SmartCalcy.Câu trả lời nhanh cho các phép tính hằng ngày
/
Tài chính

Rupee Ấn Độ sang Đô la Singapore (INR sang SGD)

Đổi Rupee Ấn Độ (INR) sang Đô la Singapore (SGD) theo tỷ giá trung bình thị trường mới nhất. Xem tỷ giá INR sang SGD hôm nay, biến động trong năm qua với mức cao, thấp và thay đổi, cùng bảng các số tiền thông dụng từ 1 đến 10.000 INR. Sau đó kiểm tra tỷ giá của ngân hàng, thẻ hoặc dịch vụ chuyển tiền thực sự khiến bạn tốn bao nhiêu.

₹
Kiểm tra tỷ giá ngân hàng hoặc thẻ
Từ ngân hàng, thẻ, quầy đổi tiền sân bay hoặc dịch vụ chuyển tiền

Về quy đổi INR sang SGD

Đổi Rupee Ấn Độ (INR) sang Đô la Singapore (SGD) theo tỷ giá trung bình thị trường mới nhất. Xem tỷ giá INR sang SGD hôm nay, biến động trong năm qua với mức cao, thấp và thay đổi, cùng bảng các số tiền thông dụng từ 1 đến 10.000 INR. Sau đó kiểm tra tỷ giá của ngân hàng, thẻ hoặc dịch vụ chuyển tiền thực sự khiến bạn tốn bao nhiêu.

Thuộc mục “Tài chính” của SmartCalcy. Công cụ chạy trong trình duyệt, không cần tài khoản, dùng tiền tệ và đơn vị của bạn (có thể đổi ở đầu trang), và chỉ đưa ra ước tính để tham khảo, nên hãy kiểm tra hướng dẫn chính thức trước khi dựa vào kết quả.

1.00 INR =
0.01SGD
1 INR = 0.0134805 SGD · 1 SGD = 74.181 INR
Tỷ giá trung bình thị trường, cập nhật 16:07 GMT+0 28 thg 10. Ngân hàng và nhà cung cấp thẻ thường cộng thêm biên 0,5–5%.

INR sang SGD

Cao0.0147709
Thấp0.0132334
Thay đổi−8.14%
0.0130.0140.015Tháng 11Tháng 2Tháng 5Tháng 8
Hiện dữ liệu
Ngày1 INR theo SGD
16:07 GMT+0 28 thg 100.0134805
28 thg 10, 20260.0134732
27 thg 10, 20260.0134482
26 thg 10, 20260.0134602
25 thg 10, 20260.0134529
24 thg 10, 20260.0134617
23 thg 10, 20260.0134799
22 thg 10, 20260.0135305
21 thg 10, 20260.0135095
20 thg 10, 20260.0134845
19 thg 10, 20260.0134937
18 thg 10, 20260.0134656
17 thg 10, 20260.0134733
16 thg 10, 20260.0135267
15 thg 10, 20260.0134989
14 thg 10, 20260.0134856
13 thg 10, 20260.0134473
12 thg 10, 20260.013372
11 thg 10, 20260.0132363
10 thg 10, 20260.0132586
9 thg 10, 20260.0132456
8 thg 10, 20260.0132334
7 thg 10, 20260.013252
6 thg 10, 20260.0132701
5 thg 10, 20260.0132915
4 thg 10, 20260.0132987
3 thg 10, 20260.0133008
2 thg 10, 20260.0132877
1 thg 10, 20260.0133339
30 thg 9, 20260.0133183
29 thg 9, 20260.0133076
28 thg 9, 20260.0133184
27 thg 9, 20260.0133406
26 thg 9, 20260.0133481
25 thg 9, 20260.0133363
24 thg 9, 20260.0133562
23 thg 9, 20260.013344
17 thg 9, 20260.0133158
10 thg 9, 20260.0132683
3 thg 9, 20260.0134504
27 thg 8, 20260.0133043
20 thg 8, 20260.0132975
13 thg 8, 20260.0134237
6 thg 8, 20260.01347
30 thg 7, 20260.01348
23 thg 7, 20260.0133594
16 thg 7, 20260.0133749
9 thg 7, 20260.0135397
2 thg 7, 20260.0136418
25 thg 6, 20260.0137489
18 thg 6, 20260.0136273
11 thg 6, 20260.0134568
4 thg 6, 20260.0134116
28 thg 5, 20260.013293
21 thg 5, 20260.0132753
14 thg 5, 20260.0132973
7 thg 5, 20260.0133979
30 thg 4, 20260.0134885
23 thg 4, 20260.0135621
16 thg 4, 20260.0136041
9 thg 4, 20260.0137833
2 thg 4, 20260.0138428
26 thg 3, 20260.0136469
19 thg 3, 20260.0137811
12 thg 3, 20260.0138413
5 thg 3, 20260.0138467
26 thg 2, 20260.0139008
19 thg 2, 20260.0139597
12 thg 2, 20260.0139109
5 thg 2, 20260.0140739
29 thg 1, 20260.0137282
22 thg 1, 20260.0140288
15 thg 1, 20260.0142672
8 thg 1, 20260.0142758
1 thg 1, 20260.0143028
25 thg 12, 20250.0142962
18 thg 12, 20250.0142887
11 thg 12, 20250.0143405
4 thg 12, 20250.0143585
27 thg 11, 20250.014529
20 thg 11, 20250.0147709
13 thg 11, 20250.0146914
6 thg 11, 20250.0147351
30 thg 10, 20250.0146753

Quy đổi nhanh

INRSGD
1 INR0.01 SGD
5 INR0.07 SGD
10 INR0.13 SGD
25 INR0.34 SGD
50 INR0.67 SGD
100 INR1.35 SGD
250 INR3.37 SGD
500 INR6.74 SGD
1,000 INR13.48 SGD
5,000 INR67.40 SGD
10,000 INR134.81 SGD
SGDINR
1 SGD74.18 INR
5 SGD370.91 INR
10 SGD741.81 INR
25 SGD1,854.53 INR
50 SGD3,709.05 INR
100 SGD7,418.10 INR
250 SGD18,545.26 INR
500 SGD37,090.52 INR
1,000 SGD74,181.03 INR
5,000 SGD370,905.15 INR
10,000 SGD741,810.30 INR

1.00 INR cũng bằng

USD · Đô la Mỹ
0.01 USD
EUR · Euro
0.01 EUR
GBP · Bảng Anh
0.01 GBP
JPY · Yên Nhật
2 JPY
AUD · Đô la Australia
0.01 AUD
CAD · Đô la Canada
0.01 CAD
CHF · Franc Thụy sĩ
0.01 CHF
CNY · Nhân dân tệ
0.07 CNY
Tỷ giá trung bình thị trường từ dữ liệu mở, chỉ mang tính tham khảo: các đồng tiền chính và tiền mã hóa qua Coinbase, kim loại quý qua Swissquote, và tỷ giá tham chiếu hằng ngày cho mọi loại khác. Đây không phải lời chào mua bán, và tỷ giá bạn nhận được sẽ bao gồm biên và phí của nhà cung cấp.