Đọc số thành chữ (tiếng Anh)
Viết số bằng chữ tiếng Anh, kể cả kiểu ghi trên séc.
Về Đọc số thành chữ (tiếng Anh)
Viết số bằng chữ tiếng Anh, kể cả kiểu ghi trên séc.
Thuộc mục “Toán học” của SmartCalcy. Công cụ chạy trong trình duyệt, không cần tài khoản, dùng tiền tệ và đơn vị của bạn (có thể đổi ở đầu trang), và chỉ đưa ra ước tính để tham khảo, nên hãy kiểm tra hướng dẫn chính thức trước khi dựa vào kết quả.
Cách dùng Đọc số thành chữ (tiếng Anh)
Công cụ tính gì và khi nào nên dùng
Viết số thành chữ, chẳng hạn cho séc và văn bản pháp lý, và ngược lại.
Cách sử dụng, từng bước
- Nhập một số.
- Chọn ngôn ngữ và kiểu tiền tệ.
- Xem số viết bằng chữ.
Ý nghĩa của từng ô nhập
- Số – Bắt đầu at 1250.75.
- Kiểu – Bắt đầu at British (one hundred và five).
Cách đọc kết quả
- Bằng chữ – The headline answer. In the default example it reads one thousand, two hundred and fifty point seven five.
- Kiểu ghi trên séc – Default Ví dụ: one thousand, two hundred và fifty British pound và 75/100.
Công thức
The number is split into groups of three digits, each written out and joined with scale words such as thousand and million.
Ví dụ minh họa
With the starting entries (Number: 1250.75, Style: British (one hundred and five)), the calculator shows in words of one thousand, two hundred and fifty point seven five. It also reports cheque style one thousand, two hundred and fifty British pounds and 75/100.
Giả định và giới hạn
- British và American styles may differ ở “and” use.
Lỗi thường gặp
- Missing hyphens ở compound số.
- Writing billion as a thousand million ở the wrong Tỷ lệ.
Câu hỏi thường gặp
Làm sao để viết 1.250,50?
Một nghìn hai trăm năm mươi và 50/100.
Công cụ liên quan
Chi tiết
- Kiểu ghi trên séc
- one thousand, two hundred và fifty British pound và 75/100