Động năng & thế năng
Năng lượng của một vật đang chuyển động hoặc được nâng lên.
Về Động năng & thế năng
Năng lượng của một vật đang chuyển động hoặc được nâng lên.
Thuộc mục “Vật lý” của SmartCalcy. Công cụ chạy trong trình duyệt, không cần tài khoản, dùng tiền tệ và đơn vị của bạn (có thể đổi ở đầu trang), và chỉ đưa ra ước tính để tham khảo, nên hãy kiểm tra hướng dẫn chính thức trước khi dựa vào kết quả.
Cách dùng Động năng & thế năng
Công cụ tính gì và khi nào nên dùng
Tính động năng, thế năng, công và công suất, kèm quy đổi sang joule và kWh.
Cách sử dụng, từng bước
- Chọn loại năng lượng.
- Nhập các giá trị.
- Xem năng lượng theo joule và các đơn vị khác.
Ý nghĩa của từng ô nhập
- Khối lượng – Bắt đầu at 1200.
- Tốc độ – Bắt đầu at 50.
- Chiều cao – Bắt đầu at 0.
Cách đọc kết quả
- Tổng năng lượng – The headline answer. In the default example it reads 115.741kJ.
- Động năng (½mv²) – Default Ví dụ: 115,740.74 J.
- Thế năng (mgh) – Default Ví dụ: 0 J.
- Theo kWh – Default Ví dụ: 0.032150206.
- Theo calo thực phẩm (kcal) – Default Ví dụ: 27.662701.
Công thức
Kinetic = ½mv². Potential = mgh. Work = F × d. Power = work ÷ time. 1 kWh = 3.6 million joules.
Ví dụ minh họa
With the starting entries (Mass: 1200, Speed: 50, Height: 0), the calculator shows total energy of 115.741kJ. It also reports kinetic (½mv²) 115,740.74 J; potential (mgh) 0 J; in kwh 0.032150206; in food calories (kcal) 27.662701.
Giả định và giới hạn
- No losses đến friction hoặc heat.
Lỗi thường gặp
- Forgetting the Hình vuông on the Tốc độ.
- Mixing km/h và m/s.
Câu hỏi thường gặp
1 kWh là bao nhiêu năng lượng?
3,6 MJ.
Công cụ liên quan
Chi tiết
- Động năng (½mv²)
- 115,740.74 J
- Thế năng (mgh)
- 0 J
- Theo kWh
- 0.032150206
- Theo calo thực phẩm (kcal)
- 27.662701