SmartCalcy.Câu trả lời nhanh cho các phép tính hằng ngày
/
Tài chính

Dirham UAE sang Bảng Anh (AED sang GBP)

Đổi Dirham UAE (AED) sang Bảng Anh (GBP) theo tỷ giá trung bình thị trường mới nhất. Xem tỷ giá AED sang GBP hôm nay, biến động trong năm qua với mức cao, thấp và thay đổi, cùng bảng các số tiền thông dụng từ 1 đến 10.000 AED. Sau đó kiểm tra tỷ giá của ngân hàng, thẻ hoặc dịch vụ chuyển tiền thực sự khiến bạn tốn bao nhiêu.

Kiểm tra tỷ giá ngân hàng hoặc thẻ
Từ ngân hàng, thẻ, quầy đổi tiền sân bay hoặc dịch vụ chuyển tiền

Về quy đổi AED sang GBP

Đổi Dirham UAE (AED) sang Bảng Anh (GBP) theo tỷ giá trung bình thị trường mới nhất. Xem tỷ giá AED sang GBP hôm nay, biến động trong năm qua với mức cao, thấp và thay đổi, cùng bảng các số tiền thông dụng từ 1 đến 10.000 AED. Sau đó kiểm tra tỷ giá của ngân hàng, thẻ hoặc dịch vụ chuyển tiền thực sự khiến bạn tốn bao nhiêu.

Thuộc mục “Tài chính” của SmartCalcy. Công cụ chạy trong trình duyệt, không cần tài khoản, dùng tiền tệ và đơn vị của bạn (có thể đổi ở đầu trang), và chỉ đưa ra ước tính để tham khảo, nên hãy kiểm tra hướng dẫn chính thức trước khi dựa vào kết quả.

1.00 AED =
0.20GBP
1 AED = 0.204664 GBP · 1 GBP = 4.88606 AED
Tỷ giá trung bình thị trường, cập nhật 16:07 GMT+0 28 thg 10. Ngân hàng và nhà cung cấp thẻ thường cộng thêm biên 0,5–5%.

AED sang GBP

Cao0.208692
Thấp0.197182
Thay đổi−0.73%
0.1950.2000.2050.210Tháng 11Tháng 2Tháng 5Tháng 8
Hiện dữ liệu
Ngày1 AED theo GBP
16:07 GMT+0 28 thg 100.204664
28 thg 10, 20260.204799
27 thg 10, 20260.204094
26 thg 10, 20260.203484
25 thg 10, 20260.203625
24 thg 10, 20260.203527
23 thg 10, 20260.203286
22 thg 10, 20260.203239
21 thg 10, 20260.203572
20 thg 10, 20260.203496
19 thg 10, 20260.204328
18 thg 10, 20260.20429
17 thg 10, 20260.204288
16 thg 10, 20260.204687
15 thg 10, 20260.205532
14 thg 10, 20260.20512
13 thg 10, 20260.205944
12 thg 10, 20260.205726
11 thg 10, 20260.205834
10 thg 10, 20260.205772
9 thg 10, 20260.20555
8 thg 10, 20260.206173
7 thg 10, 20260.205535
6 thg 10, 20260.206066
5 thg 10, 20260.206139
4 thg 10, 20260.205635
3 thg 10, 20260.205675
2 thg 10, 20260.206105
1 thg 10, 20260.205559
30 thg 9, 20260.205851
29 thg 9, 20260.205688
28 thg 9, 20260.20557
27 thg 9, 20260.205522
26 thg 9, 20260.205563
25 thg 9, 20260.206104
24 thg 9, 20260.205743
23 thg 9, 20260.204472
17 thg 9, 20260.203544
10 thg 9, 20260.200874
3 thg 9, 20260.201769
27 thg 8, 20260.200482
20 thg 8, 20260.200119
13 thg 8, 20260.201848
6 thg 8, 20260.202214
30 thg 7, 20260.203942
23 thg 7, 20260.203371
16 thg 7, 20260.201187
9 thg 7, 20260.203242
2 thg 7, 20260.20499
25 thg 6, 20260.206568
18 thg 6, 20260.204501
11 thg 6, 20260.203489
4 thg 6, 20260.202752
28 thg 5, 20260.203633
21 thg 5, 20260.202782
14 thg 5, 20260.201284
7 thg 5, 20260.200177
30 thg 4, 20260.202071
23 thg 4, 20260.201918
16 thg 4, 20260.200477
9 thg 4, 20260.203336
2 thg 4, 20260.20557
26 thg 3, 20260.20391
19 thg 3, 20260.204818
12 thg 3, 20260.203681
5 thg 3, 20260.203798
26 thg 2, 20260.200779
19 thg 2, 20260.201751
12 thg 2, 20260.199673
5 thg 2, 20260.199645
29 thg 1, 20260.197182
22 thg 1, 20260.202725
15 thg 1, 20260.20271
8 thg 1, 20260.202386
1 thg 1, 20260.20206
25 thg 12, 20250.201477
18 thg 12, 20250.203724
11 thg 12, 20250.203736
4 thg 12, 20250.204118
27 thg 11, 20250.205394
20 thg 11, 20250.208692
13 thg 11, 20250.207497
6 thg 11, 20250.20842
30 thg 10, 20250.206175

Quy đổi nhanh

AEDGBP
1 AED0.20 GBP
5 AED1.02 GBP
10 AED2.05 GBP
25 AED5.12 GBP
50 AED10.23 GBP
100 AED20.47 GBP
250 AED51.17 GBP
500 AED102.33 GBP
1,000 AED204.66 GBP
5,000 AED1,023.32 GBP
10,000 AED2,046.64 GBP
GBPAED
1 GBP4.89 AED
5 GBP24.43 AED
10 GBP48.86 AED
25 GBP122.15 AED
50 GBP244.30 AED
100 GBP488.61 AED
250 GBP1,221.52 AED
500 GBP2,443.03 AED
1,000 GBP4,886.06 AED
5,000 GBP24,430.31 AED
10,000 GBP48,860.61 AED

1.00 AED cũng bằng

USD · Đô la Mỹ
0.27 USD
EUR · Euro
0.24 EUR
JPY · Yên Nhật
43 JPY
INR · Rupee Ấn Độ
25.91 INR
AUD · Đô la Australia
0.39 AUD
CAD · Đô la Canada
0.38 CAD
CHF · Franc Thụy sĩ
0.23 CHF
CNY · Nhân dân tệ
1.82 CNY
Tỷ giá trung bình thị trường từ dữ liệu mở, chỉ mang tính tham khảo: các đồng tiền chính và tiền mã hóa qua Coinbase, kim loại quý qua Swissquote, và tỷ giá tham chiếu hằng ngày cho mọi loại khác. Đây không phải lời chào mua bán, và tỷ giá bạn nhận được sẽ bao gồm biên và phí của nhà cung cấp.