Dung lượng tệp video & âm thanh
Dung lượng tệp từ bitrate và thời lượng, hoặc bitrate cho dung lượng mục tiêu.
Về Dung lượng tệp video & âm thanh
Dung lượng tệp từ bitrate và thời lượng, hoặc bitrate cho dung lượng mục tiêu.
Thuộc mục “Dữ liệu & mạng” của SmartCalcy. Công cụ chạy trong trình duyệt, không cần tài khoản, dùng tiền tệ và đơn vị của bạn (có thể đổi ở đầu trang), và chỉ đưa ra ước tính để tham khảo, nên hãy kiểm tra hướng dẫn chính thức trước khi dựa vào kết quả.
Cách dùng Dung lượng tệp video & âm thanh
Công cụ tính gì và khi nào nên dùng
Ước tính kích thước tệp của bản ghi video hoặc âm thanh từ tốc độ bit và thời lượng, và dung lượng lưu trữ bạn cần.
Cách sử dụng, từng bước
- Nhập tốc độ bit và thời lượng.
- Thêm âm thanh nếu cần.
- Xem kích thước tệp.
Ý nghĩa của từng ô nhập
- Bitrate – Bắt đầu at 8.
- Thời lượng (h:mm:ss) – Bắt đầu at 1:30:00.
Cách đọc kết quả
- Dung lượng tệp – The headline answer. In the default example it reads 5.4 GB (5.03 GiB).
Công thức
Size = (video bitrate + audio bitrate) × duration ÷ 8. A 5 Mbps video for 1 hour is about 2.25 GB.
Ví dụ minh họa
With the starting entries (Bitrate: 8, Length (h:mm:ss): 1:30:00), the calculator shows file size of 5.4 GB, 5.03 GiB.
Giả định và giới hạn
- Constant bitrate. Variable bitrate Tệp vary.
Lỗi thường gặp
- Mixing Mbps with MBps.
- Forgetting audio.
Câu hỏi thường gặp
1 giờ video 1080p nặng bao nhiêu?
Thường từ 2 đến 5 GB, tùy mức nén.