Thể tích & diện tích bề mặt
Thể tích và diện tích bề mặt của hình hộp, hình trụ, hình cầu, hình nón và nhiều hình khác.
Về Thể tích & diện tích bề mặt
Thể tích và diện tích bề mặt của hình hộp, hình trụ, hình cầu, hình nón và nhiều hình khác.
Thuộc mục “Hình học & lượng giác” của SmartCalcy. Công cụ chạy trong trình duyệt, không cần tài khoản, dùng tiền tệ và đơn vị của bạn (có thể đổi ở đầu trang), và chỉ đưa ra ước tính để tham khảo, nên hãy kiểm tra hướng dẫn chính thức trước khi dựa vào kết quả.
Cách dùng Thể tích & diện tích bề mặt
Công cụ tính gì và khi nào nên dùng
Tính thể tích và diện tích bề mặt của hình hộp, hình trụ, hình nón, hình cầu và hình chóp.
Cách sử dụng, từng bước
- Chọn khối hình.
- Nhập các kích thước của nó.
- Xem thể tích, diện tích bề mặt và dung tích chất lỏng.
Ý nghĩa của từng ô nhập
- Hình dạng – Bắt đầu at Hình trụ.
- Bán kính – Bắt đầu at 10.
- Chiều cao – Bắt đầu at 25.
- Đơn vị – Bắt đầu at cm.
Cách đọc kết quả
- Thể tích – The headline answer. In the default example it reads 7,853.9816cm³ (Surface area 2,199.1149 cm²).
- Lít – Default Ví dụ: 7.8539816.
- gallon Mỹ – Default Ví dụ: 2.0748024.
- Mét khối – Default Ví dụ: 0.0078539816.
- Feet khối – Default Ví dụ: 0.27736074.
Công thức
Box = l × w × h. Cylinder = π r² h. Cone = ⅓ π r² h. Sphere = ⁴⁄₃ π r³. Pyramid = ⅓ × base area × height.
Ví dụ minh họa
With the starting entries (Shape: Cylinder, Radius: 10, Height: 25, Units: cm), the calculator shows volume of 7,853.9816cm³, Surface area 2,199.1149 cm². It also reports litres 7.8539816; us gallons 2.0748024; cubic metres 0.0078539816; cubic feet 0.27736074.
Giả định và giới hạn
- Solids are perfect shapes.
- 1,000 cm³ = 1 lít.
Lỗi thường gặp
- Using Đường kính instead Bán kính.
- Mixing đơn vị.
Câu hỏi thường gặp
Một mét khối bằng bao nhiêu lít?
1,000.
Công cụ liên quan
Dung tích
- Lít
- 7.8539816
- gallon Mỹ
- 2.0748024
- Mét khối
- 0.0078539816
- Feet khối
- 0.27736074