Diện tích sàn & diện tích phòng
Diện tích sàn các phòng theo m² và ft², có thể tính chi phí theo diện tích.
Về Diện tích sàn & diện tích phòng
Diện tích sàn các phòng theo m² và ft², có thể tính chi phí theo diện tích.
Thuộc mục “Nhà cửa & xây dựng” của SmartCalcy. Công cụ chạy trong trình duyệt, không cần tài khoản, dùng tiền tệ và đơn vị của bạn (có thể đổi ở đầu trang), và chỉ đưa ra ước tính để tham khảo, nên hãy kiểm tra hướng dẫn chính thức trước khi dựa vào kết quả.
Cách dùng Diện tích sàn & diện tích phòng
Công cụ tính gì và khi nào nên dùng
Tìm diện tích sàn các phòng theo mét vuông và foot vuông, với tùy chọn chi phí theo diện tích. Hãy dùng nó để tính sàn, sơn hoặc hệ thống sưởi.
Cách sử dụng, từng bước
- Thêm từng phòng với chiều dài và chiều rộng.
- Nhập chi phí theo diện tích nếu bạn muốn có giá.
- Xem diện tích từng phòng và tổng diện tích.
Ý nghĩa của từng ô nhập
- Đo bằng – Bắt đầu at Mét.
- Phòng (chia hình chữ L thành hình chữ nhật) – Bắt đầu at Living Phòng.
- Chi phí mỗi m² / ft² (không bắt buộc) – Enter your own figure.
Cách đọc kết quả
- Tổng diện tích sàn – The headline answer. In the default example it reads 33.2m² (357 ft²).
- Phòng khách – Default example: 21.32 m² · 229 ft².
- Phòng ngủ – Default example: 11.88 m² · 128 ft².
Công thức
Area = length × width. 1 m² = 10.7639 ft².
Ví dụ minh họa
With the starting entries (Measured in: Metres, Rooms (split L-shapes into rectangles): Living room), the calculator shows total floor area of 33.2m², 357 ft². It also reports living room 21.32 m² · 229 ft²; bedroom 11.88 m² · 128 ft².
Giả định và giới hạn
- Rooms are rectangular. For other shapes, split them into rectangles.
Lỗi thường gặp
- Mixing Mét và feet.
- Measuring skirting-to-skirting instead wall-to-wall.
Câu hỏi thường gặp
Làm sao để đo phòng hình chữ L?
Chia nó thành hai hình chữ nhật rồi cộng lại.
Công cụ liên quan
Chi tiết
- Phòng khách
- 21.32 m² · 229 ft²
- Phòng ngủ
- 11.88 m² · 128 ft²