Đổi đơn vị tiêu hao nhiên liệu
Quy đổi giữa mpg (Mỹ và Anh), L/100 km và km/L.
Về Đổi đơn vị tiêu hao nhiên liệu
Quy đổi giữa mpg (Mỹ và Anh), L/100 km và km/L.
Thuộc mục “Giao thông” của SmartCalcy. Công cụ chạy trong trình duyệt, không cần tài khoản, dùng tiền tệ và đơn vị của bạn (có thể đổi ở đầu trang), và chỉ đưa ra ước tính để tham khảo, nên hãy kiểm tra hướng dẫn chính thức trước khi dựa vào kết quả.
Cách dùng Đổi đơn vị tiêu hao nhiên liệu
Công cụ tính gì và khi nào nên dùng
Quy đổi và tính mức tiêu hao nhiên liệu theo mpg (Anh và Mỹ), L/100 km và km/L, từ quãng đường và lượng nhiên liệu đã dùng.
Cách sử dụng, từng bước
- Nhập quãng đường và lượng nhiên liệu đã dùng.
- Xem mức tiêu hao theo từng đơn vị.
Ý nghĩa của từng ô nhập
- Mức tiêu hao nhiên liệu – Bắt đầu at 45.
- Đơn vị – Bắt đầu at mpg (UK).
Cách đọc kết quả
- Lít mỗi 100 km – The headline answer. In the default example it reads 6.28.
- L/100 km – Default Ví dụ: 6.28.
- km/L – Default Ví dụ: 15.93.
- mpg (Mỹ) – Default Ví dụ: 37.47.
- mpg (Anh) – Default Ví dụ: 45.
Công thức
mpg = distance in miles ÷ fuel in gallons. L/100 km = fuel in litres ÷ distance in km × 100.
Ví dụ minh họa
With the starting entries (Fuel economy: 45, Units: mpg (UK)), the calculator shows litres per 100 km of 6.28. It also reports l/100 km 6.28; km/l 15.93; mpg (us) 37.47; mpg (uk) 45.
Giả định và giới hạn
- Measured over a full tank đến a full tank.
Lỗi thường gặp
- Mixing UK và gallon Mỹ.
- Using a single short trip.
Câu hỏi thường gặp
Vì sao máy tính trên xe hiển thị mpg khác?
Máy tính hành trình có thể ước tính cao hơn vài phần trăm.
Công cụ liên quan
Chi tiết
- L/100 km
- 6.28
- km/L
- 15.93
- mpg (Mỹ)
- 37.47
- mpg (Anh)
- 45