Tính khấu hao
Khấu hao hằng năm và giá trị sổ sách theo phương pháp đường thẳng, số dư giảm dần hoặc tổng số năm sử dụng.
Về Tính khấu hao
Khấu hao hằng năm và giá trị sổ sách theo phương pháp đường thẳng, số dư giảm dần hoặc tổng số năm sử dụng.
Thuộc mục “Kinh doanh & mua sắm” của SmartCalcy. Công cụ chạy trong trình duyệt, không cần tài khoản, dùng tiền tệ và đơn vị của bạn (có thể đổi ở đầu trang), và chỉ đưa ra ước tính để tham khảo, nên hãy kiểm tra hướng dẫn chính thức trước khi dựa vào kết quả.
Cách dùng Tính khấu hao
Công cụ tính gì và khi nào nên dùng
Phân bổ chi phí của một tài sản trong suốt thời gian sử dụng hữu ích theo phương pháp đường thẳng, số dư giảm dần hoặc tổng số năm, kèm giá trị sổ sách mỗi năm.
Cách sử dụng, từng bước
- Nhập nguyên giá, giá trị thanh lý và thời gian sử dụng hữu ích.
- Chọn phương pháp; với số dư giảm dần, hãy chọn hệ số.
- Xem lịch theo từng năm.
Ý nghĩa của từng ô nhập
- Salvage Giá trị – What the asset là expected đến be worth at the Kết thúc.
- Factor – 2 means double-declining Dư nợ.
Cách đọc kết quả
- Depreciation – The expense Mỗi món năm.
- Accumulated – The Tổng depreciation so far.
- Book Giá trị – Giá vốn minus accumulated depreciation.
Công thức
Straight-line = (cost − salvage) ÷ life. Declining balance = book value × factor ÷ life, never below salvage. Sum of years’ digits = (cost − salvage) × remaining life ÷ (n × (n + 1) ÷ 2).
Ví dụ minh họa
A 20,000 asset with a 2,000 salvage value and a 5-year life depreciates 3,600 a year on a straight-line basis, ending at a book value of 2,000.
Giả định và giới hạn
- Accounting depreciation. Tax rules (capital allowances, MACRS) use their own schedules.
Lỗi thường gặp
- Depreciating below salvage Giá trị.
- Using accounting depreciation với giá Thuế returns.
Câu hỏi thường gặp
Phương pháp nào là tốt nhất?
Đường thẳng là đơn giản nhất. Các phương pháp khấu hao nhanh dồn chi phí vào những năm đầu cho tài sản mất giá nhanh.
Công cụ liên quan
Chi tiết
- Phương pháp
- Straight-line
- Tổng depreciation
- £18,000
- Final book Giá trị
- £2,000
Schedule
| Năm | Depreciation | Accumulated | Book Giá trị |
|---|---|---|---|
| 1 | £3,600 | £3,600 | £16,400 |
| 2 | £3,600 | £7,200 | £12,800 |
| 3 | £3,600 | £10,800 | £9,200 |
| 4 | £3,600 | £14,400 | £5,600 |
| 5 | £3,600 | £18,000 | £2,000 |