SmartCalcy.Câu trả lời nhanh cho các phép tính hằng ngày
/
Tài chính

Rupee Ấn Độ sang Đô la Canada (INR sang CAD)

Đổi Rupee Ấn Độ (INR) sang Đô la Canada (CAD) theo tỷ giá trung bình thị trường mới nhất. Xem tỷ giá INR sang CAD hôm nay, biến động trong năm qua với mức cao, thấp và thay đổi, cùng bảng các số tiền thông dụng từ 1 đến 10.000 INR. Sau đó kiểm tra tỷ giá của ngân hàng, thẻ hoặc dịch vụ chuyển tiền thực sự khiến bạn tốn bao nhiêu.

₹
Kiểm tra tỷ giá ngân hàng hoặc thẻ
Từ ngân hàng, thẻ, quầy đổi tiền sân bay hoặc dịch vụ chuyển tiền

Về quy đổi INR sang CAD

Đổi Rupee Ấn Độ (INR) sang Đô la Canada (CAD) theo tỷ giá trung bình thị trường mới nhất. Xem tỷ giá INR sang CAD hôm nay, biến động trong năm qua với mức cao, thấp và thay đổi, cùng bảng các số tiền thông dụng từ 1 đến 10.000 INR. Sau đó kiểm tra tỷ giá của ngân hàng, thẻ hoặc dịch vụ chuyển tiền thực sự khiến bạn tốn bao nhiêu.

Thuộc mục “Tài chính” của SmartCalcy. Công cụ chạy trong trình duyệt, không cần tài khoản, dùng tiền tệ và đơn vị của bạn (có thể đổi ở đầu trang), và chỉ đưa ra ước tính để tham khảo, nên hãy kiểm tra hướng dẫn chính thức trước khi dựa vào kết quả.

1.00 INR =
0.01CAD
1 INR = 0.0147503 CAD · 1 CAD = 67.7951 INR
Tỷ giá trung bình thị trường, cập nhật 16:07 GMT+0 28 thg 10. Ngân hàng và nhà cung cấp thẻ thường cộng thêm biên 0,5–5%.

INR sang CAD

Cao0.0159162
Thấp0.0142807
Thay đổi−6.48%
0.0140.0150.016Tháng 11Tháng 2Tháng 5Tháng 8
Hiện dữ liệu
Ngày1 INR theo CAD
16:07 GMT+0 28 thg 100.0147503
28 thg 10, 20260.014783
27 thg 10, 20260.0147148
26 thg 10, 20260.0147495
25 thg 10, 20260.01475
24 thg 10, 20260.0147503
23 thg 10, 20260.0147788
22 thg 10, 20260.0148692
21 thg 10, 20260.0148674
20 thg 10, 20260.0148395
19 thg 10, 20260.0148938
18 thg 10, 20260.0148815
17 thg 10, 20260.0148904
16 thg 10, 20260.0149647
15 thg 10, 20260.0149542
14 thg 10, 20260.0149534
13 thg 10, 20260.0149841
12 thg 10, 20260.0148958
11 thg 10, 20260.0147423
10 thg 10, 20260.0147589
9 thg 10, 20260.0147148
8 thg 10, 20260.0147401
7 thg 10, 20260.0147355
6 thg 10, 20260.0147987
5 thg 10, 20260.0148115
4 thg 10, 20260.0148138
3 thg 10, 20260.0148155
2 thg 10, 20260.0147629
1 thg 10, 20260.0148457
30 thg 9, 20260.0147948
29 thg 9, 20260.0147665
28 thg 9, 20260.0147476
27 thg 9, 20260.0147675
26 thg 9, 20260.0147749
25 thg 9, 20260.0147485
24 thg 9, 20260.0147193
23 thg 9, 20260.0147273
17 thg 9, 20260.014595
10 thg 9, 20260.0144931
3 thg 9, 20260.0146498
27 thg 8, 20260.0145305
20 thg 8, 20260.0144346
13 thg 8, 20260.0146227
6 thg 8, 20260.0147353
30 thg 7, 20260.0146873
23 thg 7, 20260.0145719
16 thg 7, 20260.0145819
9 thg 7, 20260.0148333
2 thg 7, 20260.0149764
25 thg 6, 20260.0150872
18 thg 6, 20260.0149319
11 thg 6, 20260.0145734
4 thg 6, 20260.0145304
28 thg 5, 20260.0143949
21 thg 5, 20260.0142807
14 thg 5, 20260.0143224
7 thg 5, 20260.0144177
30 thg 4, 20260.0144056
23 thg 4, 20260.014526
16 thg 4, 20260.0147044
9 thg 4, 20260.014974
2 thg 4, 20260.014951
26 thg 3, 20260.0147141
19 thg 3, 20260.0147562
12 thg 3, 20260.0147351
5 thg 3, 20260.0148082
26 thg 2, 20260.0150389
19 thg 2, 20260.0150819
12 thg 2, 20260.0149645
5 thg 2, 20260.0151176
29 thg 1, 20260.0147201
22 thg 1, 20260.015107
15 thg 1, 20260.0153895
8 thg 1, 20260.0154158
1 thg 1, 20260.0152675
25 thg 12, 20250.0152221
18 thg 12, 20250.0152493
11 thg 12, 20250.0153027
4 thg 12, 20250.0154773
27 thg 11, 20250.0157403
20 thg 11, 20250.0158801
13 thg 11, 20250.0158093
6 thg 11, 20250.0159162
30 thg 10, 20250.0157725

Quy đổi nhanh

INRCAD
1 INR0.01 CAD
5 INR0.07 CAD
10 INR0.15 CAD
25 INR0.37 CAD
50 INR0.74 CAD
100 INR1.48 CAD
250 INR3.69 CAD
500 INR7.38 CAD
1,000 INR14.75 CAD
5,000 INR73.75 CAD
10,000 INR147.50 CAD
CADINR
1 CAD67.80 INR
5 CAD338.98 INR
10 CAD677.95 INR
25 CAD1,694.88 INR
50 CAD3,389.75 INR
100 CAD6,779.51 INR
250 CAD16,948.77 INR
500 CAD33,897.55 INR
1,000 CAD67,795.10 INR
5,000 CAD338,975.49 INR
10,000 CAD677,950.98 INR

1.00 INR cũng bằng

USD · Đô la Mỹ
0.01 USD
EUR · Euro
0.01 EUR
GBP · Bảng Anh
0.01 GBP
JPY · Yên Nhật
2 JPY
AUD · Đô la Australia
0.01 AUD
CHF · Franc Thụy sĩ
0.01 CHF
CNY · Nhân dân tệ
0.07 CNY
AED · Dirham UAE
0.04 AED
Tỷ giá trung bình thị trường từ dữ liệu mở, chỉ mang tính tham khảo: các đồng tiền chính và tiền mã hóa qua Coinbase, kim loại quý qua Swissquote, và tỷ giá tham chiếu hằng ngày cho mọi loại khác. Đây không phải lời chào mua bán, và tỷ giá bạn nhận được sẽ bao gồm biên và phí của nhà cung cấp.