SmartCalcy.Câu trả lời nhanh cho các phép tính hằng ngày
/
Tài chính

Bảng Anh sang Dirham UAE (GBP sang AED)

Đổi Bảng Anh (GBP) sang Dirham UAE (AED) theo tỷ giá trung bình thị trường mới nhất. Xem tỷ giá GBP sang AED hôm nay, biến động trong năm qua với mức cao, thấp và thay đổi, cùng bảng các số tiền thông dụng từ 1 đến 10.000 GBP. Sau đó kiểm tra tỷ giá của ngân hàng, thẻ hoặc dịch vụ chuyển tiền thực sự khiến bạn tốn bao nhiêu.

£
Kiểm tra tỷ giá ngân hàng hoặc thẻ
Từ ngân hàng, thẻ, quầy đổi tiền sân bay hoặc dịch vụ chuyển tiền

Về quy đổi GBP sang AED

Đổi Bảng Anh (GBP) sang Dirham UAE (AED) theo tỷ giá trung bình thị trường mới nhất. Xem tỷ giá GBP sang AED hôm nay, biến động trong năm qua với mức cao, thấp và thay đổi, cùng bảng các số tiền thông dụng từ 1 đến 10.000 GBP. Sau đó kiểm tra tỷ giá của ngân hàng, thẻ hoặc dịch vụ chuyển tiền thực sự khiến bạn tốn bao nhiêu.

Thuộc mục “Tài chính” của SmartCalcy. Công cụ chạy trong trình duyệt, không cần tài khoản, dùng tiền tệ và đơn vị của bạn (có thể đổi ở đầu trang), và chỉ đưa ra ước tính để tham khảo, nên hãy kiểm tra hướng dẫn chính thức trước khi dựa vào kết quả.

1.00 GBP =
4.89AED
1 GBP = 4.88606 AED · 1 AED = 0.204664 GBP
Tỷ giá trung bình thị trường, cập nhật 16:07 GMT+0 28 thg 10. Ngân hàng và nhà cung cấp thẻ thường cộng thêm biên 0,5–5%.

GBP sang AED

Cao5.07146
Thấp4.79175
Thay đổi+0.74%
4.74.84.95.05.1Tháng 11Tháng 2Tháng 5Tháng 8
Hiện dữ liệu
Ngày1 GBP theo AED
16:07 GMT+0 28 thg 104.88606
28 thg 10, 20264.88283
27 thg 10, 20264.8997
26 thg 10, 20264.91439
25 thg 10, 20264.911
24 thg 10, 20264.91335
23 thg 10, 20264.91918
22 thg 10, 20264.9203
21 thg 10, 20264.91226
20 thg 10, 20264.9141
19 thg 10, 20264.89409
18 thg 10, 20264.895
17 thg 10, 20264.89505
16 thg 10, 20264.8855
15 thg 10, 20264.86541
14 thg 10, 20264.87519
13 thg 10, 20264.85569
12 thg 10, 20264.86083
11 thg 10, 20264.85827
10 thg 10, 20264.85976
9 thg 10, 20264.86499
8 thg 10, 20264.8503
7 thg 10, 20264.86536
6 thg 10, 20264.85282
5 thg 10, 20264.85109
4 thg 10, 20264.86299
3 thg 10, 20264.86205
2 thg 10, 20264.85191
1 thg 10, 20264.86479
30 thg 9, 20264.85789
29 thg 9, 20264.86173
28 thg 9, 20264.86452
27 thg 9, 20264.86566
26 thg 9, 20264.8647
25 thg 9, 20264.85192
24 thg 9, 20264.86044
23 thg 9, 20264.89063
17 thg 9, 20264.91294
10 thg 9, 20264.97825
3 thg 9, 20264.95616
27 thg 8, 20264.98797
20 thg 8, 20264.99702
13 thg 8, 20264.95422
6 thg 8, 20264.94526
30 thg 7, 20264.90335
23 thg 7, 20264.91712
16 thg 7, 20264.97051
9 thg 7, 20264.92024
2 thg 7, 20264.87829
25 thg 6, 20264.84102
18 thg 6, 20264.88994
11 thg 6, 20264.91426
4 thg 6, 20264.93213
28 thg 5, 20264.9108
21 thg 5, 20264.93141
14 thg 5, 20264.96809
7 thg 5, 20264.99558
30 thg 4, 20264.94876
23 thg 4, 20264.9525
16 thg 4, 20264.98812
9 thg 4, 20264.91798
2 thg 4, 20264.86453
26 thg 3, 20264.90413
19 thg 3, 20264.88238
12 thg 3, 20264.90963
5 thg 3, 20264.90683
26 thg 2, 20264.98059
19 thg 2, 20264.9566
12 thg 2, 20265.00818
5 thg 2, 20265.00889
29 thg 1, 20265.07146
22 thg 1, 20264.93278
15 thg 1, 20264.93316
8 thg 1, 20264.94106
1 thg 1, 20264.94903
25 thg 12, 20254.96335
18 thg 12, 20254.90861
11 thg 12, 20254.90831
4 thg 12, 20254.89914
27 thg 11, 20254.86868
20 thg 11, 20254.79175
13 thg 11, 20254.81935
6 thg 11, 20254.79801
30 thg 10, 20254.85025

Quy đổi nhanh

GBPAED
1 GBP4.89 AED
5 GBP24.43 AED
10 GBP48.86 AED
25 GBP122.15 AED
50 GBP244.30 AED
100 GBP488.61 AED
250 GBP1,221.52 AED
500 GBP2,443.03 AED
1,000 GBP4,886.06 AED
5,000 GBP24,430.31 AED
10,000 GBP48,860.61 AED
AEDGBP
1 AED0.20 GBP
5 AED1.02 GBP
10 AED2.05 GBP
25 AED5.12 GBP
50 AED10.23 GBP
100 AED20.47 GBP
250 AED51.17 GBP
500 AED102.33 GBP
1,000 AED204.66 GBP
5,000 AED1,023.32 GBP
10,000 AED2,046.64 GBP

1.00 GBP cũng bằng

USD · Đô la Mỹ
1.33 USD
EUR · Euro
1.19 EUR
JPY · Yên Nhật
211 JPY
INR · Rupee Ấn Độ
126.59 INR
AUD · Đô la Australia
1.89 AUD
CAD · Đô la Canada
1.87 CAD
CHF · Franc Thụy sĩ
1.10 CHF
CNY · Nhân dân tệ
8.87 CNY
Tỷ giá trung bình thị trường từ dữ liệu mở, chỉ mang tính tham khảo: các đồng tiền chính và tiền mã hóa qua Coinbase, kim loại quý qua Swissquote, và tỷ giá tham chiếu hằng ngày cho mọi loại khác. Đây không phải lời chào mua bán, và tỷ giá bạn nhận được sẽ bao gồm biên và phí của nhà cung cấp.