So sánh chi phí đi làm
So sánh đi làm bằng ô tô, phương tiện công cộng và xe đạp theo tháng và năm.
Về So sánh chi phí đi làm
So sánh đi làm bằng ô tô, phương tiện công cộng và xe đạp theo tháng và năm.
Thuộc mục “Giao thông” của SmartCalcy. Công cụ chạy trong trình duyệt, không cần tài khoản, dùng tiền tệ và đơn vị của bạn (có thể đổi ở đầu trang), và chỉ đưa ra ước tính để tham khảo, nên hãy kiểm tra hướng dẫn chính thức trước khi dựa vào kết quả.
Cách dùng So sánh chi phí đi làm
Công cụ tính gì và khi nào nên dùng
Tính chi phí đi làm hằng ngày, hằng tháng và hằng năm bằng ô tô, phương tiện công cộng, xe đạp hoặc đi bộ.
Cách sử dụng, từng bước
- Nhập quãng đường và số ngày mỗi tuần.
- Nhập chi phí của từng phương thức.
- Xem các tổng chi phí và phương thức rẻ nhất.
Ý nghĩa của từng ô nhập
- Quãng đường một chiều – Bắt đầu at 8.
- Số ngày đi lại mỗi tháng – Bắt đầu at 18.
- Chi phí lái xe mỗi dặm (nhiên liệu và hao mòn) – Bắt đầu at 0.25.
- Phí gửi xe mỗi ngày – Bắt đầu at 5.00.
- Vé phương tiện công cộng mỗi ngày (khứ hồi) – Bắt đầu at 6.00.
- Hoặc vé tháng (không bắt buộc) – Enter your own figure.
- Chi phí đạp xe mỗi tháng (bảo dưỡng) – Bắt đầu at 8.00.
Cách đọc kết quả
- Cách đi làm rẻ nhất – The headline answer. In the default example it reads 8.00 (Cycling · 96.00 a year, 8.00 a month).
- Lái xe mỗi tháng – Default example: 162.00 — 1,944.00 mỗi năm.
- Phương tiện công cộng mỗi tháng – Default example: 108.00 — 1,296.00 mỗi năm.
- Đạp xe mỗi tháng – Default example: 8.00 — 96.00 mỗi năm.
- Tiết kiệm so với cách đắt nhất, mỗi năm – Default Ví dụ: 1,848.00.
Công thức
Car cost = distance × cost per mile or km, including fuel, parking and wear. Annual cost = daily cost × working days.
Ví dụ minh họa
With the starting entries (One-way distance: 8, Days travelled per month: 18, Driving cost per mile (fuel and wear): 0.25, Parking per day: 5.00, Public transport fare per day (return): 6.00, Cycling costs per month (upkeep): 8.00), the calculator shows cheapest way to commute of 8.00, Cycling · 96.00 a year, 8.00 a month. It also reports driving per month 162.00 — 1,944.00 a year; public transport per month 108.00 — 1,296.00 a year; cycling per month 8.00 — 96.00 a year; saved against the dearest, per year 1,848.00.
Giả định và giới hạn
- Chi phí are what you enter.
- Giờ Giá trị là not included.
Lỗi thường gặp
- Counting only fuel với giá the car.
- Forgetting annual passes.
Câu hỏi thường gặp
Tôi nên tính những gì cho ô tô?
Nhiên liệu, phí đỗ xe, phí cầu đường, bảo dưỡng và khấu hao.
Công cụ liên quan
Chi tiết
- Lái xe mỗi tháng
- £162.00£1,944.00 mỗi năm
- Phương tiện công cộng mỗi tháng
- £108.00£1,296.00 mỗi năm
- Đạp xe mỗi tháng
- £8.00£96.00 mỗi năm
- Tiết kiệm so với cách đắt nhất, mỗi năm
- £1,848.00