao, thấp và thay đổi, cùng bảng các số tiền thông dụng từ 1 đến 10.000 GBP. Sau đó kiểm tra tỷ giá của ngân hàng, thẻ hoặc dịch vụ chuyển tiền thực sự khiến bạn tốn bao nhiêu.
Thuộc mục “Tài chính” của SmartCalcy. Công cụ chạy trong trình duyệt, không cần tài khoản, dùng tiền tệ và đơn vị của bạn (có thể đổi ở đầu trang), và chỉ đưa ra ước tính để tham khảo, nên hãy kiểm tra hướng dẫn chính thức trước khi dựa vào kết quả.
GBP sang NZD
Hiện dữ liệu
| Ngày | 1 GBP theo NZD |
|---|---|
| 16:07 GMT+0 28 thg 10 | 2.36668 |
| 28 thg 10, 2026 | 2.37102 |
| 27 thg 10, 2026 | 2.34057 |
| 26 thg 10, 2026 | 2.3469 |
| 25 thg 10, 2026 | 2.34565 |
| 24 thg 10, 2026 | 2.34677 |
| 23 thg 10, 2026 | 2.35173 |
| 22 thg 10, 2026 | 2.35656 |
| 21 thg 10, 2026 | 2.35691 |
| 20 thg 10, 2026 | 2.35504 |
| 19 thg 10, 2026 | 2.35623 |
| 18 thg 10, 2026 | 2.35834 |
| 17 thg 10, 2026 | 2.35836 |
| 16 thg 10, 2026 | 2.35294 |
| 15 thg 10, 2026 | 2.35503 |
| 14 thg 10, 2026 | 2.35996 |
| 13 thg 10, 2026 | 2.3634 |
| 12 thg 10, 2026 | 2.3624 |
| 11 thg 10, 2026 | 2.35093 |
| 10 thg 10, 2026 | 2.35765 |
| 9 thg 10, 2026 | 2.35542 |
| 8 thg 10, 2026 | 2.35738 |
| 7 thg 10, 2026 | 2.36382 |
| 6 thg 10, 2026 | 2.36078 |
| 5 thg 10, 2026 | 2.36279 |
| 4 thg 10, 2026 | 2.35832 |
| 3 thg 10, 2026 | 2.35781 |
| 2 thg 10, 2026 | 2.3533 |
| 1 thg 10, 2026 | 2.35735 |
| 30 thg 9, 2026 | 2.3451 |
| 29 thg 9, 2026 | 2.33964 |
| 28 thg 9, 2026 | 2.33468 |
| 27 thg 9, 2026 | 2.33887 |
| 26 thg 9, 2026 | 2.33837 |
| 25 thg 9, 2026 | 2.33761 |
| 24 thg 9, 2026 | 2.3323 |
| 23 thg 9, 2026 | 2.33472 |
| 17 thg 9, 2026 | 2.3362 |
| 10 thg 9, 2026 | 2.31724 |
| 3 thg 9, 2026 | 2.30247 |
| 27 thg 8, 2026 | 2.28518 |
| 20 thg 8, 2026 | 2.28905 |
| 13 thg 8, 2026 | 2.30507 |
| 6 thg 8, 2026 | 2.28638 |
| 30 thg 7, 2026 | 2.2984 |
| 23 thg 7, 2026 | 2.30188 |
| 16 thg 7, 2026 | 2.31517 |
| 9 thg 7, 2026 | 2.34077 |
| 2 thg 7, 2026 | 2.34169 |
| 25 thg 6, 2026 | 2.3358 |
| 18 thg 6, 2026 | 2.29756 |
| 11 thg 6, 2026 | 2.3086 |
| 4 thg 6, 2026 | 2.28624 |
| 28 thg 5, 2026 | 2.27774 |
| 21 thg 5, 2026 | 2.29138 |
| 14 thg 5, 2026 | 2.28171 |
| 7 thg 5, 2026 | 2.28242 |
| 30 thg 4, 2026 | 2.30919 |
| 23 thg 4, 2026 | 2.29088 |
| 16 thg 4, 2026 | 2.29485 |
| 9 thg 4, 2026 | 2.29912 |
| 2 thg 4, 2026 | 2.31597 |
| 26 thg 3, 2026 | 2.30282 |
| 19 thg 3, 2026 | 2.28238 |
| 12 thg 3, 2026 | 2.26673 |
| 5 thg 3, 2026 | 2.2517 |
| 26 thg 2, 2026 | 2.25855 |
| 19 thg 2, 2026 | 2.25836 |
| 12 thg 2, 2026 | 2.25158 |
| 5 thg 2, 2026 | 2.27723 |
| 29 thg 1, 2026 | 2.2799 |
| 22 thg 1, 2026 | 2.29378 |
| 15 thg 1, 2026 | 2.34117 |
| 8 thg 1, 2026 | 2.33276 |
| 1 thg 1, 2026 | 2.34444 |
| 25 thg 12, 2025 | 2.31394 |
| 18 thg 12, 2025 | 2.3184 |
| 11 thg 12, 2025 | 2.30663 |
| 4 thg 12, 2025 | 2.31274 |
| 27 thg 11, 2025 | 2.31861 |
| 20 thg 11, 2025 | 2.32769 |
| 13 thg 11, 2025 | 2.31998 |
| 6 thg 11, 2025 | 2.30626 |
| 30 thg 10, 2025 | 2.28779 |
Quy đổi nhanh
| GBP | NZD |
|---|---|
| 1 GBP | 2.37 NZD |
| 5 GBP | 11.83 NZD |
| 10 GBP | 23.67 NZD |
| 25 GBP | 59.17 NZD |
| 50 GBP | 118.33 NZD |
| 100 GBP | 236.67 NZD |
| 250 GBP | 591.67 NZD |
| 500 GBP | 1,183.34 NZD |
| 1,000 GBP | 2,366.68 NZD |
| 5,000 GBP | 11,833.40 NZD |
| 10,000 GBP | 23,666.79 NZD |
| NZD | GBP |
|---|---|
| 1 NZD | 0.42 GBP |
| 5 NZD | 2.11 GBP |
| 10 NZD | 4.23 GBP |
| 25 NZD | 10.56 GBP |
| 50 NZD | 21.13 GBP |
| 100 NZD | 42.25 GBP |
| 250 NZD | 105.63 GBP |
| 500 NZD | 211.27 GBP |
| 1,000 NZD | 422.53 GBP |
| 5,000 NZD | 2,112.66 GBP |
| 10,000 NZD | 4,225.33 GBP |
1.00 GBP cũng bằng
- USD · Đô la Mỹ
- 1.33 USD
- EUR · Euro
- 1.19 EUR
- JPY · Yên Nhật
- 211 JPY
- INR · Rupee Ấn Độ
- 126.59 INR
- AUD · Đô la Australia
- 1.89 AUD
- CAD · Đô la Canada
- 1.87 CAD
- CHF · Franc Thụy sĩ
- 1.10 CHF
- CNY · Nhân dân tệ
- 8.87 CNY