Tính thuê xe ô tô (lease)
Tiền thuê xe hằng tháng chia thành phần khấu hao và phí tài chính, cùng tổng chi phí thuê.
Về Tính thuê xe ô tô (lease)
Tiền thuê xe hằng tháng chia thành phần khấu hao và phí tài chính, cùng tổng chi phí thuê.
Thuộc mục “Ô tô & thuê xe” của SmartCalcy. Công cụ chạy trong trình duyệt, không cần tài khoản, dùng tiền tệ và đơn vị của bạn (có thể đổi ở đầu trang), và chỉ đưa ra ước tính để tham khảo, nên hãy kiểm tra hướng dẫn chính thức trước khi dựa vào kết quả.
Cách dùng Tính thuê xe ô tô (lease)
Công cụ tính gì và khi nào nên dùng
Ước tính khoản trả thuê xe từ giá xe, giá trị còn lại, thời hạn và lãi suất. Công cụ chia khoản trả thành chi phí khấu hao của xe và phí tài chính.
Cách sử dụng, từng bước
- Nhập giá xe và giá trị còn lại khi hết hợp đồng thuê dưới dạng phần trăm.
- Nhập khoản trả trước, xe cũ đổi lại nếu có và các khoản phí cộng vào hợp đồng thuê.
- Nhập thời hạn theo tháng, lãi suất (APR) và thuế trên mỗi khoản trả.
Ý nghĩa của từng ô nhập
- Residual – What the vehicle is expected to be worth at the end, as a percentage of price.
- Có lương up front – A deposit that reduces the capitalised cost.
- Lãi suất – APR. The money factor là APR ÷ 2400.
Cách đọc kết quả
- Hằng tháng lease payment – Depreciation, Tài chính charge và bất kỳ Thuế.
- Tổng cost the lease – All payments plus what you pay at the start.
Công thức
Depreciation = (capitalised cost − residual) ÷ term. Finance charge = (capitalised cost + residual) × money factor. Payment = (depreciation + finance charge) × (1 + tax rate).
Ví dụ minh họa
A 35,000 car with a 60% residual (21,000), 2,000 down and 795 of fees has a capitalised cost of 33,795. Over 36 months at 6% the depreciation is 355.42, the finance charge is 136.99 and the payment is 492.40, so the lease costs 19,727 including the deposit.
Giả định và giới hạn
- Mileage limits và wear charges are not included.
- You own nothing at the end unless you buy the vehicle.
- Fees and rules differ by country and by lender.
Lỗi thường gặp
- Comparing lease payments with loan payments without considering what you own at the end.
- Forgetting mileage và end-of-lease charges.
Câu hỏi thường gặp
Money factor là gì?
Là lãi suất của hợp đồng thuê xe được biểu thị bằng một số thập phân nhỏ. Nhân với 2400 để có APR gần đúng.
Thuê xe có rẻ hơn mua không?
Khoản trả thường thấp hơn, nhưng cuối kỳ bạn không có tài sản nào. Hãy so sánh tổng chi phí qua nhiều chu kỳ.
Công cụ liên quan
Chi tiết
- Money factor
- 0.0025APR ÷ 2400
- Residual Giá trị
- £21,000.00
- Số lượng đến depreciate
- £12,795.00
- Có lương at the Bắt đầu
- £2,000.00
- Tổng cost the lease
- £19,726.55payments plus money up front