Nhiệt độ lò nướng
Quy đổi giữa °C, °C lò có quạt (đối lưu), độ F và mức gas của Anh. Lò có quạt nóng hơn, nên công thức ghi nhiệt độ lò quạt thấp hơn khoảng 20°C.
Về Nhiệt độ lò nướng
Quy đổi giữa °C, °C lò có quạt (đối lưu), độ F và mức gas của Anh. Lò có quạt nóng hơn, nên công thức ghi nhiệt độ lò quạt thấp hơn khoảng 20°C.
Thuộc mục “Nhà bếp” của SmartCalcy. Công cụ chạy trong trình duyệt, không cần tài khoản, dùng tiền tệ và đơn vị của bạn (có thể đổi ở đầu trang), và chỉ đưa ra ước tính để tham khảo, nên hãy kiểm tra hướng dẫn chính thức trước khi dựa vào kết quả.
Cách dùng Nhiệt độ lò nướng
Công cụ tính gì và khi nào nên dùng
Quy đổi nhiệt độ lò nướng giữa độ C, độ F, lò có quạt và gas mark.
Cách sử dụng, từng bước
- Nhập nhiệt độ và đơn vị của nó.
- Chọn lò thường hoặc lò có quạt.
- Xem các giá trị tương đương.
Ý nghĩa của từng ô nhập
- Công thức ghi – Bắt đầu at °C.
- Nhiệt độ – Bắt đầu at 180.
Cách đọc kết quả
- Lò có quạt / đối lưu – The headline answer. In the default example it reads 160°C (180°C conventional · 160°C fan · 350°F · gas mark 4).
Công thức
°F = °C × 9 ÷ 5 + 32. A fan oven is usually set about 20 °C lower than a conventional oven. Gas mark is matched to the nearest standard value.
Ví dụ minh họa
With the starting entries (Recipe says: °C, Temperature: 180), the calculator shows fan / convection oven of 160°C, 180°C conventional · 160°C fan · 350°F · gas mark 4.
Giả định và giới hạn
- Ovens vary, so use an oven thermometer for accuracy.
Lỗi thường gặp
- Using a conventional Nhiệt độ ở a fan oven.
- Rounding gas marks too freely.
Câu hỏi thường gặp
180 °C bằng bao nhiêu độ F?
356 °F, thường ghi là 350 °F, hoặc gas mark 4.
Công cụ liên quan
Bảng quy đổi
| Gas | °C | °C lò quạt | °F |
|---|---|---|---|
| ¼ | 110 | 90 | 225 |
| ½ | 120 | 100 | 250 |
| 1 | 140 | 120 | 275 |
| 2 | 150 | 130 | 300 |
| 3 | 160 | 140 | 325 |
| 4 | 180 | 160 | 350 |
| 5 | 190 | 170 | 375 |
| 6 | 200 | 180 | 400 |
| 7 | 220 | 200 | 425 |
| 8 | 230 | 210 | 450 |
| 9 | 240 | 220 | 475 |