Lũy thừa, căn & logarit
xʸ, căn bậc hai và căn bậc n, và logarit với cơ số bất kỳ.
Tính
Về Lũy thừa, căn & logarit
xʸ, căn bậc hai và căn bậc n, và logarit với cơ số bất kỳ.
Thuộc mục “Toán học” của SmartCalcy. Công cụ chạy trong trình duyệt, không cần tài khoản, dùng tiền tệ và đơn vị của bạn (có thể đổi ở đầu trang), và chỉ đưa ra ước tính để tham khảo, nên hãy kiểm tra hướng dẫn chính thức trước khi dựa vào kết quả.
Cách dùng Lũy thừa, căn & logarit
Công cụ tính gì và khi nào nên dùng
Tính lũy thừa, căn, lôgarit và hàm mũ, gồm căn bậc hai, căn bậc ba và căn bậc n.
Cách sử dụng, từng bước
- Nhập cơ số và số mũ hoặc bậc căn.
- Chọn phép tính.
- Xem kết quả.
Ý nghĩa của từng ô nhập
- Tính – Bắt đầu at Công suất xʸ.
- x – Bắt đầu at 2.
- Số mũ y – Bắt đầu at 10.
Cách đọc kết quả
- 2^10 – The headline answer. In the default example it reads 1,024.
Công thức
x^n multiplies x by itself n times. The nth root of x is x^(1/n). log_b(x) = ln(x) ÷ ln(b).
Ví dụ minh họa
With the starting entries (Calculate: Power xʸ, x: 2, Exponent y: 10), the calculator shows 2^10 of 1,024.
Giả định và giới hạn
- Even roots negative Các số are not real.
Lỗi thường gặp
- Căn Khuôn vuông Taking the của a negative Số.
- Using log Đáy 10 where ln là Cần dùng.
Câu hỏi thường gặp
2^10 bằng bao nhiêu?
1,024.
Công cụ liên quan
2^10
1,024