SmartCalcy.Câu trả lời nhanh cho các phép tính hằng ngày
/
Ô tô & thuê xe

Tính vay mua ô tô

Số tiền trả hằng tháng và tổng chi phí của khoản vay mua ô tô, gồm tiền trả trước, xe cũ đổi lại, thuế bán hàng và phí.

£
£
£
£
%
Leave at 0 where Thuế là already ở the price
£
% một năm
tháng

Về Tính vay mua ô tô

Số tiền trả hằng tháng và tổng chi phí của khoản vay mua ô tô, gồm tiền trả trước, xe cũ đổi lại, thuế bán hàng và phí.

Thuộc mục “Ô tô & thuê xe” của SmartCalcy. Công cụ chạy trong trình duyệt, không cần tài khoản, dùng tiền tệ và đơn vị của bạn (có thể đổi ở đầu trang), và chỉ đưa ra ước tính để tham khảo, nên hãy kiểm tra hướng dẫn chính thức trước khi dựa vào kết quả.

Cách dùng Tính vay mua ô tô

Công cụ tính gì và khi nào nên dùng

Tính khoản trả hằng tháng và tổng chi phí khi vay mua xe, gồm tiền đặt cọc, xe cũ đổi lại, thuế bán hàng và phí.

Cách sử dụng, từng bước

  1. Nhập giá xe và tiền đặt cọc.
  2. Thêm giá trị xe cũ đổi lại và số tiền còn nợ trên xe đó.
  3. Thêm thuế bán hàng và phí nếu chưa có trong giá.
  4. Nhập lãi suất và thời hạn theo tháng.

Câu hỏi thường gặp

Thời hạn nào là tốt nhất?

Thời hạn ngắn nhất mà bạn vẫn trả thoải mái. Thời hạn dài hơn tốn nhiều lãi hơn và có nguy cơ nợ nhiều hơn giá trị xe.

Lãi suất của đại lý có tốt hơn ngân hàng của tôi không?

So sánh APR của cả hai đề nghị. Đại lý đôi khi có lãi suất khuyến mãi.

Công cụ liên quan

Số tiền trả hằng tháng
£556.29
60 kỳ trả · tổng cộng £33,377.14
Số tiền vay £27,500Tiền lãi £5,877

Chi tiết

Số lượng financed
£27,500.00
Sales Thuế
£0.00
Tổng tiền lãi
£5,877.14
Tổng cost the car
£36,377.14payments, Tiền trả trước và trade-in
Trả hết sau
5 năm

Từng năm

NămTiền gốcTiền lãiDư nợ
1£4,670£2,006£22,830
2£5,052£1,623£17,778
3£5,466£1,209£12,312
4£5,914£762£6,398
5£6,398£277£0
Rates and fees depend on your credit and the lender. Check the APR on your offer.