Tính vay mua ô tô
Số tiền trả hằng tháng và tổng chi phí của khoản vay mua ô tô, gồm tiền trả trước, xe cũ đổi lại, thuế bán hàng và phí.
Về Tính vay mua ô tô
Số tiền trả hằng tháng và tổng chi phí của khoản vay mua ô tô, gồm tiền trả trước, xe cũ đổi lại, thuế bán hàng và phí.
Thuộc mục “Ô tô & thuê xe” của SmartCalcy. Công cụ chạy trong trình duyệt, không cần tài khoản, dùng tiền tệ và đơn vị của bạn (có thể đổi ở đầu trang), và chỉ đưa ra ước tính để tham khảo, nên hãy kiểm tra hướng dẫn chính thức trước khi dựa vào kết quả.
Cách dùng Tính vay mua ô tô
Công cụ tính gì và khi nào nên dùng
Tính khoản trả hằng tháng và tổng chi phí khi vay mua xe, gồm tiền đặt cọc, xe cũ đổi lại, thuế bán hàng và phí.
Cách sử dụng, từng bước
- Nhập giá xe và tiền đặt cọc.
- Thêm giá trị xe cũ đổi lại và số tiền còn nợ trên xe đó.
- Thêm thuế bán hàng và phí nếu chưa có trong giá.
- Nhập lãi suất và thời hạn theo tháng.
Ý nghĩa của từng ô nhập
- Trade-in – What the dealer gives you với giá your old car.
- Still owed – Any remaining finance on the old car. It is added to the new loan.
- Sales Thuế – Charged on the price minus the trade-in where that applies.
- Kỳ hạn – Số Hằng tháng payments.
Cách đọc kết quả
- Số tiền trả hằng tháng – Bậc The fixed amount due each mon.
- Số lượng financed – Giá plus tax và fees minus deposit và trade-in.
- Tổng cost the car – Tất cả payments plus Tiền trả trước và trade-in.
Công thức
Financed = price + tax + fees − deposit − trade-in + amount owed. Payment = Financed × r ÷ (1 − (1 + r)^−n), where r is the yearly rate ÷ 12 and n is the term in months.
Ví dụ minh họa
A 30,000 car with 3,000 down and 500 of fees is a 27,500 loan. At 7.9% over 60 months the payment is 556.29, total interest is 5,877 and the total cost of the car is about 36,377.
Giả định và giới hạn
- A fixed mức và equal payments.
- Insurance, fuel và depreciation are not included.
- Dealer finance rates depend on your credit.
Lỗi thường gặp
- Choosing a long term to lower the payment. Over 72 months you may owe more than the car is worth.
- Rolling negative equity into a new loan without noticing.
Câu hỏi thường gặp
Thời hạn nào là tốt nhất?
Thời hạn ngắn nhất mà bạn vẫn trả thoải mái. Thời hạn dài hơn tốn nhiều lãi hơn và có nguy cơ nợ nhiều hơn giá trị xe.
Lãi suất của đại lý có tốt hơn ngân hàng của tôi không?
So sánh APR của cả hai đề nghị. Đại lý đôi khi có lãi suất khuyến mãi.
Công cụ liên quan
Chi tiết
- Số lượng financed
- £27,500.00
- Sales Thuế
- £0.00
- Tổng tiền lãi
- £5,877.14
- Tổng cost the car
- £36,377.14payments, Tiền trả trước và trade-in
- Trả hết sau
- 5 năm
Từng năm
| Năm | Tiền gốc | Tiền lãi | Dư nợ |
|---|---|---|---|
| 1 | £4,670 | £2,006 | £22,830 |
| 2 | £5,052 | £1,623 | £17,778 |
| 3 | £5,466 | £1,209 | £12,312 |
| 4 | £5,914 | £762 | £6,398 |
| 5 | £6,398 | £277 | £0 |