SmartCalcy.Câu trả lời nhanh cho các phép tính hằng ngày
/
Ô tô & thuê xe

Tính thuê xe ô tô (lease)

Tiền thuê xe hằng tháng chia thành phần khấu hao và phí tài chính, cùng tổng chi phí thuê.

£
% Giá
£
£
£
tháng
% một năm
%

Về Tính thuê xe ô tô (lease)

Tiền thuê xe hằng tháng chia thành phần khấu hao và phí tài chính, cùng tổng chi phí thuê.

Thuộc mục “Ô tô & thuê xe” của SmartCalcy. Công cụ chạy trong trình duyệt, không cần tài khoản, dùng tiền tệ và đơn vị của bạn (có thể đổi ở đầu trang), và chỉ đưa ra ước tính để tham khảo, nên hãy kiểm tra hướng dẫn chính thức trước khi dựa vào kết quả.

Cách dùng Tính thuê xe ô tô (lease)

Công cụ tính gì và khi nào nên dùng

Ước tính khoản trả thuê xe từ giá xe, giá trị còn lại, thời hạn và lãi suất. Công cụ chia khoản trả thành chi phí khấu hao của xe và phí tài chính.

Cách sử dụng, từng bước

  1. Nhập giá xe và giá trị còn lại khi hết hợp đồng thuê dưới dạng phần trăm.
  2. Nhập khoản trả trước, xe cũ đổi lại nếu có và các khoản phí cộng vào hợp đồng thuê.
  3. Nhập thời hạn theo tháng, lãi suất (APR) và thuế trên mỗi khoản trả.

Câu hỏi thường gặp

Money factor là gì?

Là lãi suất của hợp đồng thuê xe được biểu thị bằng một số thập phân nhỏ. Nhân với 2400 để có APR gần đúng.

Thuê xe có rẻ hơn mua không?

Khoản trả thường thấp hơn, nhưng cuối kỳ bạn không có tài sản nào. Hãy so sánh tổng chi phí qua nhiều chu kỳ.

Công cụ liên quan

Hằng tháng lease payment
£492.40
36 kỳ trả · tổng cộng £17,726.55
Depreciation £355.42Tài chính charge £136.99Thuế £0.00

Chi tiết

Money factor
0.0025APR ÷ 2400
Residual Giá trị
£21,000.00
Số lượng đến depreciate
£12,795.00
Có lương at the Bắt đầu
£2,000.00
Tổng cost the lease
£19,726.55payments plus money up front
You own nothing at the end of a lease unless you buy the vehicle at the residual price. Mileage limits and wear charges are not included.