Mức tiêu hao từ một lần đổ đầy
Tính mpg hoặc L/100 km thực tế từ quãng đường và lượng nhiên liệu đã dùng.
Về Mức tiêu hao từ một lần đổ đầy
Tính mpg hoặc L/100 km thực tế từ quãng đường và lượng nhiên liệu đã dùng.
Thuộc mục “Giao thông” của SmartCalcy. Công cụ chạy trong trình duyệt, không cần tài khoản, dùng tiền tệ và đơn vị của bạn (có thể đổi ở đầu trang), và chỉ đưa ra ước tính để tham khảo, nên hãy kiểm tra hướng dẫn chính thức trước khi dựa vào kết quả.
Cách dùng Mức tiêu hao từ một lần đổ đầy
Công cụ tính gì và khi nào nên dùng
Theo dõi một lần đổ đầy bình: giá mỗi lít, tổng chi phí, quãng đường từ lần đổ trước và mức tiêu hao.
Cách sử dụng, từng bước
- Nhập số lít hoặc gallon và tổng số tiền đã trả.
- Nhập quãng đường kể từ lần đổ trước.
- Xem giá mỗi đơn vị, mức tiêu hao và chi phí mỗi dặm hoặc km.
Ý nghĩa của từng ô nhập
- Quãng đường từ lần đổ đầy trước – Bắt đầu at 412.
- Nhiên liệu đổ lại – Bắt đầu at 38.5.
- Số tiền đã trả (không bắt buộc) – Enter your own figure.
Cách đọc kết quả
- Mức tiêu hao nhiên liệu của bạn – The headline answer. In the default example it reads 48.6mpg (UK).
- L/100 km – Default Ví dụ: 5.81.
- km/L – Default Ví dụ: 17.22.
- mpg (Mỹ) – Default Ví dụ: 40.51.
- mpg (Anh) – Default Ví dụ: 48.65.
Công thức
Price per unit = total ÷ volume. Economy = distance ÷ volume. Cost per distance = total ÷ distance.
Ví dụ minh họa
With the starting entries (Distance since last fill: 412, Fuel to refill: 38.5), the calculator shows your fuel economy of 48.6mpg (UK). It also reports l/100 km 5.81; km/l 17.22; mpg (us) 40.51; mpg (uk) 48.65.
Giả định và giới hạn
- Each fill là đến the same level, với giá example full.
Lỗi thường gặp
- Not filling đến the same point.
- Mixing volume đơn vị.
Câu hỏi thường gặp
Tôi nên kiểm tra bao lâu một lần?
Mỗi lần đổ nhiên liệu, rồi lấy trung bình của nhiều lần.
Công cụ liên quan
Chi tiết
- L/100 km
- 5.81
- km/L
- 17.22
- mpg (Mỹ)
- 40.51
- mpg (Anh)
- 48.65