Tính tiền điện
Chi phí vận hành một thiết bị điện mỗi ngày, tháng và năm.
Về Tính tiền điện
Chi phí vận hành một thiết bị điện mỗi ngày, tháng và năm.
Thuộc mục “Hằng ngày” của SmartCalcy. Công cụ chạy trong trình duyệt, không cần tài khoản, dùng tiền tệ và đơn vị của bạn (có thể đổi ở đầu trang), và chỉ đưa ra ước tính để tham khảo, nên hãy kiểm tra hướng dẫn chính thức trước khi dựa vào kết quả.
Cách dùng Tính tiền điện
Công cụ tính gì và khi nào nên dùng
Tính chi phí vận hành một thiết bị điện theo giờ, ngày, tháng và năm, từ công suất tiêu thụ và biểu giá điện của bạn.
Cách sử dụng, từng bước
- Nhập công suất theo watt.
- Nhập số giờ sử dụng mỗi ngày.
- Nhập giá mỗi kWh của bạn.
- Xem chi phí.
Ý nghĩa của từng ô nhập
- Công suất – On the label hoặc plug Bắt đầu at 2000.
- Thời gian dùng mỗi ngày – Bắt đầu at 1.5.
- Giá mỗi kWh – Bắt đầu at 0.25.
Cách đọc kết quả
- Chi phí mỗi năm – The headline answer. In the default example it reads 273.75 (3 kWh a day).
- Mỗi giờ sử dụng – Default Ví dụ: 50p.
- Mỗi ngày – Default Ví dụ: 75p.
- Mỗi tháng – Default Ví dụ: 22.81.
- Điện năng mỗi năm – Default Ví dụ: 1,095 kWh.
Công thức
Energy (kWh) = watts ÷ 1000 × hours. Cost = kWh × price per kWh.
Ví dụ minh họa
With the starting entries (Power: 2000, Use per day: 1.5, Price per kWh: 0.25), the calculator shows cost per year of 273.75, 3 kWh a day. It also reports per hour of use 50p; per day 75p; per month 22.81; energy per year 1,095 kWh.
Giả định và giới hạn
- Công suất draw là steady. Many Thiết bị cycle.
- Standing charges are not included.
Lỗi thường gặp
- Mixing W và kW.
- Ignoring standby Công suất.
Câu hỏi thường gặp
Máy sưởi 2 kW chạy một giờ tốn bao nhiêu?
2 kWh nhân với giá mỗi kWh của bạn.
Công cụ liên quan
Chi tiết
- Mỗi giờ sử dụng
- 50p
- Mỗi ngày
- 75p
- Mỗi tháng
- £22.81
- Điện năng mỗi năm
- 1,095 kWh